Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

1. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố thúc đẩy sự thành công của một dự án phần mềm mã nguồn mở?
2. Nhược điểm tiềm ẩn của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở có thể là gì?
3. So sánh với phần mềm độc quyền, phần mềm mã nguồn mở thường có lợi thế gì về bảo mật?
4. Trong ngữ cảnh quản lý dự án phần mềm mã nguồn mở, `maintainer′ (người bảo trì) có vai trò gì?
5. Sự khác biệt chính giữa `free software′ (phần mềm tự do) và `open source software′ (phần mềm mã nguồn mở) là gì, theo quan điểm của Richard Stallman và Eric S. Raymond?
6. Công cụ kiểm soát phiên bản (version control system) nào phổ biến nhất trong phát triển phần mềm mã nguồn mở?
7. Điều gì KHÔNG phải là một ví dụ phổ biến của phần mềm mã nguồn mở?
8. Vai trò của tổ chức `Free Software Foundation′ (FSF) là gì trong phong trào mã nguồn mở?
9. Chiến lược `open core′ trong kinh doanh phần mềm mã nguồn mở là gì?
10. Trong ngữ cảnh pháp lý, ai thường giữ bản quyền của phần mềm mã nguồn mở?
11. Trong phát triển phần mềm mã nguồn mở, `pull request′ (yêu cầu kéo) thường được sử dụng để làm gì?
12. Đặc điểm cốt lõi nào định nghĩa phần mềm mã nguồn mở?
13. Tại sao tính minh bạch lại là một ưu điểm quan trọng của phần mềm mã nguồn mở?
14. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc tham gia vào cộng đồng phát triển phần mềm mã nguồn mở?
15. Cơ chế `forking′ trong phát triển mã nguồn mở có nghĩa là gì?
16. Giấy phép AGPL (Affero General Public License) khác biệt với GPL như thế nào?
17. Khái niệm `copyleft′ trong giấy phép mã nguồn mở nhằm mục đích gì?
18. Tại sao các công ty lớn lại đóng góp vào các dự án phần mềm mã nguồn mở?
19. Trong bối cảnh phần mềm mã nguồn mở, `community′ (cộng đồng) đề cập đến điều gì?
20. Mô hình phát triển `chợ` (bazaar) trong mã nguồn mở nhấn mạnh điều gì?
21. Tại sao việc dịch phần mềm mã nguồn mở sang nhiều ngôn ngữ lại quan trọng?
22. Khái niệm `vendor lock-in′ (khóa chặt vào nhà cung cấp) liên quan đến phần mềm mã nguồn mở như thế nào?
23. Điểm khác biệt chính giữa giấy phép GPL và BSD là gì?
24. Điều gì có thể là thách thức khi triển khai phần mềm mã nguồn mở trong một doanh nghiệp?
25. Phần mềm mã nguồn mở đóng vai trò như thế nào trong sự phát triển của Internet?
26. Làm thế nào phần mềm mã nguồn mở thúc đẩy sự đổi mới trong ngành công nghệ?
27. Điều gì là quan trọng nhất khi chọn một giấy phép mã nguồn mở cho dự án của bạn?
28. Giấy phép mã nguồn mở nào cho phép sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm cho cả mục đích thương mại và phi thương mại, với ít hạn chế nhất?
29. Lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong các tổ chức là gì?
30. So với phần mềm độc quyền, vòng đời phát triển của phần mềm mã nguồn mở thường như thế nào?