Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y sinh học di truyền

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y sinh học di truyền

1. Xét nghiệm chẩn đoán trước sinh không xâm lấn (NIPT) chủ yếu dựa trên việc phân tích vật liệu di truyền nào?
2. Trong y sinh học di truyền, `đa kiểu hình` (pleiotropy) mô tả hiện tượng gì?
3. Trong y sinh học di truyền, `tính biểu hiện` (expressivity) đề cập đến khía cạnh nào của bệnh di truyền?
4. Liệu pháp gen nhắm mục tiêu vào tế bào mầm (germline gene therapy) khác biệt cơ bản so với liệu pháp gen nhắm mục tiêu vào tế bào soma (somatic gene therapy) ở điểm nào?
5. Trong y sinh học di truyền, `gen sửa chữa DNA` (DNA repair gene) có vai trò quan trọng như thế nào?
6. Hiện tượng `ấn dấu gen` (genomic imprinting) đề cập đến điều gì?
7. Trong liệu pháp gen, `vector virus` được sử dụng với mục đích chính nào?
8. Trong nghiên cứu y sinh học di truyền, `nghiên cứu GWAS` (Genome-Wide Association Study) được sử dụng để làm gì?
9. Khái niệm `penetrance` (độ thấm nhập) trong di truyền học bệnh đề cập đến điều gì?
10. Kỹ thuật chỉnh sửa gen CRISPR-Cas9 hoạt động dựa trên cơ chế nào sau đây?
11. Trong y sinh học di truyền, `gen chỉ thị sinh học` (biomarker gene) thường được sử dụng để làm gì?
12. Trong y sinh học di truyền, `tương tác gen` (gene interaction) đề cập đến hiện tượng gì?
13. Nguyên tắc di truyền Mendel nào sau đây giải thích hiện tượng các alen của các gen khác nhau phân ly độc lập trong quá trình giảm phân?
14. Phương pháp giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) có ưu điểm vượt trội so với phương pháp Sanger truyền thống ở điểm nào?
15. Trong y sinh học di truyền, `y học cá thể hóa` (personalized medicine) dựa trên nguyên tắc nào?
16. Trong y sinh học di truyền, thuật ngữ `đa hình` thường được dùng để chỉ điều gì?
17. Kỹ thuật PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) được sử dụng phổ biến trong y sinh học di truyền với mục đích chính nào?
18. Trong y sinh học di truyền, `di truyền học quần thể` (population genetics) tập trung nghiên cứu về điều gì?
19. Khái niệm `biến dị soma` (somatic mutation) trong y sinh học di truyền dùng để chỉ loại biến dị nào?
20. Trong bối cảnh y sinh học di truyền, `dược lý di truyền` (pharmacogenomics) nghiên cứu về điều gì?
21. Bệnh Huntington là một bệnh di truyền do đột biến gen trội trên nhiễm sắc thể thường. Nếu một người bố mắc bệnh Huntington (dị hợp tử) và mẹ không mắc bệnh, xác suất con của họ mắc bệnh là bao nhiêu?
22. Xét nghiệm mang gen (carrier testing) thường được thực hiện để xác định điều gì?
23. Hội chứng Fragile X là một bệnh di truyền liên kết với nhiễm sắc thể giới tính X. Đột biến gây bệnh này thuộc loại nào?
24. Xét nghiệm di truyền sàng lọc sơ sinh chủ yếu hướng đến mục tiêu nào sau đây?
25. Hội chứng Down (Trisomy 21) là một ví dụ của loại đột biến nhiễm sắc thể nào?
26. Xét nghiệm `whole exome sequencing` (WES) tập trung vào giải trình tự vùng nào của bộ gen?
27. Xét nghiệm trước khi làm tổ (PGT) thường được thực hiện trong quy trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) với mục đích gì?
28. Xét nghiệm chẩn đoán xác định (diagnostic testing) trong di truyền học thường được thực hiện khi nào?
29. Trong y sinh học di truyền, `phân tích liên kết gen` (gene linkage analysis) được sử dụng để làm gì?
30. Khái niệm `biến dị số lượng bản sao gen` (CNV - Copy Number Variation) đề cập đến loại biến dị di truyền nào?