Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da - cơ xương khớp

1. Chức năng chính của sụn khớp là gì?
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến màu sắc da?
3. Phản xạ căng cơ (muscle spindle reflex) có vai trò chính gì trong cơ thể?
4. Cấu trúc nào sau đây của da giúp điều hòa thân nhiệt khi trời nóng?
5. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính trong việc phá hủy và tái tạo xương?
6. Trong cơ chế trượt sợi của sự co cơ, điều gì xảy ra khi sợi myosin liên kết với sợi actin?
7. Chức năng chính của tế bào Melanocyte trong da là gì?
8. Cấu trúc nào sau đây kết nối cơ với xương?
9. Loại tế bào nào chiếm ưu thế ở lớp biểu bì và đóng vai trò chính trong việc tạo ra hàng rào bảo vệ da?
10. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp collagen, cần thiết cho da và xương?
11. Loại thụ thể cảm giác nào ở da phản ứng với áp lực nhẹ và xúc giác?
12. Loại khớp nào chỉ cho phép cử động xoay quanh một trục dọc, ví dụ như khớp quay trụ trên?
13. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là một phần của xương dài?
14. Loại khớp nào cho phép cử động đa hướng, ví dụ như khớp vai và khớp háng?
15. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc lớp hạ bì của da?
16. Loại cơ nào KHÔNG thuộc nhóm cơ vân?
17. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống xương trục?
18. Loại khớp nào KHÔNG có khoang khớp và được giữ chặt bởi mô sợi hoặc sụn?
19. Trong quá trình liền xương gãy, giai đoạn nào đặc trưng bởi sự hình thành callus mềm?
20. Cơ chế chính gây ra hiện tượng `chuột rút′ cơ là gì?
21. Đơn vị co cơ bản của sợi cơ vân là gì?
22. Bệnh nào sau đây liên quan đến sự suy giảm mật độ xương, làm tăng nguy cơ gãy xương?
23. Ion khoáng chất nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình co cơ?
24. Quá trình nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự lành vết thương ở da?
25. Hệ thống ống Havers được tìm thấy trong loại mô xương nào?
26. Loại mô liên kết nào tạo nên dây chằng, có đặc điểm chịu lực căng tốt?
27. Chất nền ngoại bào của mô sụn được tạo thành chủ yếu từ gì?
28. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình làm lành vết thương ở cơ?
29. Trong cơ chế co cơ, ATP cần thiết cho giai đoạn nào sau đây?
30. Loại cơ nào chịu trách nhiệm cho nhu động ruột và co bóp mạch máu?