Trắc nghiệm Cánh diều Ngữ văn 12 bài 3 Thực hành tiếng Việt: Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật (Tiếp theo)
1. Khi viết một bài đăng trên mạng xã hội để chia sẻ quan điểm cá nhân về một vấn đề xã hội, nên ưu tiên sử dụng loại ngôn ngữ nào?
A. Ngôn ngữ trang trọng, lịch sự tuyệt đối.
B. Ngôn ngữ thân mật, tùy thuộc vào đối tượng theo dõi.
C. Ngôn ngữ chuyên ngành, hàn lâm.
D. Ngôn ngữ chỉ có tiếng lóng và từ viết tắt.
2. Khi nào cần tránh sử dụng ngôn ngữ thân mật?
A. Khi đang trò chuyện với người yêu.
B. Khi đang đi mua sắm ở chợ.
C. Khi viết thư cho người nước ngoài lần đầu gặp.
D. Khi đang chơi thể thao cùng bạn bè.
3. Việc sử dụng từ quý vị thay vì các bạn trong lời mời tham dự sự kiện thể hiện điều gì?
A. Sự thiếu tôn trọng người nghe.
B. Sự thân mật và gần gũi.
C. Sự trang trọng, lịch sự và tôn trọng người nghe.
D. Sự tùy tiện trong cách dùng từ.
4. Câu nào sau đây KHÔNG PHÙ HỢP khi viết email cho đối tác làm ăn lần đầu?
A. Kính gửi Ông/Bà [Tên đối tác],
B. Em xin gửi đến Quý công ty lời chào trân trọng nhất.
C. Alo, ông có rảnh không, bàn chuyện làm ăn cái.
D. Trân trọng cảm ơn sự hợp tác của Quý công ty.
5. Câu nào sau đây thể hiện sự lịch sự và trang trọng khi từ chối một lời đề nghị?
A. Thôi, tôi không làm được đâu.
B. Không, không cần đâu.
C. Tôi rất tiếc nhưng hiện tại tôi không thể nhận lời đề nghị này.
D. Bận lắm, không rảnh.
6. Khi giao tiếp với người lớn tuổi lần đầu gặp, nên ưu tiên sử dụng loại ngôn ngữ nào?
A. Ngôn ngữ thân mật, dùng tiếng lóng.
B. Ngôn ngữ trang trọng, thể hiện sự kính trọng.
C. Ngôn ngữ đời thường, tự nhiên.
D. Ngôn ngữ viết tắt, tin nhắn.
7. Trong một bài phát biểu khai mạc hội nghị khoa học quốc tế, loại ngôn ngữ nào là phù hợp nhất?
A. Ngôn ngữ thân mật, sử dụng tiếng lóng.
B. Ngôn ngữ trang trọng, chuẩn mực, có sử dụng thuật ngữ khoa học phù hợp.
C. Ngôn ngữ đời thường, hài hước.
D. Ngôn ngữ viết tắt, tin nhắn.
8. Trong giao tiếp, khi nào cần sử dụng ngôn ngữ trang trọng?
A. Khi nói chuyện với người thân, bạn bè.
B. Khi tham gia các sự kiện xã hội, hội nghị, phát biểu trước công chúng.
C. Khi nhắn tin, bình luận trên mạng xã hội.
D. Khi trao đổi các vấn đề cá nhân, riêng tư.
9. Câu nào sau đây thể hiện ngôn ngữ thân mật?
A. Kính thưa Quý vị đại biểu, các thầy cô giáo và toàn thể các em học sinh.
B. Ê, mày ơi, đi chơi không?
C. Chúng tôi trân trọng thông báo về buổi hội thảo sắp tới.
D. Xin phép được gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến ban tổ chức.
10. Câu nào sau đây KHÔNG sử dụng ngôn ngữ trang trọng?
A. Chúng tôi xin trân trọng kính mời các vị đại biểu.
B. Xin phép được hỏi về vấn đề này.
C. Vụ này căng à nha!
D. Sự tham gia của quý vị là niềm vinh hạnh lớn lao.
11. Yếu tố nào giúp phân biệt rõ ràng nhất giữa ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật?
A. Độ dài của câu nói.
B. Âm lượng khi nói.
C. Ngữ cảnh giao tiếp và đối tượng giao tiếp.
D. Sự hiện diện của người thứ ba.
12. Câu nào sau đây KHÔNG PHẢI là ví dụ về ngôn ngữ trang trọng?
A. Chúng tôi vô cùng lấy làm tiếc về sự cố đã xảy ra.
B. Ông bà có phiền không nếu tôi xin phép được hỏi thêm một câu?
C. Đúng là dở ông dở thằng với cái vụ này.
D. Xin chân thành cảm ơn sự quan tâm của quý vị.
13. Trong một bài bình luận văn học trên tạp chí chuyên ngành, người viết nên ưu tiên sử dụng loại ngôn ngữ nào?
A. Ngôn ngữ thân mật, sử dụng nhiều từ ngữ cảm thán.
B. Ngôn ngữ trang trọng, sử dụng từ ngữ học thuật, phân tích chặt chẽ.
