Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật

1. Loại vật liệu nào sau đây có cấu trúc tinh thể và dẫn điện tốt?
2. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất bán dẫn trong các thiết bị điện tử?
3. Trong vật liệu composite, pha nền có vai trò chính là:
4. Loại thép nào sau đây có khả năng chống ăn mòn tốt nhất do chứa hàm lượng Crôm (Cr) cao?
5. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất tua bin khí do khả năng chịu nhiệt độ và ứng suất cao?
6. Trong thiết kế vật liệu, `hệ số Poisson` đặc trưng cho điều gì?
7. Vật liệu nào sau đây có độ dẫn nhiệt cao nhất trong số các lựa chọn?
8. Trong vật liệu học, `creep` (trườn) là hiện tượng biến dạng dẻo xảy ra dưới tác dụng của:
9. Quá trình `ram` (tempering) thép sau khi tôi nhằm mục đích chính là:
10. Hiện tượng `biến cứng nguội` (work hardening) trong kim loại là do:
11. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao do khả năng duy trì độ bền và độ cứng ở nhiệt độ cao?
12. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo hình các sản phẩm từ vật liệu polyme nhiệt dẻo?
13. Quá trình `hóa già` (aging) trong hợp kim nhôm thường nhằm mục đích:
14. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm vật liệu chịu lửa trong lò nung?
15. Tính chất nào sau đây thể hiện khả năng của vật liệu chống lại sự hình thành và lan truyền vết nứt?
16. Phương pháp thử nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định độ cứng của vật liệu bằng cách đo kích thước vết lõm do đầu thử tạo ra?
17. Loại liên kết hóa học nào chủ yếu quyết định tính chất cơ học của gốm?
18. Loại vật liệu nào thường được sử dụng trong sản xuất nam châm vĩnh cửu mạnh?
19. Vật liệu nào sau đây có độ dẫn điện thấp nhất?
20. Quá trình nhiệt luyện nào sau đây được sử dụng để tăng độ cứng và độ bền của thép bằng cách tạo ra pha martensite?
21. Hiện tượng ăn mòn kim loại là quá trình:
22. Vật liệu composite thường được tạo thành từ hai thành phần chính là:
23. Loại vật liệu nào sau đây thường có độ bền kéo cao nhưng độ dẻo thấp?
24. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm vật liệu cách nhiệt?
25. Tính chất nào sau đây thể hiện khả năng vật liệu chịu được tải trọng lặp đi lặp lại mà không bị phá hủy?
26. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để gia cường cho vật liệu polyme?
27. Trong biểu đồ pha, đường liquidus biểu diễn:
28. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu hấp thụ năng lượng khi biến dạng đàn hồi và giải phóng năng lượng này khi thôi tác dụng lực?
29. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất lốp xe do tính đàn hồi cao?
30. Loại polyme nào sau đây có thể được làm mềm và tái định hình nhiều lần khi gia nhiệt?