Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

1. Rủi ro nào sau đây KHÔNG thường liên quan đến việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở?
2. Giấy phép GPL (GNU General Public License) có đặc điểm nổi bật nào?
3. Ưu điểm nào của phần mềm mã nguồn mở liên quan đến bảo mật thông tin?
4. Mô hình kinh doanh nào thường được các công ty phần mềm mã nguồn mở áp dụng?
5. So sánh chi phí ban đầu, phần mềm mã nguồn mở thường như thế nào so với phần mềm độc quyền?
6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của phần mềm mã nguồn mở?
7. Khi lựa chọn phần mềm mã nguồn mở cho doanh nghiệp, yếu tố `community support′ (hỗ trợ cộng đồng) quan trọng như thế nào?
8. Khái niệm `vendor lock-in′ (khóa nhà cung cấp) liên quan đến phần mềm độc quyền có nghĩa là gì?
9. Phần mềm mã nguồn mở có thể đóng góp vào sự phát triển bền vững như thế nào?
10. Trong bảo mật phần mềm, `security through obscurity′ (bảo mật qua che giấu) có phải là một chiến lược hiệu quả?
11. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, `forking′ (phân nhánh) nghĩa là gì?
12. Giấy phép mã nguồn mở nào cho phép sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm cho mục đích thương mại mà không cần trả phí bản quyền?
13. Phần mềm mã nguồn mở có vai trò như thế nào trong sự phát triển của Internet?
14. Điểm khác biệt chính giữa giấy phép mã nguồn mở `permissive′ (ví dụ MIT, Apache) và `copyleft′ (ví dụ GPL) là gì?
15. Mô hình `bazaar′ và `cathedral′ thường được dùng để mô tả sự khác biệt giữa phương pháp phát triển nào?
16. Giấy phép Apache License 2.0 có đặc điểm gì khác biệt so với GPL?
17. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích trực tiếp của việc tham gia cộng đồng mã nguồn mở?
18. Điều gì KHÔNG phải là một ví dụ phổ biến về phần mềm mã nguồn mở trong lĩnh vực văn phòng?
19. Mô hình phát triển phần mềm mã nguồn mở thường dựa trên yếu tố nào?
20. Trong phát triển phần mềm mã nguồn mở, `contribution′ (đóng góp) có thể bao gồm những hình thức nào?
21. Trong quản lý dự án phần mềm, việc sử dụng công cụ mã nguồn mở có thể mang lại lợi ích gì?
22. Phần mềm mã nguồn mở nào sau đây KHÔNG phải là hệ điều hành?
23. Lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong doanh nghiệp là gì?
24. Hoạt động `code review′ (kiểm duyệt mã) trong dự án mã nguồn mở nhằm mục đích chính nào?
25. Trong bối cảnh doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây KHÔNG nên là lý do chính để lựa chọn phần mềm mã nguồn mở?
26. Trong ngữ cảnh mã nguồn mở, `open standard′ (tiêu chuẩn mở) có ý nghĩa gì?
27. Trong lĩnh vực dữ liệu lớn (Big Data), phần mềm mã nguồn mở đóng vai trò như thế nào?
28. Nhược điểm tiềm ẩn nào của phần mềm mã nguồn mở có thể gây khó khăn cho người dùng doanh nghiệp?
29. Điều gì thể hiện triết lý cốt lõi của phong trào mã nguồn mở?
30. Đặc điểm cốt lõi nào định nghĩa phần mềm mã nguồn mở?