Trắc nghiệm Cánh diều Ngữ văn 12 bài 3 văn bản 3: Quyết định khó khăn nhất (Trích Điện Biên Phủ - điểm hẹn lịch sử - Võ Nguyên Giáp)
1. Việc Đại tướng Võ Nguyên Giáp quyết định vét sạch đạn dược và chỉ tiến công khi chắc thắng trong quá trình chuẩn bị cho chiến dịch Điện Biên Phủ thể hiện điều gì?
A. Sự thiếu thốn về nguồn lực.
B. Sự cẩn trọng trong việc sử dụng từng viên đạn và đảm bảo thắng lợi.
C. Sự e ngại về sức kháng cự của địch.
D. Sự chỉ đạo sai lầm từ cấp trên.
2. Theo văn bản Quyết định khó khăn nhất trích từ Điện Biên Phủ - điểm hẹn lịch sử, yếu tố nào là cơ sở quan trọng nhất để Đại tướng Võ Nguyên Giáp đưa ra quyết định điều chỉnh phương án tác chiến?
A. Sự thay đổi về thời tiết và địa hình tác chiến.
B. Thông tin tình báo mới nhất về lực lượng địch.
C. Ý kiến chỉ đạo từ Bộ Chính trị và Chủ tịch Hồ Chí Minh.
D. Phân tích sâu sắc tình hình địch, ta và khả năng thực tế của bộ đội.
3. Quan điểm đánh chắc, tiến chắc mà Đại tướng Võ Nguyên Giáp lựa chọn cho chiến dịch Điện Biên Phủ thể hiện điều gì về tư duy quân sự của ông?
A. Ưu tiên tốc độ và sự bất ngờ trong tấn công.
B. Sự thận trọng, tính toán kỹ lưỡng, đặt hiệu quả và an toàn cho bộ đội lên hàng đầu.
C. Sự áp dụng máy móc các chiến thuật cổ điển.
D. Sự trông chờ vào sự may mắn của chiến trường.
4. Khi nào Đại tướng Võ Nguyên Giáp phải đưa ra quyết định thay đổi phương án tác chiến cho Điện Biên Phủ, theo như văn bản mô tả?
A. Sau khi chiến dịch đã bắt đầu được một thời gian.
B. Ngay sau khi nhận được lệnh tấn công.
C. Trong quá trình chuẩn bị, khi đã nắm rõ hơn về cách bố trí phòng ngự của địch.
D. Sau khi chiến dịch kết thúc để rút kinh nghiệm.
5. Câu nói chắc thắng thì đánh, không chắc thắng thì không đánh thường được gắn liền với tư tưởng chỉ đạo chiến tranh của ai, và được thể hiện qua quyết định tại Điện Biên Phủ?
A. Chủ tịch Hồ Chí Minh.
B. Đại tướng Võ Nguyên Giáp.
C. Trường Chinh.
D. Phạm Văn Đồng.
6. Văn bản Quyết định khó khăn nhất đề cập đến việc Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã cân nhắc kỹ lưỡng về yếu tố nào của quân đội ta khi điều chỉnh phương án tác chiến?
A. Trình độ kỹ thuật và trang bị vũ khí.
B. Kinh nghiệm chiến đấu và khả năng thích ứng với địa hình phức tạp.
C. Tinh thần hy sinh và lòng yêu nước.
D. Sức khỏe và sức chịu đựng của bộ đội trong điều kiện khắc nghiệt.
7. Văn bản Quyết định khó khăn nhất cho thấy Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã cân nhắc đến yếu tố nào của chiến dịch Điện Biên Phủ khi đưa ra quyết định?
A. Thời gian diễn ra trận đánh.
B. Vị trí địa lý của sở chỉ huy.
C. Khả năng kéo dài chiến dịch và nguồn cung cấp.
D. Tâm lý của quân Pháp sau các trận thua nhỏ.
8. Quyết định thay đổi phương án tác chiến tại Điện Biên Phủ của Đại tướng Võ Nguyên Giáp thể hiện sự tương tác giữa yếu tố nào?
