Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

1. Loại bao bì thực phẩm nào sau đây có khả năng bảo vệ thực phẩm tốt nhất khỏi ánh sáng và oxy?
2. Trong quá trình sản xuất rượu vang, đường fructose và glucose từ nho được chuyển đổi thành ethanol và carbon dioxide thông qua quá trình nào?
3. Chất tạo màu thực phẩm tự nhiên nào sau đây có nguồn gốc từ củ nghệ?
4. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách loại bỏ nước tự do, ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật và enzyme là?
5. Phương pháp phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) thường được sử dụng trong hóa học thực phẩm để?
6. Axit béo Omega-3 và Omega-6 là loại chất béo nào?
7. Vitamin nào sau đây là vitamin tan trong nước?
8. Protein trong thực phẩm có vai trò chính nào sau đây?
9. Quá trình lên men thực phẩm là quá trình chuyển đổi carbohydrate thành axit hoặc alcohol nhờ hoạt động của?
10. Loại chất béo nào sau đây thường được coi là `chất béo không lành mạnh` vì có thể làm tăng cholesterol xấu (LDL) trong máu?
11. Phản ứng Maillard xảy ra giữa loại phân tử nào trong thực phẩm?
12. Trong kiểm soát chất lượng thực phẩm, chỉ số `Aw` (hoạt độ nước) cho biết điều gì?
13. Loại độc tố tự nhiên nào sau đây thường được tìm thấy trong lạc (đậu phộng) và các loại hạt khác, do nấm mốc Aspergillus sản sinh?
14. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
15. Chất nào sau đây là một polysaccharide dự trữ năng lượng chính trong thực vật?
16. Enzyme bromelain, có nhiều trong dứa, thuộc loại enzyme nào và có tác dụng gì trong chế biến thực phẩm?
17. Chất xơ trong thực phẩm, chủ yếu là cellulose và pectin, thuộc loại carbohydrate nào?
18. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật và kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm?
19. Nguyên tố khoáng chất nào sau đây cần thiết cho việc vận chuyển oxy trong máu, là thành phần của hemoglobin?
20. Chất nào sau đây là một ví dụ về chất chống oxy hóa tự nhiên có trong thực phẩm, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương gốc tự do?
21. Chất nhũ hóa trong thực phẩm có chức năng chính là gì?
22. Quá trình oxy hóa chất béo trong thực phẩm có thể dẫn đến hiện tượng nào?
23. Phân tích Proximate trong hóa học thực phẩm thường xác định hàm lượng của các thành phần nào?
24. Chất nào sau đây là carbohydrate đơn giản, thường được gọi là đường đơn?
25. Enzyme nào sau đây chịu trách nhiệm phân hủy lactose trong sữa?
26. Phương pháp chế biến thực phẩm nào sau đây sử dụng nhiệt độ cao trong thời gian ngắn để tiêu diệt vi sinh vật và enzyme, đồng thời giữ được chất lượng cảm quan và dinh dưỡng tốt hơn so với thanh trùng thông thường?
27. Chất nào sau đây là một ví dụ về chất làm dày (thickening agent) thường được sử dụng trong thực phẩm để tăng độ nhớt và độ đặc?
28. Độ pH của thực phẩm có ảnh hưởng lớn đến yếu tố nào sau đây?
29. Hiện tượng `caramel hóa` đường là gì?
30. Hiện tượng `oxy hóa lipid` trong thực phẩm thường gây ra sự thay đổi chất lượng nào?