Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

1. Trong kiểm nghiệm vi sinh vật thực phẩm, kỹ thuật `PCR (Polymerase Chain Reaction)′ được sử dụng để làm gì?
2. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng MAP (Modified Atmosphere Packaging) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
3. Khái niệm `thực phẩm chức năng prebiotic′ liên quan đến vi sinh vật học thực phẩm như thế nào?
4. Phương pháp `sấy phun′ (spray drying) được ứng dụng trong sản xuất thực phẩm để bảo quản bằng cách nào?
5. Trong phân tích vi sinh vật thực phẩm, `môi trường chọn lọc′ được sử dụng với mục đích gì?
6. Trong sản xuất thực phẩm lên men, vai trò của vi sinh vật KHÔNG bao gồm:
7. Loại ký sinh trùng đơn bào nào sau đây thường gây bệnh tiêu chảy do thực phẩm và nước ô nhiễm, đặc biệt liên quan đến rau sống và quả tươi?
8. Phương pháp chiếu xạ ion hóa (irradiation) được sử dụng để bảo quản thực phẩm bằng cách nào?
9. Vi sinh vật nào sau đây thường gây hư hỏng rau quả tươi, đặc biệt là gây thối nhũn mềm?
10. Yếu tố nội tại nào của thực phẩm ảnh hưởng MẠNH NHẤT đến sự phát triển của vi sinh vật?
11. Loại vi khuẩn nào sau đây là tác nhân chính gây ngộ độc thịt hộp do sản sinh độc tố thần kinh cực mạnh?
12. Trong quá trình sản xuất sữa chua, vi khuẩn lactic chủ yếu đóng vai trò gì?
13. Trong kiểm soát vi sinh vật trong thực phẩm, khái niệm `D-value′ (giá trị D) dùng để chỉ điều gì?
14. Phương pháp xử lý nhiệt UHT (Ultra-High Temperature) được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm nhằm mục đích gì?
15. Trong sản xuất rượu vang, nấm men đóng vai trò chuyển hóa đường trong nho thành sản phẩm chính nào?
16. Loại virus nào sau đây là nguyên nhân phổ biến gây bệnh tiêu chảy do thực phẩm, đặc biệt liên quan đến thực phẩm ô nhiễm bởi nước thải?
17. Trong sản xuất tương (nước chấm lên men), nấm mốc Aspergillus oryzae và Aspergillus sojae được sử dụng chủ yếu cho giai đoạn nào?
18. Trong sản xuất nem chua, vi sinh vật nào đóng vai trò chính trong việc tạo độ chua và hương vị đặc trưng?
19. Điều kiện môi trường nào sau đây KHÔNG thuận lợi cho sự phát triển của hầu hết vi khuẩn gây bệnh thực phẩm?
20. Vi sinh vật nào sau đây thường gây hư hỏng sữa tươi, đặc biệt là gây chua và đông vón sữa?
21. Loại ngộ độc thực phẩm nào sau đây KHÔNG phải do vi sinh vật sống gây ra, mà do độc tố của vi sinh vật đã được tạo ra trong thực phẩm?
22. Loại vi khuẩn nào sau đây là tác nhân gây bệnh tả (cholera) lây truyền qua thực phẩm và nước ô nhiễm?
23. Trong hệ thống HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) áp dụng cho an toàn thực phẩm, `điểm kiểm soát tới hạn′ (CCP) là gì?
24. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây chủ yếu dựa trên nguyên tắc giảm hoạt độ của nước (water activity - aw) để ức chế sự phát triển của vi sinh vật?
25. Phân biệt vi sinh vật gây hư hỏng thực phẩm và vi sinh vật gây bệnh thực phẩm dựa trên tiêu chí nào là CHÍNH XÁC NHẤT?
26. Loại độc tố nấm mốc nào sau đây là một chất gây ung thư gan mạnh, thường được tìm thấy trong lạc, ngô và các loại hạt?
27. Vi sinh vật nào sau đây thường được sử dụng như một chỉ thị vệ sinh trong thực phẩm, đặc biệt là để đánh giá ô nhiễm phân?
28. Loại nấm men nào sau đây được sử dụng phổ biến trong sản xuất bánh mì?
29. Chất bảo quản thực phẩm `nitrit′ thường được sử dụng trong các sản phẩm thịt chế biến nhằm mục đích chính nào liên quan đến vi sinh vật?
30. Trong quá trình kiểm tra nhanh chất lượng vi sinh vật thực phẩm, phương pháp nào sau đây cho kết quả NHANH NHẤT nhưng kém ĐỊNH LƯỢNG nhất?