A. Chỉ đạo của cấp trên và mong muốn của nhân dân.
B. Phân tích tình hình thực tế và tư duy chiến lược.
C. Sức mạnh vũ khí và sự ủng hộ của bạn bè quốc tế.
D. Kinh nghiệm cá nhân và sự may mắn.
9. Văn bản Quyết định khó khăn nhất làm nổi bật sự suy tư và cân nhắc của Đại tướng Võ Nguyên Giáp trước:
A. Việc lựa chọn địa điểm tác chiến.
B. Việc đưa ra quyết định mang tính bước ngoặt ảnh hưởng đến cả chiến dịch.
C. Việc huy động lực lượng dân công.
D. Việc huấn luyện chiến sĩ.
10. Việc Đại tướng Võ Nguyên Giáp phải đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan trong quyết định phương án tác chiến tại Điện Biên Phủ phản ánh điều gì?
A. Sự thiếu kinh nghiệm của bộ chỉ huy.
B. Sự phức tạp và tính chất quyết định của chiến dịch.
C. Sự mâu thuẫn nội bộ trong quân đội.
D. Sự can thiệp của các thế lực bên ngoài.
11. Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã thể hiện sự chủ động trong việc đối mặt với khó khăn bằng cách nào tại Điện Biên Phủ?
A. Chờ đợi sự thay đổi từ phía địch.
B. Thực hiện theo đúng kế hoạch ban đầu bất chấp mọi khó khăn.
C. Chủ động phân tích, đánh giá lại tình hình và đưa ra quyết định điều chỉnh phù hợp.
D. Xin chỉ thị mới từ cấp trên để giải quyết tình huống.
12. Theo văn bản, yếu tố nào đã khiến Đại tướng Võ Nguyên Giáp nhận thức rõ ràng về sự cần thiết của việc thay đổi phương án tác chiến tại Điện Biên Phủ?
A. Việc quân Pháp xây dựng tuyến phòng ngự vòng ngoài kiên cố.
B. Thông tin tình báo về việc quân Pháp sẽ nhận viện trợ lớn từ Mỹ.
C. Sự khác biệt về quan điểm giữa các tướng lĩnh.
D. Áp lực từ dư luận quốc tế.
13. Việc điều chỉnh phương án đánh nhanh, thắng nhanh sang đánh chắc, tiến chắc tại Điện Biên Phủ thể hiện sự ưu tiên hàng đầu của Đại tướng Võ Nguyên Giáp là:
A. Giành thắng lợi nhanh chóng để tiết kiệm chi phí.
B. Đảm bảo thắng lợi giòn giã và giảm thiểu thương vong cho bộ đội.
C. Khai thác tối đa mọi ưu thế về vũ khí.
D. Tạo ra bất ngờ lớn nhất cho quân địch.
14. Tại sao việc chuyển từ phương án đánh nhanh, thắng nhanh sang đánh chắc, tiến chắc lại được xem là một quyết định khó khăn nhất đối với Đại tướng Võ Nguyên Giáp?
A. Vì nó đòi hỏi sự thay đổi lớn về chiến lược và kế hoạch đã được vạch ra.
B. Vì nó có thể gây ảnh hưởng đến tinh thần và sự tin tưởng của quân đội.
C. Vì nó tiềm ẩn rủi ro chiến tranh kéo dài và tổn thất lớn hơn.
D. Vì nó đi ngược lại với kinh nghiệm chiến đấu trước đây.
15. Việc Đại tướng Võ Nguyên Giáp quyết định đánh chắc, tiến chắc tại Điện Biên Phủ đã cho thấy ông là một nhà quân sự có:
A. Tư duy giản đơn và thiếu sáng tạo.
B. Khả năng thích ứng linh hoạt và tầm nhìn chiến lược sâu sắc.
C. Sự phụ thuộc vào kinh nghiệm quá khứ.
D. Tính cách nóng vội và muốn kết thúc chiến tranh nhanh chóng.
16. Văn bản Quyết định khó khăn nhất cho thấy quá trình ra quyết định của Đại tướng Võ Nguyên Giáp chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào từ phía địch?
