Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 7

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 7 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 7

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Từ 'xianzai' (现在) dùng để chỉ mốc thời gian nào?

  • - Quá khứ
  • - Tương lai
  • - Hiện tại
  • - Lúc khác

Câu 2: Từ 'hěn' thường đứng ở vị trí nào trong câu miêu tả tính chất?

  • - Sau tính từ
  • - Trước danh từ
  • - Trước tính từ
  • - Cuối câu

Câu 3: Hán tự 'shuǐ' (水) có nghĩa là gì?

  • - Lửa
  • - Đất
  • - Nước
  • - Gió

Câu 4: Chọn cụm từ đúng để nói '2 quyển sách'.

  • - 二本书 (èr běn shū)
  • - 两本数 (liǎng běn shù)
  • - 两本书 (liǎng běn shū)
  • - 二本数 (èr běn shù)

Câu 5: Lượng từ nào thường được dùng phổ biến nhất cho danh từ chỉ 'người' hoặc các đồ vật không có lượng từ riêng biệt?

  • - Běn
  • - Gè
  • - Zhī
  • - Kǒu

Câu 6: Đại từ nhân xưng 'tā' (她) dùng để chỉ đối tượng nào?

  • - Anh ấy (Nam)
  • - Nó (Vật)
  • - Cô ấy (Nữ)
  • - Chúng tôi

Câu 7: Từ 'māma' có âm tiết thứ hai mang thanh gì?

  • - Thanh 1
  • - Thanh nhẹ
  • - Thanh 3
  • - Thanh 4

Câu 8: Để hỏi về tuổi của một bạn nhỏ (thường dưới 10 tuổi), câu hỏi nào là phù hợp nhất?

  • - 你多大了?
  • - 你几岁了?
  • - 您多大岁数了?
  • - 你今年多大?

Câu 9: Từ 'Hàn ngữ' (Hànyǔ) trong tiếng Trung dùng để chỉ ngôn ngữ của dân tộc nào?

  • - Dân tộc Hàn Quốc
  • - Dân tộc Hán
  • - Dân tộc Mông Cổ
  • - Dân tộc Tày

Câu 10: Trong các từ sau, từ nào có nghĩa là 'Thứ sáu'?

  • - Xīngqīliù
  • - Xīngqīwǔ
  • - Xīngqīsì
  • - Xīngqītiān

Câu 11: Khi muốn hỏi về số lượng thành viên trong gia đình, người ta thường dùng lượng từ nào?

  • - 个
  • - 口
  • - 位
  • - 本

Câu 12: Từ nào sau đây có nghĩa là 'giáo viên'?

  • - xuéshēng
  • - péngyǒu
  • - lǎoshī
  • - yīshēng

Câu 13: Từ 'māma' (妈妈) có bộ thủ nào liên quan đến ý nghĩa của từ?

  • - Bộ Nhân (人)
  • - Bộ Nữ (女)
  • - Bộ Khẩu (口)
  • - Bộ Tâm (心)

Câu 14: Câu 'Xiànzài jǐ diǎn?' dùng để hỏi về vấn đề gì?

  • - Hỏi giá tiền
  • - Hỏi ngày tháng
  • - Hỏi giờ giấc
  • - Hỏi tên tuổi

Câu 15: Chữ '喝' (hē - uống) có chứa bộ thủ nào liên quan đến hoạt động của miệng?

  • - Bộ Thủ (手)
  • - Bộ Khẩu (口)
  • - Bộ Thủy (水)
  • - Bộ Mục (目)

Câu 16: Động từ 'hē' (喝) thường đi kèm với tân ngữ nào sau đây?

  • - mǐfàn
  • - miàntiáo
  • - chá
  • - píngguǒ

Câu 17: Để hỏi tên của một người một cách lịch sự, ta dùng cấu trúc: 'Nǐ jiào ______ míngzi?'

  • - shéi
  • - nǎ
  • - shénme
  • - duōshǎo

Câu 18: Số 25 trong tiếng Trung được đọc là gì?

  • - 二五
  • - 二十五
  • - 五十二
  • - 两十五

Câu 19: Trong tiếng Trung, để biến một câu trần thuật thành câu hỏi có/không, ta thêm từ gì vào cuối câu?

  • - Ne
  • - Ma
  • - Ba
  • - Le

Câu 20: Trong câu 'Zhè shì wǒ de lǎoshī', từ 'de' đóng vai trò gì?

  • - Biểu thị sự sở hữu
  • - Biểu thị câu hỏi
  • - Biểu thị hành động đang diễn ra
  • - Biểu thị quá khứ

Câu 21: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 'Wǒ _____ xuéshēng.' (Tôi là học sinh)

  • - 是
  • - 有
  • - 在
  • - 去

Câu 22: Chữ Hán '妈' (mā - mẹ) thuộc loại chữ hình thanh, trong đó bộ thủ nào chỉ ý nghĩa của chữ?

  • - Bộ Mã (马)
  • - Bộ Khẩu (口)
  • - Bộ Nữ (女)
  • - Bộ Nhân (人)

Câu 23: Để diễn đạt '7 giờ rưỡi' trong tiếng Trung, ta dùng cụm từ nào?

  • - Qī diǎn bàn
  • - Qī diǎn sānshí
  • - Liǎng diǎn bàn
  • - Cả A và B đều đúng

Câu 24: Từ nào sau đây có nghĩa là 'người Việt Nam'?

  • - 中国人
  • - 美国人
  • - 越南人
  • - 英国人

Câu 25: Hậu tố '们' (men) được thêm vào sau đại từ nhân xưng '我', '你', '他' nhằm mục đích gì?

  • - Biểu thị sự kính trọng
  • - Biểu thị số nhiều
  • - Biểu thị sở hữu
  • - Biểu thị quá khứ