Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

1. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning), phần mềm mã nguồn mở có vai trò như thế nào?
2. So với phần mềm độc quyền, phần mềm mã nguồn mở có thể mang lại lợi thế cạnh tranh nào cho các doanh nghiệp khởi nghiệp (startups)?
3. Thuật ngữ `Free software′ (phần mềm tự do) thường được sử dụng đồng nghĩa với `Open source software′ (phần mềm mã nguồn mở). Tuy nhiên, sự khác biệt chính nằm ở đâu?
4. Đặc điểm cốt lõi nào sau đây phân biệt phần mềm mã nguồn mở với phần mềm độc quyền?
5. Công cụ quản lý phiên bản mã nguồn mở Git được sử dụng để làm gì?
6. Mô hình phát triển phần mềm mã nguồn mở thường dựa trên yếu tố nào?
7. Nhược điểm tiềm ẩn nào của phần mềm mã nguồn mở mà doanh nghiệp cần cân nhắc?
8. Trong ngữ cảnh quản lý dự án phần mềm, việc sử dụng các công cụ mã nguồn mở mang lại lợi ích gì?
9. So sánh khả năng tùy biến giữa phần mềm mã nguồn mở và phần mềm độc quyền, nhận định nào sau đây đúng?
10. Điều gì có thể xảy ra nếu một dự án phần mềm mã nguồn mở thiếu sự tham gia và đóng góp từ cộng đồng?
11. Trong mô hình kinh doanh dựa trên phần mềm mã nguồn mở, doanh nghiệp thường kiếm tiền bằng cách nào?
12. Trong lĩnh vực an ninh mạng, phần mềm mã nguồn mở được sử dụng như thế nào?
13. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, `forking′ (rẽ nhánh) nghĩa là gì?
14. Khi lựa chọn phần mềm mã nguồn mở cho doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên cân nhắc?
15. Rủi ro bảo mật nào có thể xuất hiện trong phần mềm mã nguồn mở?
16. Ưu điểm chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong các tổ chức là gì?
17. Ví dụ nào sau đây là một hệ điều hành mã nguồn mở phổ biến?
18. Cộng đồng đóng vai trò như thế nào trong sự thành công của phần mềm mã nguồn mở?
19. Giấy phép MIT License thuộc loại giấy phép mã nguồn mở nào?
20. Một công ty quyết định chuyển từ phần mềm độc quyền sang phần mềm mã nguồn mở cho cơ sở hạ tầng CNTT của mình. Động lực chính có thể là gì?
21. Khía cạnh nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc cốt lõi của phong trào mã nguồn mở?
22. Giấy phép mã nguồn mở nào sau đây được biết đến với tính chất `copyleft′ mạnh mẽ, yêu cầu các tác phẩm phái sinh cũng phải được phát hành dưới giấy phép tương tự?
23. Giấy phép Apache License 2.0 cho phép người dùng làm gì với phần mềm?
24. Trong các dự án phần mềm mã nguồn mở lớn, vai trò của người `maintainer′ (người bảo trì) là gì?
25. Lợi ích nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến tính chất `mã nguồn mở` của phần mềm?
26. Điều gì xảy ra nếu một công ty sử dụng phần mềm mã nguồn mở có giấy phép copyleft và phát triển một sản phẩm mới dựa trên nó?
27. Phần mềm mã nguồn mở có ảnh hưởng như thế nào đến tốc độ đổi mới công nghệ?
28. Trong bối cảnh điện toán đám mây, phần mềm mã nguồn mở đóng vai trò như thế nào?
29. So sánh chi phí ban đầu khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở và phần mềm độc quyền, điều nào sau đây thường đúng?
30. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của phần mềm mã nguồn mở đối với người dùng cuối?