Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Tế Bào

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Tế Bào

1. Cơ chế nào sau đây được sử dụng để loại bỏ các chất thải hoặc các sản phẩm bài tiết ra khỏi tế bào?
2. Trong quá trình truyền tin tế bào, thụ thể nào sau đây liên kết trực tiếp với DNA và ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen?
3. Loại protein nào sau đây có khả năng thay đổi hình dạng khi liên kết với một phân tử cụ thể, giúp vận chuyển phân tử đó qua màng tế bào?
4. Quá trình nào sau đây sử dụng năng lượng ATP để vận chuyển các chất qua màng tế bào ngược chiều gradient nồng độ?
5. Cơ chế vận chuyển nào sau đây cho phép tế bào hấp thụ các phân tử lớn bằng cách bao bọc chúng trong một vùng lõm của màng tế bào, sau đó vùng lõm này tách ra tạo thành một túi bên trong tế bào?
6. Điều gì xảy ra với một tế bào thực vật nếu nó được đặt trong môi trường ưu trương?
7. Điều gì sẽ xảy ra với điện thế màng của tế bào thần kinh nếu kênh K+ mở ra?
8. Cơ chế nào sau đây giúp tế bào điều chỉnh thể tích của chúng khi đối mặt với sự thay đổi áp suất thẩm thấu?
9. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về vai trò của cholesterol trong màng tế bào?
10. Loại protein màng nào liên kết với các phân tử ở cả hai phía của màng tế bào và truyền tín hiệu qua màng?
11. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về vai trò của aquaporin?
12. Loại liên kết tế bào nào cho phép các tế bào biểu mô rung chuyển đồng bộ, chẳng hạn như trong đường hô hấp?
13. Sự khác biệt chính giữa quá trình phosphoryl hóa và dephosphoryl hóa protein là gì?
14. Sự khác biệt chính giữa quá trình thẩm thấu và khuếch tán là gì?
15. Loại liên kết tế bào nào cung cấp sự neo cơ học mạnh mẽ giữa các tế bào, thường thấy ở các mô chịu lực căng lớn như da?
16. Loại protein nào sau đây có vai trò neo màng tế bào vào khung xương tế bào?
17. Cơ chế vận chuyển nào sau đây thường được sử dụng để đưa các đại phân tử như protein vào tế bào?
18. Vai trò chính của protein G trong quá trình truyền tín hiệu tế bào là gì?
19. Loại protein nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển glucose qua màng tế bào theo cơ chế vận chuyển thụ động?
20. Điều gì xảy ra với điện thế màng của tế bào thần kinh khi kênh Na+ mở ra?
21. Điểm khác biệt chính giữa kênh ion gated voltage và kênh ion gated ligand là gì?
22. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về vai trò của lipid raft trong màng tế bào?
23. Vai trò của thụ thể tyrosine kinase (RTK) trong truyền tín hiệu tế bào là gì?
24. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì điện thế nghỉ của tế bào thần kinh?
25. Loại liên kết tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự rò rỉ các chất giữa các tế bào biểu mô?
26. Loại liên kết tế bào nào cho phép các tế bào trao đổi trực tiếp các ion và các phân tử nhỏ?
27. Điều gì sẽ xảy ra với một tế bào động vật nếu nó được đặt trong môi trường nhược trương?
28. Sự khác biệt chính giữa vận chuyển chủ động bậc nhất và vận chuyển chủ động bậc hai là gì?
29. Vai trò của protein kinase A (PKA) trong truyền tín hiệu tế bào là gì?
30. Điều gì sẽ xảy ra với tốc độ khuếch tán của một chất qua màng tế bào nếu nhiệt độ tăng lên?