A. Sự chủ quan, đánh giá thấp khả năng của quân đội Việt Nam.
B. Cách bố trí phòng ngự vững chắc, có chiều sâu và sự tăng cường lực lượng.
C. Sự bất mãn và chia rẽ trong nội bộ quân Pháp.
D. Sự phụ thuộc vào viện trợ từ Mỹ.
17. Theo văn bản, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã phải đối mặt với một tình thế nan giải khi:
A. Quân Pháp tăng cường lực lượng phòng ngự và thay đổi chiến thuật.
B. Khí hậu khắc nghiệt gây ảnh hưởng đến sức khỏe bộ đội.
C. Nguồn cung cấp vũ khí và đạn dược bị gián đoạn.
D. Các quyết định của Bộ Chính trị mâu thuẫn với kế hoạch của ông.
18. Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã thể hiện phẩm chất gì nổi bật khi đưa ra quyết định thay đổi phương án tác chiến tại Điện Biên Phủ?
A. Sự quyết đoán và kiên định với kế hoạch ban đầu.
B. Sự nhạy bén, khả năng phân tích, đánh giá tình hình và tinh thần trách nhiệm cao.
C. Sự phụ thuộc vào ý kiến của cấp dưới.
D. Sự e ngại trước những khó khăn và thử thách.
19. Theo văn bản, quyết định khó khăn nhất tại Điện Biên Phủ không chỉ là thay đổi chiến thuật mà còn là sự điều chỉnh về:
A. Tổ chức hậu cần và vận tải.
B. Thời gian và phương thức tấn công.
C. Mục tiêu chính của chiến dịch.
D. Cơ cấu tổ chức của Bộ Tổng Tư lệnh.
20. Theo văn bản, điểm hẹn lịch sử tại Điện Biên Phủ là gì?
A. Thời điểm ký kết Hiệp định Genève.
B. Thời điểm quân Pháp đầu hàng vô điều kiện.
C. Thời điểm diễn ra trận quyết chiến chiến lược.
D. Thời điểm xây dựng tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.
21. Việc Đại tướng Võ Nguyên Giáp phải cân nhắc kỹ lưỡng phương án đánh chắc, tiến chắc cho thấy ông là người:
A. Thiếu tự tin vào khả năng của quân đội.
B. Luôn đặt tính mạng của người lính lên trên hết.
C. Chỉ quan tâm đến kết quả cuối cùng mà không màng hậu quả.
D. Thiếu kinh nghiệm trong chỉ đạo chiến lược.
22. Theo quan điểm của Đại tướng Võ Nguyên Giáp trong văn bản, yếu tố nào là quan trọng nhất để đảm bảo thành công của chiến dịch Điện Biên Phủ?
A. Sự áp đảo về vũ khí và trang bị.
B. Sự ủng hộ của nhân dân và tinh thần đoàn kết dân tộc.
C. Sự thấu hiểu và vận dụng sáng tạo các nguyên tắc chiến tranh.
D. Sự may mắn và yếu tố bất ngờ.
23. Trích đoạn Quyết định khó khăn nhất nhấn mạnh vai trò của Đại tướng Võ Nguyên Giáp trong việc:
A. Huy động tối đa sức mạnh vật chất và hậu cần.
B. Xây dựng ý chí chiến đấu cho toàn quân.
C. Ra những quyết định mang tính chiến lược, định đoạt cục diện trận đánh.
D. Chỉ huy trực tiếp các mũi tiến công.
24. Việc Đại tướng Võ Nguyên Giáp quyết định kéo pháo ra khỏi mặt trận Điện Biên Phủ ban đầu là một biểu hiện của:
A. Sự thiếu thốn về phương tiện kỹ thuật.
B. Sự thay đổi chiến thuật để thích ứng với địa hình hiểm trở.
C. Sự bất lực trước hỏa lực mạnh của địch.
D. Sự nhượng bộ trước yêu cầu của quân Đồng minh.
25. Trong quá trình chuẩn bị cho chiến dịch Điện Biên Phủ, quyết định khó khăn nhất mà Đại tướng Võ Nguyên Giáp phải đối mặt liên quan trực tiếp đến điều gì?
A. Việc lựa chọn địa điểm tác chiến chính.
B. Việc điều chỉnh phương án tác chiến từ đánh nhanh, thắng nhanh sang đánh chắc, tiến chắc.
C. Việc tuyển chọn cán bộ chỉ huy cấp cao.
D. Việc huy động lực lượng dân công và vũ khí.