Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 9

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 9 giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 9

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Theo quy tắc chính tả Pinyin, phiên âm đúng của chữ '去' (đi) được viết như thế nào?

  • - jù
  • - chù
  • - qù
  • - qǜ

Câu 2: Dịch sang tiếng Trung câu: 'Người kia là ai?'

  • - 这个人是谁
  • - 那个人是谁
  • - 那个人叫什么
  • - 他是谁

Câu 3: Chọn lượng từ phù hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu sau: '这___书是我的。' (Cuốn sách này là của tôi).

  • - 个
  • - 张
  • - 块
  • - 本

Câu 4: Lượng từ phổ biến nhất dùng cho người và nhiều đồ vật chung chung trong tiếng Trung là gì?

  • - běn
  • - kǒu
  • - gè
  • - zhǐ

Câu 5: Khi muốn hỏi tuổi của một người trưởng thành bằng vai phải lứa một cách lịch sự, câu nào sau đây là lựa chọn phù hợp nhất?

  • - 你今年多大? (Nǐ jīnnián duō dà?)
  • - 你几岁? (Nǐ jǐ suì?)
  • - 你多高? (Nǐ duō gāo?)
  • - 你是谁? (Nǐ shì shéi?)

Câu 6: Hậu tố 'men' (们) được thêm vào sau đại từ hoặc danh từ chỉ người nhằm mục đích gì?

  • - Chỉ sự sở hữu
  • - Chỉ số nhiều
  • - Chỉ thời gian quá khứ
  • - Chỉ phương hướng

Câu 7: Trong các từ vựng chỉ ngày trong tuần dưới đây, từ nào mang ý nghĩa là 'Chủ nhật'?

  • - 星期七
  • - 星期号
  • - 星期一
  • - 星期天

Câu 8: Số '98' đọc bằng pinyin tiếng Trung theo thứ tự nào?

  • - bā shí jiǔ
  • - jiǔ bā shí
  • - jiǔ shí bā
  • - bā jiǔ shí

Câu 9: '8 giờ 30 phút' trong tiếng Trung nói chuẩn xác như thế nào?

  • - 八分三十点
  • - 三十点八分
  • - 八点半分钟
  • - 八点三十分

Câu 10: Để diễn đạt thời gian '2 giờ rưỡi' trong tiếng Trung, phương án nào sau đây là chính xác nhất?

  • - 两点半
  • - 二点半
  • - 二半点
  • - 两个半

Câu 11: Dịch câu 'Tôi muốn uống trà' sang tiếng Trung diễn đạt mong muốn chủ quan:

  • - 我喝茶
  • - 我会喝茶
  • - 我能喝茶
  • - 我想喝茶

Câu 12: Sắp xếp các từ sau thành câu liên động chỉ mục đích hoàn chỉnh: 去 / 商店 / 买 / 我 / 苹果 / 。

  • - 商店我去买苹果
  • - 我买苹果去商店
  • - 去商店我买苹果
  • - 我去商店买苹果

Câu 13: Chọn câu có trật tự từ đúng khi diễn đạt 'Tôi đi Bắc Kinh vào ngày mai':

  • - Wǒ qù Běijīng míngtiān
  • - Wǒ míngtiān qù Běijīng
  • - Míngtiān qù Běijīng wǒ
  • - Qù Běijīng wǒ míngtiān

Câu 14: Trợ từ nghi vấn 'ma' (吗) thường được đặt ở vị trí nào trong câu hỏi có/không?

  • - Đầu câu
  • - Sau chủ ngữ
  • - Giữa câu trước động từ
  • - Cuối câu

Câu 15: Trong cấu trúc câu liên động 'đi đâu làm gì', chọn động từ đúng cho câu 'Tôi đến cửa hàng để mua táo': '我去商店___苹果。'

  • - 看
  • - 有
  • - 卖
  • - 买

Câu 16: Cụm từ 'Người này' dịch sang tiếng Trung là:

  • - Nà gè rén
  • - Nǎ gè rén
  • - Zhè gè rén
  • - Shénme rén

Câu 17: Khi có người nói 'xièxie' (cảm ơn), câu đáp lại lịch sự và đúng ngữ cảnh nhất là gì?

  • - Bú kèqi
  • - Méi guānxi
  • - Zàijiàn
  • - Duìbuqǐ

Câu 18: Từ vựng nào dưới đây dùng để xưng hô với 'anh trai' trong gia đình?

  • - 弟弟
  • - 姐姐
  • - 妹妹
  • - 哥哥

Câu 19: Điền từ thích hợp để chỉ khả năng có được do học tập: '我......说汉语。'

  • - 想
  • - 会
  • - 要
  • - 喜欢

Câu 20: Cách viết thứ tự ngày tháng năm cho 'Ngày 15 tháng 8 năm 2023' nào sau đây tuân thủ đúng logic thời gian của tiếng Trung?

  • - 15日8月2023年 (15 rì 8 yuè 2023 nián)
  • - 2023年8月15日 (2023 nián 8 yuè 15 rì)
  • - 8月15日2023年 (8 yuè 15 rì 2023 nián)
  • - 2023年15日8月 (2023 nián 15 rì 8 yuè)

Câu 21: Khi xem đồng hồ và đọc giờ, '2 giờ' được nói chuẩn xác theo thói quen của người Trung Quốc là gì?

  • - èr diǎn
  • - liǎng fēn
  • - èr miǎo
  • - liǎng diǎn

Câu 22: Để hỏi về phương thức hoặc cách thức thực hiện một hành động (Ví dụ: 'Đi như thế nào?'), ta đặt đại từ nghi vấn nào ngay trước động từ?

  • - 什么 (shénme)
  • - 哪儿 (nǎ'er)
  • - 谁 (shéi)
  • - 怎么 (zěnme)

Câu 23: Trong các danh từ chỉ đồ uống sau, từ nào mang nghĩa là 'trà'?

  • - 奶
  • - 酒
  • - 水
  • - 茶

Câu 24: Từ '你好' (xin chào) gồm hai âm tiết thanh 3 đi liền nhau, vậy âm tiết đầu tiên '你' phải biến điệu và phát âm thế nào?

  • - nī hǎo
  • - nì hǎo
  • - ní hǎo
  • - nǐ hǎo

Câu 25: Dựa vào quy tắc đặt trạng ngữ chỉ thời gian, chọn động từ thích hợp điền vào câu 'Tôi làm việc lúc 8 giờ': '我八点___。'

  • - 睡觉
  • - 起床
  • - 工作
  • - 休息