Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Dạ Dày

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Dạ Dày giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Dạ Dày

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Sự hiện diện của tế bào nào sau đây là đặc điểm bắt buộc để chẩn đoán chuyển sản ruột tại dạ dày?

  • - Tế bào hình đài (Goblet cells)
  • - Tế bào chính (Chief cells)
  • - Tế bào thành (Parietal cells)
  • - Tế bào nội tiết G

Câu 2: Trong cấu trúc của một ổ loét dạ dày mạn tính đang tiến triển, lớp nào nằm nông nhất tiếp xúc với lòng dạ dày?

  • - Lớp mô hạt
  • - Lớp mô sẹo xơ
  • - Lớp hoại tử tơ huyết và mảnh vụn tế bào
  • - Lớp thâm nhiễm tế bào viêm mạn tính

Câu 3: U tuyến dạ dày (Gastric adenoma) được phân loại dựa trên đặc điểm cấu trúc nào

  • - Dạng ống, dạng nhánh (nhú) hoặc hỗn hợp ống - nhánh
  • - Dạng đặc hoặc dạng nang
  • - Dạng hình nhẫn hoặc dạng biểu mô vảy
  • - Dạng tế bào nhỏ hoặc tế bào lớn

Câu 4: Hình ảnh đại thể 'Linitis plastica' (dạ dày hình chai) thường do đặc điểm bệnh lý nào gây ra?

  • - Sự phì đại quá mức của lớp cơ niêm dạ dày
  • - Xâm nhiễm lan tỏa của ung thư biểu mô kèm phản ứng xơ hóa mạnh
  • - Tình trạng đa polyp dạ dày lan tỏa
  • - Viêm dạ dày mạn tính teo nặng nề

Câu 5: Trong chẩn đoán hóa mô miễn dịch, dấu ấn nào sau đây là đặc hiệu nhất cho u đệm đường tiêu hóa (GIST)?

  • - Cytokeratin
  • - Desmin
  • - CD117 (c-kit)
  • - S100

Câu 6: Hình thái 'Linitis plastica' (Dạ dày hình chai) thường tương ứng với loại ung thư dạ dày nào sau đây?

  • - Thể sùi loét
  • - Thể thâm nhiễm lan tỏa
  • - Thể loét giới hạn rõ
  • - Thể polyp đơn độc

Câu 7: Trong viêm dạ dày mạn tính do Helicobacter pylori, vi khuẩn này thường được tìm thấy tập trung nhiều nhất ở vị trí nào?

  • - Lớp dưới niêm mạc
  • - Lớp cơ niêm
  • - Trong bào tương tế bào thành
  • - Bề mặt lớp tế bào biểu mô và trong các khe tuyến

Câu 8: Dấu ấn hóa mô miễn dịch nào có giá trị cao nhất trong chẩn đoán xác định u đệm đường tiêu hóa (GIST) tại dạ dày?

  • - CD117 (c-kit)
  • - Cytokeratin
  • - Desmin
  • - S100

Câu 9: Vị trí nào ở dạ dày thường gặp ổ loét dạ dày mạn tính nhất?

  • - Tâm vị
  • - Phình vị
  • - Bờ cong lớn
  • - Bờ cong nhỏ vùng hang vị

Câu 10: Trong chẩn đoán mô bệnh học, nhuộm đặc biệt nào thường được dùng để phát hiện vi khuẩn Helicobacter pylori?

  • - Nhuộm PAS
  • - Nhuộm Giemsa cải biên
  • - Nhuộm Sudan III
  • - Nhuộm Perls

Câu 11: Sự hiện diện của các tế bào hình đài (goblet cells) trong niêm mạc dạ dày là đặc điểm của tình trạng nào?

  • - Viêm dạ dày cấp tính
  • - Chuyển sản ruột
  • - Phì đại niêm mạc dạ dày
  • - Viêm dạ dày xuất huyết

Câu 12: Vị trí phổ biến nhất của loét dạ dày mãn tính do loét trợt hoặc loét tiêu hóa là ở đâu

  • - Bờ cong lớn dạ dày
  • - Bờ cong nhỏ vùng hang môn vị
  • - Trần đáy vị
  • - Mặt trước tâm vị

Câu 13: Hình ảnh vi thể điển hình phản ánh tình trạng viêm dạ dày cấp tính là gì?

