Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thận – tiết niệu

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thận - tiết niệu

1. Khi cơ thể bị mất nước, thận sẽ phản ứng như thế nào để duy trì cân bằng nội môi?
2. Phương pháp điều trị thay thế thận (renal replacement therapy) nào KHÔNG loại bỏ chất thải qua màng lọc ngoài cơ thể?
3. Quá trình nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng chính của thận?
4. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận là gì?
5. Yếu tố nào sau đây làm tăng áp lực lọc cầu thận (glomerular filtration pressure)?
6. Ở người lớn khỏe mạnh, tốc độ lọc cầu thận (GFR) bình thường thường nằm trong khoảng nào?
7. Loại tế bào nào trong phức hợp cận tiểu cầu (juxtaglomerular apparatus) sản xuất renin?
8. Trong điều kiện bình thường, chất nào sau đây KHÔNG được tìm thấy trong nước tiểu?
9. Hội chứng thận hư (nephrotic syndrome) được đặc trưng bởi protein niệu nặng, phù, giảm protein máu và tăng lipid máu. Nguyên nhân chính gây protein niệu trong hội chứng này là gì?
10. Sỏi thận thường hình thành từ chất nào phổ biến nhất?
11. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận mạn tính giai đoạn cuối là gì?
12. Trong quá trình vận chuyển các chất qua màng tế bào ống thận, vận chuyển `vượt ngưỡng′ (transport maximum - Tm) có nghĩa là gì?
13. Vị trí nào trong nephron có độ thẩm thấu dịch ống thận cao nhất?
14. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì độ pH máu ổn định thông qua hoạt động của thận?
15. Hormone Atrial Natriuretic Peptide (ANP) có tác dụng gì lên chức năng thận?
16. Chất chỉ thị độ lọc cầu thận (GFR) lý tưởng nhất là chất nào, với đặc điểm không được tái hấp thu, không bài tiết, và không chuyển hóa ở thận?
17. Cấu trúc nào của nephron chịu trách nhiệm chính cho quá trình lọc máu ban đầu?
18. Cơ chế ngược dòng (countercurrent mechanism) ở thận đóng vai trò quan trọng nhất trong việc nào?
19. Xét nghiệm nước tiểu có thể cung cấp thông tin gì về chức năng thận?
20. Khi lưu lượng máu đến thận giảm, hệ thống Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS) được kích hoạt. Điều gì KHÔNG phải là kết quả trực tiếp của việc kích hoạt RAAS?
21. Hormone nào sau đây có vai trò chính trong việc tăng tái hấp thu nước ở ống lượn xa và ống góp của thận?
22. Cấu trúc nào trong hệ tiết niệu có chức năng dự trữ nước tiểu trước khi thải ra ngoài?
23. Hậu quả của việc suy giảm chức năng thận trong việc điều hòa cân bằng acid-base là gì?
24. Hiện tượng `đái tháo đường′ (diabetes mellitus) không kiểm soát có thể dẫn đến triệu chứng nào liên quan đến thận?
25. Cơ chế vận chuyển nào chịu trách nhiệm chính cho việc tái hấp thu glucose ở ống lượn gần?
26. Phản xạ nào chịu trách nhiệm cho quá trình đi tiểu (micturition)?
27. Vi khuẩn nào thường gây viêm đường tiết niệu (UTI) nhất?
28. Loại tế bào nào lót bên trong bàng quang và có khả năng co giãn lớn để chứa nước tiểu?
29. Chức năng của quai Henle trong nephron là gì?
30. Thuốc lợi tiểu quai (loop diuretics) như furosemide tác động chủ yếu ở vị trí nào của nephron?