Trắc nghiệm Kết nối Ngữ văn 6 bài 7: Thực hành tiếng việt trang 35

Trắc nghiệm Kết nối Ngữ văn 6 bài 7: Thực hành tiếng việt trang 35

1. Trong Bài 7, khi thực hành về Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc phân tích cấu trúc câu Ai làm gì? giúp làm rõ ý nào?
2. Bài thực hành về Ngôn ngữ Tiếng Việt có thể bao gồm việc nhận biết và sử dụng các từ chỉ hoạt động mang tính thụ động. Từ nào sau đây chỉ hoạt động bị động?
3. Bài 7 Thực hành tiếng Việt có thể liên quan đến việc ôn tập và sử dụng loại từ nào sau đây?
4. Bài thực hành về Ngôn ngữ Tiếng Việt có thể đề cập đến các từ ngữ biểu thị thái độ của người nói đối với sự việc. Từ nào sau đây thể hiện sự ngạc nhiên?
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về Ngôn ngữ Tiếng Việt theo cách hiểu của bài thực hành?
6. Trong ngữ cảnh bài 7, việc hiểu rõ chức năng của các từ loại như danh từ, động từ, tính từ giúp ích gì?
7. Việc sử dụng dấu câu đúng chỗ giúp câu văn rõ nghĩa. Dấu câu nào thường dùng để kết thúc câu kể, câu cảm?
8. Trong bài thực hành, việc sử dụng các từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp ích gì cho người học?
9. Việc xác định và sửa lỗi dùng từ trong câu là một phần quan trọng của thực hành tiếng Việt. Lỗi sai nào thường gặp nhất trong cách dùng từ của học sinh?
10. Trong bài 7, thực hành về Ngôn ngữ Tiếng Việt có thể giúp học sinh phân biệt từ ngữ chỉ sự vật, hiện tượng. Từ nào sau đây chỉ một hiện tượng thiên nhiên?
11. Bài 7 thường khuyến khích học sinh phân biệt và sử dụng đúng các loại câu theo mục đích nói năng. Câu nào sau đây là câu hỏi?
12. Bài thực hành về Ngôn ngữ Tiếng Việt có thể bao gồm việc xác định các từ ngữ chỉ hoạt động của con người, động vật. Từ nào dưới đây chỉ hoạt động của chim?
13. Bài thực hành về Ngôn ngữ Tiếng Việt có thể đề cập đến cách dùng từ ngữ giàu hình ảnh. Từ nào sau đây gợi tả hành động mạnh mẽ, dứt khoát?
14. Trong việc thực hành sử dụng ngôn ngữ, câu nào sau đây thể hiện lời khuyên, đề nghị?
15. Bài thực hành về Ngôn ngữ Tiếng Việt có thể bao gồm việc phân tích cấu trúc câu để làm rõ ý nghĩa. Câu nào sau đây có cấu trúc chủ ngữ - vị ngữ rõ ràng nhất?
16. Khi phân tích câu, việc xác định chủ ngữ và vị ngữ giúp làm rõ điều gì?
17. Việc sử dụng từ ngữ giàu hình ảnh, tượng thanh, tượng hình giúp bài văn như thế nào?
18. Bài thực hành về Ngôn ngữ Tiếng Việt có thể bao gồm việc nhận biết các từ ngữ mô tả tính chất của sự vật. Từ nào sau đây chỉ tính chất của nước?
19. Bài 7 nhấn mạnh việc sử dụng ngôn ngữ để thể hiện tình cảm, cảm xúc. Câu nào diễn tả cảm xúc buồn bã rõ nhất?
20. Khi thực hành về Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc lựa chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh quan trọng ở điểm nào?
21. Trong Bài 7 Thực hành tiếng Việt của Ngữ văn 6, chủ đề Ngôn ngữ Tiếng Việt tập trung vào khía cạnh nào của ngôn ngữ?
22. Bài thực hành về Ngôn ngữ Tiếng Việt thường khuyến khích sử dụng các từ láy để làm tăng tính gợi hình, gợi cảm. Từ láy nào diễn tả sự nhỏ bé, xinh xắn?
23. Việc học sinh tự sửa lỗi trong bài viết là một phần quan trọng của thực hành tiếng Việt. Lỗi nào sau đây là lỗi về ngữ pháp?
24. Trong thực hành tiếng Việt, việc phân biệt các loại câu theo mục đích nói giúp người học điều gì?
25. Trong quá trình thực hành, học sinh cần phân biệt ý nghĩa của các từ ngữ có âm thanh gần giống nhau. Ví dụ: sẽ và xẽ có ý nghĩa khác nhau như thế nào?