Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp

1. Chọn cách chia động từ `aller′ ở thì `conditionnel présent′ cho ngôi `je′:
2. Trong tiếng Pháp, `subjonctif′ thường được dùng trong mệnh đề phụ thuộc sau liên từ nào sau đây?
3. Trong câu `Je voudrais une baguette, s′il vous plaît.`, `Je voudrais′ thể hiện điều gì?
4. Trong tiếng Pháp, từ nào sau đây được dùng để chào `Xin chào′ một cách trang trọng?
5. Điền vào chỗ trống với mạo từ thích hợp: `___ Tour Eiffel est à Paris.`
6. Trong câu `Il faut que je parte′, cấu trúc `il faut que′ diễn tả điều gì?
7. Trong câu `J′aime le chocolat.`, `le′ là loại từ gì?
8. Tính từ `nouveau′ có dạng giống cái số nhiều là gì?
9. Thì `futur simple′ thường được dùng để diễn tả:
10. Chọn câu hỏi đúng để hỏi tuổi:
11. Trong tiếng Pháp, `pronom tonique′ được dùng để làm gì?
12. Thì `passé composé` được dùng để diễn tả hành động như thế nào?
13. Chọn từ đồng nghĩa với `joli′ (xinh đẹp, dễ thương):
14. Chọn đại từ quan hệ thích hợp: `C′est le livre ___ je t′ai parlé.`
15. Trong tiếng Pháp, quốc gia nào sau đây KHÔNG phải là một nước nói tiếng Pháp?
16. Cấu trúc `ne… plus′ có nghĩa là gì?
17. Cụm từ `c′est-à-dire′ có nghĩa tương đương nào trong tiếng Việt?
18. Trong tiếng Pháp, `la Francophonie′ là gì?
19. Động từ `être′ ở thì hiện tại đơn (présent de l′indicatif) được chia như thế nào với ngôi `nous′?
20. Quy tắc `liaison′ trong tiếng Pháp là gì?
21. Trong tiếng Pháp, `Merci beaucoup′ có nghĩa là gì?
22. Trong tiếng Pháp, `faux amis′ là gì?
23. Trong tiếng Pháp, `impératif′ được dùng để làm gì?
24. Trong tiếng Pháp, `passé récent′ diễn tả hành động như thế nào?
25. Chọn cách viết đúng của số `80′ trong tiếng Pháp:
26. Trong câu hỏi `Où vas-tu?`, `Où` có nghĩa là gì?
27. Chọn giới từ thích hợp để hoàn thành câu: `Je vais ___ cinéma.`
28. Từ `oiseau′ (chim) khi chuyển sang số nhiều sẽ phát âm như thế nào?
29. Từ `maintenant′ có nghĩa là gì?
30. Đâu là cách hỏi `Bạn khỏe không?` một cách thân mật trong tiếng Pháp?