Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án đầu tư

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án đầu tư

1. Phương pháp WACC (Chi phí vốn bình quân gia quyền) được sử dụng trong quản lý dự án đầu tư để:
2. Trong phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) dự án đầu tư, chúng ta thường xem xét sự thay đổi của yếu tố nào để đánh giá tác động đến NPV?
3. Trong quản lý dự án, `Stakeholder` (Bên liên quan) được hiểu là:
4. Giai đoạn `Đóng dự án` (Project Closure) bao gồm hoạt động nào quan trọng nhất?
5. Trong phân tích tài chính dự án, `Dòng tiền tự do` (Free Cash Flow) thể hiện:
6. Trong quản lý rủi ro, `Risk Mitigation` (Giảm thiểu rủi ro) là:
7. Loại quyết định đầu tư nào liên quan đến việc thay thế tài sản hiện có bằng tài sản mới hiệu quả hơn?
8. Trong quản lý dự án, `Communication Plan` (Kế hoạch truyền thông) nhằm mục đích:
9. Khi so sánh NPV và IRR để đánh giá dự án, trong trường hợp nào có thể xảy ra mâu thuẫn về quyết định đầu tư?
10. Trong quản lý rủi ro dự án, `Ma trận rủi ro` (Risk Matrix) thường được sử dụng để:
11. Vai trò của `Nhà tài trợ dự án` (Project Sponsor) là gì?
12. Yếu tố nào sau đây **không** ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn (WACC) của một dự án?
13. Loại hợp đồng nào mà nhà thầu chịu trách nhiệm thiết kế và xây dựng dự án với một mức giá cố định?
14. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (Discounted Cash Flow - DCF) được sử dụng trong thẩm định dự án đầu tư dựa trên nguyên tắc:
15. Hoạt động nào sau đây thuộc giai đoạn `Lập kế hoạch dự án`?
16. Chỉ số NPV (Giá trị hiện tại ròng) được sử dụng để:
17. Rủi ro dự án **không** bao gồm yếu tố nào sau đây?
18. Trong quản lý nguồn nhân lực dự án, `Responsibility Assignment Matrix` (Ma trận phân công trách nhiệm - RAM) được sử dụng để:
19. Phương pháp `PERT` (Program Evaluation and Review Technique) khác với CPM ở điểm nào?
20. Yếu tố nào sau đây **không phải** là một phần của báo cáo nghiên cứu khả thi dự án?
21. Đâu là giai đoạn **đầu tiên** trong vòng đời dự án đầu tư?
22. Hoạt động nào sau đây thuộc giai đoạn `Thực hiện dự án` trong vòng đời dự án đầu tư?
23. Khái niệm `Thời gian hoàn vốn` (Payback Period) trong thẩm định dự án đầu tư thể hiện:
24. Phương pháp `Earned Value Management` (EVM) được sử dụng để:
25. Chỉ số IRR (Tỷ suất lợi nhuận nội bộ) của dự án được hiểu là:
26. Phương pháp đường găng (Critical Path Method - CPM) trong quản lý dự án được sử dụng để:
27. Loại rủi ro nào liên quan đến sự biến động của lãi suất, tỷ giá hối đoái, và giá cả hàng hóa?
28. Trong phân tích dự án, `Điểm hòa vốn` (Break-even Point) thể hiện:
29. Khi đánh giá rủi ro dự án, `Risk Appetite` (Khẩu vị rủi ro) của tổ chức là:
30. Trong quản lý dự án, `Scope Creep` (Phạm vi dự án bị `leo thang`) đề cập đến: