Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

1. Đặc điểm nào sau đây là **KHÔNG PHẢI** là lợi ích chính của phần mềm mã nguồn mở?
2. Trong ngữ cảnh giấy phép mã nguồn mở, `copyleft′ có nghĩa là gì?
3. Đâu là một ví dụ về phần mềm mã nguồn mở trong lĩnh vực chỉnh sửa ảnh?
4. Điểm yếu nào sau đây thường được chỉ ra khi so sánh phần mềm mã nguồn mở với phần mềm độc quyền về mặt hỗ trợ người dùng cuối?
5. Lý do nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân khiến doanh nghiệp chọn phần mềm mã nguồn mở?
6. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức đóng góp vào dự án phần mềm mã nguồn mở?
7. Khái niệm `open standards′ (tiêu chuẩn mở) có mối quan hệ như thế nào với phần mềm mã nguồn mở?
8. Ứng dụng nào sau đây **KHÔNG PHẢI** là một ví dụ phổ biến của phần mềm mã nguồn mở trong lĩnh vực web server?
9. Điều gì có thể xảy ra nếu một dự án phần mềm mã nguồn mở không có cộng đồng hoạt động mạnh mẽ?
10. Ví dụ nào sau đây thể hiện sự thành công của mô hình phần mềm mã nguồn mở trong lĩnh vực thương mại?
11. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, thuật ngữ `permissive license′ (giấy phép cho phép) có nghĩa là gì?
12. Mô hình phát triển `bazaar′ (chợ) trong phần mềm mã nguồn mở khác với mô hình `cathedral′ (nhà thờ) như thế nào?
13. So với phần mềm độc quyền, phần mềm mã nguồn mở thường được đánh giá cao hơn về khía cạnh nào sau đây?
14. Trong lĩnh vực cơ sở dữ liệu, ví dụ nào sau đây là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) mã nguồn mở phổ biến?
15. Rủi ro tiềm ẩn nào **KHÔNG** thường liên quan đến việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở?
16. Thuật ngữ `forking′ trong phát triển phần mềm mã nguồn mở đề cập đến hành động nào?
17. Lợi ích nào sau đây **KHÔNG** phải là lý do khiến các nhà phát triển phần mềm thích đóng góp vào dự án mã nguồn mở?
18. Đâu là một ví dụ điển hình về phần mềm mã nguồn mở được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực hệ điều hành?
19. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong giáo dục?
20. Trong lĩnh vực lập trình, ngôn ngữ lập trình nào sau đây là một ví dụ nổi bật về mã nguồn mở?
21. Điều gì làm cho cộng đồng đóng góp vào phần mềm mã nguồn mở trở nên quan trọng?
22. So sánh giấy phép MIT và giấy phép GNU GPL, điểm khác biệt chính giữa chúng là gì?
23. Lý do chính nào khiến nhiều tổ chức chính phủ và phi lợi nhuận ưu tiên sử dụng phần mềm mã nguồn mở?
24. Mô hình kinh doanh `Open Core′ trong phần mềm mã nguồn mở hoạt động như thế nào?
25. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, `community-driven development′ (phát triển dựa trên cộng đồng) có nghĩa là gì?
26. Một trong những thách thức lớn nhất khi triển khai phần mềm mã nguồn mở trong doanh nghiệp là gì?
27. So với phần mềm độc quyền, quá trình tìm kiếm và khắc phục lỗi bảo mật trong phần mềm mã nguồn mở thường diễn ra như thế nào?
28. Khái niệm `vendor lock-in′ (sự phụ thuộc vào nhà cung cấp) thường được nhắc đến khi so sánh phần mềm mã nguồn mở với phần mềm độc quyền. `Vendor lock-in′ đề cập đến vấn đề gì?
29. Giấy phép mã nguồn mở nào sau đây cho phép sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm cho cả mục đích thương mại và phi thương mại, đồng thời yêu cầu chia sẻ các thay đổi với cộng đồng?
30. Trong phát triển phần mềm, `code review′ (kiểm duyệt mã) là một thực hành quan trọng. Phần mềm mã nguồn mở hưởng lợi từ `code review′ như thế nào?