Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

1. Chất béo trans được tạo ra chủ yếu trong quá trình công nghiệp nào và vì sao chúng không có lợi cho sức khỏe?
2. Chất tạo màu tự nhiên anthocyanin có màu sắc biến đổi theo pH. Trong môi trường axit, anthocyanin thường có màu gì?
3. Trong công nghệ sản xuất bia, enzyme amylase có vai trò quan trọng trong giai đoạn nào?
4. Trong quá trình chiên rán thực phẩm, phản ứng nào sau đây không mong muốn và có thể tạo ra acrylamide, một chất có khả năng gây ung thư?
5. Chất bảo quản thực phẩm sulfites có thể gây ra vấn đề sức khỏe nào ở một số người?
6. Trong sản xuất phô mai, enzyme rennet được sử dụng để thực hiện quá trình nào?
7. Sự khác biệt chính giữa chất xơ hòa tan và chất xơ không hòa tan trong thực phẩm là gì?
8. Sự khác biệt chính giữa dầu thực vật và mỡ động vật về thành phần axit béo là gì?
9. Loại liên kết hóa học nào chịu trách nhiệm chính cho cấu trúc bậc hai của protein (ví dụ, alpha helix, beta sheet) trong thực phẩm?
10. Vitamin C (axit ascorbic) hoạt động như một chất chống oxy hóa trong thực phẩm bằng cách nào?
11. Trong quá trình làm bánh mì, gluten được hình thành từ hai loại protein chính nào trong bột mì?
12. Hương vị `umami` trong thực phẩm thường được tạo ra bởi axit amin nào?
13. Lipid peroxide, sản phẩm của quá trình oxy hóa lipid trong thực phẩm, có thể gây ra hiện tượng nào?
14. Tại sao việc bổ sung sắt vào thực phẩm (ví dụ, bột mì) thường sử dụng dạng sắt hóa trị II (Fe2+) thay vì sắt hóa trị III (Fe3+)?
15. Trong quá trình bảo quản thực phẩm bằng phương pháp sấy khô, mục tiêu chính về mặt hóa học là gì?
16. Enzyme polyphenol oxidase (PPO) gây ra hiện tượng hóa nâu enzyme trong rau quả tươi. Biện pháp nào sau đây KHÔNG hiệu quả để ngăn chặn hiện tượng này?
17. Chất nào sau đây là một ví dụ về chất nhũ hóa tự nhiên thường được sử dụng trong thực phẩm?
18. Trong quá trình lên men lactic của sữa chua, vi khuẩn lactic chuyển hóa chất nào thành axit lactic?
19. Chất bảo quản thực phẩm nào sau đây hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của nấm mốc và men, thường được sử dụng trong các sản phẩm bánh nướng và phô mai?
20. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng như một chất làm ngọt không calo và có thể gây ra tác dụng nhuận tràng nếu tiêu thụ quá nhiều?
21. Chất phụ gia thực phẩm MSG (monosodium glutamate) có vai trò chính nào trong thực phẩm?
22. Độ cứng của nước ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm như thế nào trong quá trình chế biến?
23. Trong quá trình làm rượu vang đỏ, tannin đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra đặc tính nào của rượu?
24. Chất tạo ngọt nhân tạo aspartame được cấu tạo từ hai axit amin nào?
25. Enzyme pectinase được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm với mục đích chính nào?
26. Phản ứng Maillard, một phản ứng hóa học quan trọng trong thực phẩm, xảy ra giữa nhóm chức nào?
27. Hiện tượng `cháy lạnh` (freezer burn) trên thực phẩm đông lạnh xảy ra do cơ chế hóa học nào?
28. Chất nào sau đây là một polysaccharide dự trữ năng lượng chính trong thực vật và đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc thực phẩm?
29. Vitamin nào sau đây là vitamin tan trong chất béo và có vai trò quan trọng trong thị lực, chức năng miễn dịch và sự phát triển tế bào?
30. Trong quá trình bảo quản thực phẩm bằng chiếu xạ, tia bức xạ ion hóa tác động lên thành phần nào của tế bào vi sinh vật để tiêu diệt hoặc ức chế chúng?