C. Ngôn ngữ đời thường, ít tính học thuật.
D. Ngôn ngữ viết tắt, ký hiệu riêng.
14. Việc sử dụng đại từ nhân xưng tớ, cậu trong một cuộc trò chuyện giữa hai người bạn là biểu hiện của?
A. Sự thiếu tôn trọng.
B. Ngôn ngữ trang trọng.
C. Ngôn ngữ thân mật, thể hiện tình bạn.
D. Sự chuyên nghiệp trong giao tiếp.
15. Ngôn ngữ thân mật thường được sử dụng trong các mối quan hệ nào?
A. Khi làm việc với cấp trên hoặc đối tác kinh doanh.
B. Khi tham dự các buổi lễ trang trọng.
C. Với gia đình, bạn bè thân thiết, người có quan hệ gần gũi.
D. Khi viết đơn từ, báo cáo chính thức.
16. Việc sử dụng từ ngữ bác, chú, cô trong giao tiếp thể hiện sắc thái nào của ngôn ngữ?
A. Ngôn ngữ thân mật, thể hiện sự tôn trọng người lớn tuổi.
B. Ngôn ngữ trang trọng, thể hiện sự chuyên nghiệp.
C. Ngôn ngữ hài hước, châm biếm.
D. Ngôn ngữ kỹ thuật, mang tính chuyên môn.
17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG PHẢI là đặc điểm của ngôn ngữ trang trọng?
A. Sử dụng từ ngữ chuẩn mực, hạn chế từ ngữ địa phương, tiếng lóng.
B. Cấu trúc câu phức tạp, nhiều mệnh đề.
C. Ngắn gọn, súc tích, không dùng từ ngữ thừa.
D. Thể hiện sự tôn trọng, lịch sự.
18. Trong một buổi phỏng vấn xin việc, người ứng tuyển nên sử dụng loại ngôn ngữ nào là chủ yếu?
A. Ngôn ngữ thân mật, thoải mái.
B. Ngôn ngữ trang trọng, chuyên nghiệp.
C. Ngôn ngữ đời thường, ít trau chuốt.
D. Ngôn ngữ viết tắt, tiếng lóng.
19. Trong văn bản hành chính, yêu cầu về ngôn ngữ là gì?
A. Ngắn gọn, súc tích, có thể dùng từ ngữ địa phương.
B. Trang trọng, chuẩn mực, rõ ràng, mạch lạc, thể hiện tính pháp lý.
C. Thân mật, gần gũi, thể hiện cảm xúc cá nhân.
D. Sử dụng nhiều thuật ngữ mới, ít phổ biến.
20. Việc sử dụng các từ đệm như à, ừm, hê trong hội thoại có xu hướng thuộc về loại ngôn ngữ nào?
A. Ngôn ngữ trang trọng, chuyên nghiệp.
B. Ngôn ngữ thân mật, tự nhiên.
C. Ngôn ngữ văn học, giàu hình ảnh.
D. Ngôn ngữ báo chí, thông tin.
21. Tại sao việc phân biệt ngôn ngữ trang trọng và thân mật lại quan trọng trong giao tiếp?
A. Để làm cho cuộc trò chuyện thêm sinh động.
B. Để thể hiện sự hiểu biết về văn hóa.
C. Để lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với đối tượng và hoàn cảnh, tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.
D. Để tiết kiệm thời gian nói chuyện.
22. Câu nào sau đây diễn đạt ý Tôi rất vui khi nhận được lời mời của ông/bà bằng ngôn ngữ trang trọng?
A. Tuyệt vời, tôi nhận lời ngay!
B. Em rất vui và cảm ơn vì lời mời của anh/chị.
C. Tôi vô cùng hân hạnh khi nhận được lời mời của Ông/Bà.
D. OK, có gì thì báo lại tôi nhé.
23. Đặc điểm nào của ngôn ngữ thân mật giúp tạo cảm giác gần gũi?
A. Sử dụng từ ngữ khoa học, thuật ngữ chuyên ngành.
B. Cấu trúc câu phức tạp, nhiều từ Hán Việt.
C. Sử dụng từ ngữ có tính biểu cảm, thể hiện cảm xúc, đôi khi có tiếng lóng, từ ngữ địa phương.
D. Tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc ngữ pháp.
24. Đâu là ví dụ về việc lạm dụng ngôn ngữ thân mật trong môi trường công sở?
A. Sếp gọi nhân viên bằng con một cách trìu mến.
B. Nhân viên gọi nhau bằng anh em, chiến hữu.
C. Sếp yêu cầu nhân viên viết báo cáo tiến độ công việc.
D. Nhân viên trao đổi về kế hoạch dự án.
25. Khi trình bày một dự án khoa học trước hội đồng giám khảo, việc sử dụng ngôn ngữ nào là KHÔNG NÊN?
A. Sử dụng từ ngữ khoa học chính xác, rõ ràng.
B. Sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành được chấp nhận rộng rãi.
C. Sử dụng tiếng lóng, từ ngữ suồng sã, ví von cá nhân.
D. Trình bày logic, có cấu trúc.