Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

1. Trong sản xuất thuốc tiêm, công đoạn tiệt trùng cuối cùng thường được thực hiện bằng phương pháp nào?
2. Trong sản xuất thuốc vô trùng, cấp độ sạch nào cao nhất theo tiêu chuẩn GMP?
3. Thiết bị nào thường được sử dụng để đo độ hòa tan của thuốc viên trong kiểm tra chất lượng?
4. Công nghệ nào sau đây sử dụng CO2 siêu tới hạn làm dung môi chiết xuất dược liệu, thay thế dung môi hữu cơ độc hại?
5. Công nghệ sinh học được ứng dụng trong sản xuất dược phẩm chủ yếu để sản xuất loại dược phẩm nào?
6. Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) đóng vai trò quan trọng như thế nào trong sản xuất dược phẩm?
7. Quy trình sản xuất API (Active Pharmaceutical Ingredient) thường bắt đầu từ giai đoạn nào?
8. Trong quy trình sản xuất thuốc viên bao phim, mục đích chính của việc bao phim là gì?
9. Phương pháp sản xuất thuốc nào sau đây đòi hỏi điều kiện vô trùng nghiêm ngặt nhất?
10. Công nghệ nào sau đây cho phép sản xuất thuốc theo lô nhỏ, linh hoạt, đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa điều trị?
11. Loại cảm biến nào thường được sử dụng trong hệ thống CIP (Cleaning In Place) để giám sát nhiệt độ và nồng độ chất tẩy rửa?
12. Loại vật liệu nào thường được sử dụng làm vật liệu lọc trong sản xuất thuốc tiêm do khả năng loại bỏ vi khuẩn và virus?
13. Trong sản xuất thuốc, `Batch Record` (Hồ sơ lô) có vai trò quan trọng nhất là gì?
14. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng cho thuốc viên nén sủi bọt do đặc tính chống ẩm?
15. Công đoạn nào sau đây **KHÔNG** thuộc quy trình sản xuất thuốc viên nén trực tiếp?
16. Công nghệ nào sau đây sử dụng sóng siêu âm để tăng cường độ hòa tan của dược chất trong quá trình sản xuất?
17. Thiết bị nào được sử dụng để trộn đều các thành phần bột trong sản xuất thuốc viên?
18. Phương pháp `Spray Drying` (Sấy phun) được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm để tạo ra sản phẩm dạng nào?
19. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để tiệt trùng nguyên liệu bao bì dược phẩm?
20. Trong sản xuất thuốc bột pha tiêm, quá trình `lyophilization` (sấy đông khô) nhằm mục đích chính là gì?
21. Trong quản lý rủi ro chất lượng (Quality Risk Management) trong sản xuất dược phẩm, công cụ nào sau đây thường được sử dụng để xác định và đánh giá các mối nguy tiềm ẩn?
22. Công nghệ nào sau đây sử dụng laser để tạo ra các lỗ siêu nhỏ trên viên thuốc, kiểm soát tốc độ giải phóng dược chất?
23. Trong sản xuất thuốc, GMP là viết tắt của cụm từ nào?
24. Trong quá trình thẩm định quy trình sản xuất (Process Validation), giai đoạn nào chứng minh quy trình sản xuất hoạt động ổn định trong điều kiện thường quy?
25. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, chất bảo quản nào sau đây ít gây kích ứng và độc tính nhất, thường được ưu tiên sử dụng?
26. Trong sản xuất thuốc nước, quá trình lọc trong thường được thực hiện trước công đoạn nào?
27. Công nghệ nào sau đây sử dụng áp suất cao để tạo ra các hạt thuốc có kích thước nano?
28. Trong kiểm soát chất lượng nước dùng trong sản xuất thuốc, chỉ tiêu nào sau đây quan trọng nhất đối với nước pha tiêm?
29. Công nghệ `Continuous Manufacturing` (Sản xuất liên tục) mang lại lợi ích chính nào trong sản xuất dược phẩm so với sản xuất theo mẻ truyền thống?
30. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra tính đồng nhất hàm lượng của thuốc viên nén?