  • - Sự xuất hiện của tương bào và lympho bào
  • - Sự teo nhỏ của các tuyến dạ dày
  • - Sự hiện diện của bạch cầu đa nhân trung tính trong biểu mô tuyến và lớp đệm
  • - Sự xuất hiện của tế bào hình đài chuyển sản ruột

Câu 14: Độ biệt hóa (Grade) của ung thư biểu mô tuyến dạ dày được đánh giá chủ yếu dựa trên yếu tố vi thể nào?

  • - Tỉ lệ phân bào trong 10 vi trường
  • - Mức độ tạo thành các cấu trúc ống tuyến
  • - Kích thước của các tế bào ung thư
  • - Mức độ xâm lấn vào các mạch bạch huyết

Câu 15: Điểm khác biệt quan trọng nhất về nguy cơ giữa loét dạ dày mãn tính và loét tá tràng mãn tính là gì?

  • - Loét tá tràng dễ gây thủng hơn
  • - Loét dạ dày có nguy cơ ác tính hóa cao hơn
  • - Loét tá tràng thường gặp ở người lớn tuổi hơn
  • - Loét dạ dày không bao giờ gây chảy máu

Câu 16: Cơ quan ngoại biên nào thường gặp Lymphoma nguyên phát nhiều nhất trong cơ thể?

  • - Phổi
  • - Dạ dày
  • - Tuyến giáp
  • - Da

Câu 17: Bệnh Menetrier có đặc điểm hình thái vi thể đặc trưng nào sau đây?

  • - Sự teo đét hoàn toàn các tuyến dạ dày
  • - Tăng sinh quá mức tế bào nhầy bề mặt gây phì đại nếp niêm mạc
  • - Sự thâm nhiễm đặc nghẹt bạch cầu đa nhân trung tính
  • - Sự xuất hiện lan tỏa của các tế bào hình nhẫn

Câu 18: Loại Lymphoma nào thường gặp nhất tại dạ dày và có liên quan chặt chẽ đến nhiễm H. pylori

  • - Lymphoma tế bào B lớn lan tỏa
  • - Lymphoma tế bào nang
  • - Lymphoma MALT (mô lympho liên quan niêm mạc)
  • - Lymphoma Hodgkin

Câu 19: Viêm dạ dày tự miễn thường gây ra tình trạng teo niêm mạc chủ yếu ở vùng nào của dạ dày?

  • - Hang vị và môn vị
  • - Thân vị và tâm vị
  • - Chỉ giới hạn ở lỗ tâm vị
  • - Toàn bộ dạ dày trừ vùng thân vị

Câu 20: Hạch Virchow là một dấu hiệu lâm sàng của ung thư dạ dày di căn, hạch này nằm ở vị trí nào?

  • - Hạch nách trái
  • - Hạch thượng đòn trái
  • - Hạch bẹn phải
  • - Hạch quanh rốn

Câu 21: Bệnh Menetrier đặc trưng bởi tình trạng thay đổi hình thái nào ở niêm mạc dạ dày

  • - Niêm mạc bị teo đét hoàn toàn
  • - Phì đại các nếp niêm mạc trông giống hình não người
  • - Xuất hiện nhiều ổ loét nông lan tỏa
  • - Biến đổi hoàn toàn thành biểu mô vảy

Câu 22: Loét Cushing là tên gọi của loét dạ dày cấp tính phát sinh sau tình trạng tổn thương nào?

  • - Bỏng diện rộng
  • - Chấn thương sọ não hoặc tăng áp lực nội sọ
  • - Nhiễm trùng huyết
  • - Lạm dụng thuốc NSAIDs

Câu 23: Sự mất biểu hiện của phân tử kết dính nào thường liên quan đến ung thư biểu mô dạ dày tuýp lan tỏa

  • - HER2
  • - E-cadherin
  • - EGFR
  • - Vimentin

Câu 24: U lympho MALT (Mucosa-Associated Lymphoid Tissue) ở dạ dày có liên quan mật thiết nhất với tác nhân nào?

  • - Virus Epstein-Barr (EBV)
  • - Vi khuẩn Helicobacter pylori
  • - Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
  • - Uống nhiều rượu bia kéo dài

Câu 25: Ung thư dạ dày giai đoạn sớm (Early Gastric Cancer) được định nghĩa dựa trên tiêu chí nào?

  • - Khối u chưa có di căn hạch vùng
  • - Khối u có kích thước đường kính dưới 1 cm
  • - Tổn thương chỉ giới hạn ở lớp niêm mạc và dưới niêm mạc
  • - Khối u chưa xâm lấn vào lớp cơ niêm