Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cận lâm sàng hệ tim mạch

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cận lâm sàng hệ tim mạch

1. Trong nghiệm pháp gắng sức tim mạch, tiêu chí nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ gắng sức?
2. Trong chẩn đoán bệnh động mạch ngoại biên, chỉ số ABI (ankle-brachial index) dưới mức nào thường được xem là bất thường và gợi ý bệnh lý?
3. Chỉ số EF (phân suất tống máu) đo được trong siêu âm tim dùng để đánh giá chức năng nào của tim?
4. Đo điện tâm đồ gắng sức trên thảm chạy (treadmill stress test) chống chỉ định tương đối trong trường hợp nào sau đây?
5. Siêu âm tim Doppler màu giúp đánh giá trực tiếp yếu tố nào sau đây?
6. Xét nghiệm men tim Troponin thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý tim mạch cấp tính nào?
7. Trong điện tâm đồ (ECG), phức bộ QRS đại diện cho giai đoạn nào của chu kỳ tim?
8. Chụp CT mạch vành (CT coronary angiography) có ưu điểm so với chụp mạch vành xâm lấn (conventional angiography) nào sau đây?
9. Chụp mạch vành qua da (coronary angiography) là một thủ thuật xâm lấn, cho phép quan sát trực tiếp cấu trúc nào?
10. Ý nghĩa lâm sàng quan trọng nhất của việc theo dõi điện tâm đồ Holter là gì?
11. Điện tâm đồ (ECG) chủ yếu ghi lại hoạt động điện của tim thông qua việc đo lường:
12. Trong nghiệm pháp gắng sức dược lý, loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để tạo tình trạng gắng sức cho tim?
13. Siêu âm tim qua thực quản (TEE) có ưu điểm vượt trội so với siêu âm tim qua thành ngực (TTE) trong việc đánh giá cấu trúc nào?
14. Xét nghiệm CK-MB (Creatine Kinase-MB) là một loại men tim, nhưng có độ đặc hiệu kém hơn Troponin trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim vì lý do nào?
15. Sóng T trên điện tâm đồ (ECG) biểu thị quá trình nào sau đây?
16. Đo điện tâm đồ lưu động 24 giờ (Holter ECG) có ưu điểm gì so với điện tâm đồ thường quy trong chẩn đoán rối loạn nhịp tim?
17. Trong siêu âm tim gắng sức (stress echocardiography), tình trạng thiếu máu cơ tim sẽ được biểu hiện bằng sự thay đổi nào trong vận động thành tim?
18. Trong điện tâm đồ, sóng Q bệnh lý (Q sâu và rộng) thường là dấu hiệu của tình trạng nào?
19. Holter ECG (điện tâm đồ Holter) thường được sử dụng để theo dõi điện tim liên tục trong bao lâu?
20. Phương pháp cận lâm sàng nào sau đây KHÔNG sử dụng bức xạ ion hóa?
21. Đo ABI (chỉ số mắt cá chân - cánh tay) là một xét nghiệm không xâm lấn để đánh giá bệnh lý nào?
22. BNP (peptit lợi niệu natri loại B) là một xét nghiệm máu thường được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh lý nào?
23. Siêu âm tim cản âm (contrast echocardiography) được sử dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh trong trường hợp nào?
24. Điện tâm đồ đồ gắng sức có giá trị trong việc đánh giá mức độ nặng của bệnh mạch vành như thế nào?
25. Siêu âm tim 3D và 4D cung cấp thông tin gì vượt trội hơn so với siêu âm tim 2D truyền thống?
26. Trong siêu âm tim, dấu hiệu `thất trái hình cầu′ (spherical left ventricle) thường gợi ý bệnh lý cơ tim nào?
27. Xét nghiệm NT-proBNP thường được ưu tiên sử dụng hơn BNP trong thực hành lâm sàng vì lý do nào?
28. Chỉ định chính của chụp cộng hưởng từ tim (cardiac MRI) là gì?
29. Trong điện tâm đồ, đoạn ST chênh lên thường gợi ý bệnh lý tim mạch cấp tính nào?
30. Khoảng PR trên điện tâm đồ (ECG) phản ánh thời gian dẫn truyền xung động từ: