Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Bài Viêm giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.
Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Bài Viêm
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Trong đáp ứng viêm cấp tính, hiện tượng nào sau đây xảy ra sớm nhất tại vi tuần hoàn ngay sau khi có tác nhân gây tổn thương?
- - Sự co các tiểu động mạch thoáng qua
- - Sự giãn mạch và tăng lưu lượng máu
- - Sự xuyên mạch của bạch cầu
- - Sự ngưng trệ dòng máu
Câu 2: Chất nào sau đây được coi là yếu tố hóa hướng động ngoại sinh mạnh nhất đối với bạch cầu trung tính?
- - Sản phẩm của vi khuẩn (như peptide N-formylmethionine)
- - Thành phần bổ thể C5a
- - Leukotriene B4 (LTB4)
- - Cytokine Interleukin-8 (IL-8)
Câu 3: Sự hiện diện của nhiều bạch cầu đa nhân ái toan (eosinophils) trong mô viêm gợi ý đến tác nhân gây viêm nào?
- - Nhiễm khuẩn sinh mủ
- - Nhiễm ký sinh trùng hoặc phản ứng dị ứng
- - Nhiễm virus mạn tính
- - Hoại tử mô do thiếu máu
Câu 4: Thành phần nào của hệ thống bổ thể có khả năng tạo thành phức hợp tấn công màng (MAC) để ly giải vi khuẩn?
- - C3a
- - C5a
- - C5b-9
- - C3b
Câu 5: Tế bào khổng lồ Langhans, thường gặp trong bệnh lao, có đặc điểm nhân như thế nào
- - Các nhân sắp xếp lộn xộn ở trung tâm tế bào
- - Các nhân sắp xếp thành hình chữ C hoặc hình móng ngựa ở ngoại vi
- - Tế bào chỉ có một nhân cực lớn
- - Nhân phân chia kiểu đa thùy như bạch cầu trung tính
Câu 6: Các Prostaglandin trong phản ứng viêm chủ yếu được tổng hợp từ con đường nào của acid arachidonic?
- - Con đường Lipoxygenase
- - Con đường Cyclooxygenase (COX)
- - Con đường Peroxidase
- - Con đường Nitric oxide synthase
Câu 7: Trong giai đoạn bạch cầu xuyên mạch, phân tử bám dính nào chịu trách nhiệm cho hiện tượng 'lăn' (rolling) của bạch cầu trên bề mặt nội mô
- - Integrins
- - Selectins
- - ICAM-1
- - PECAM-1
Câu 8: Tốc độ lắng hồng cầu (ESR) thường tăng cao trong viêm cấp là do sự gia tăng nồng độ của protein nào trong huyết tương
- - Albumin
- - Fibrinogen
- - Hemoglobin
- - Troponin
Câu 9: Sự khác biệt cơ bản về thành phần hóa học giữa dịch rỉ viêm và dịch thấm là gì
- - Dịch rỉ viêm có nồng độ Protein thấp hơn
- - Dịch rỉ viêm có nồng độ Protein cao và chứa nhiều tế bào
- - Dịch thấm có chứa nhiều sợi Fibrin
- - Dịch thấm có tỷ trọng cao hơn dịch rỉ viêm
Câu 10: Trong hệ thống bổ thể, thành phần nào đóng vai trò là 'phức hợp tấn công màng' (MAC) để tiêu diệt vi khuẩn?
- - C3b
- - C3a và C5a
- - C5b-9
- - C1q
Câu 11: Tế bào khổng lồ Langhans, thường gặp trong nang lao, được hình thành do cơ chế nào?
- - Sự phân chia nhân của đại thực bào mà không phân chia bào tương
- - Sự hợp nhất của nhiều đại thực bào (tế bào biểu mô)
- - Sự biệt hóa của tế bào gốc vạn năng
- - Sự xâm nhập của nhiều lympho bào vào một tế bào đích
Câu 12: Sự khác biệt cơ bản về mặt tiến triển giữa viêm cấp và viêm mãn là gì?
- - Viêm mãn không bao giờ gây tổn thương mô
- - Viêm mãn diễn ra đồng thời hiện tượng viêm, tổn thương mô và nỗ lực sửa chữa
- - Viêm cấp tính kéo dài hàng tháng
- - Viêm cấp luôn dẫn đến hình thành sẹo
Câu 13: Tế bào khổng lồ Langhans thường được tìm thấy trong tổn thương đặc trưng của bệnh lý nào?
- - Viêm cấp tính do tụ cầu
- - Bệnh lao
- - Nhồi máu cơ tim
- - Xơ vữa động mạch
Câu 14: Phân tử nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho hiện tượng lăn (rolling) của bạch cầu trên bề mặt nội mô?
- - Integrins
- - Selectins
- - ICAM-1
- - PECAM-1
Câu 15: Loại tế bào nào đóng vai trò chính trong việc giải phóng Histamine để gây giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch ở giai đoạn đầu của viêm
- - Tế bào mast
- - Bạch cầu đa nhân trung tính
- - Tế bào lympho T
- - Đại thực bào
Câu 16: Đặc điểm mô học đặc trưng nhất của viêm mạn tính là gì?
- - Sự hiện diện của nhiều bạch cầu đa nhân trung tính
- - Sự xâm nhập của các tế bào đơn nhân và hiện tượng tăng sinh xơ
- - Sự xuất hiện của dịch xuất thanh huyết
- - Sự co mạch và xung huyết cục bộ
Câu 17: Chất trung gian nào sau đây có tác dụng làm giảm phản ứng viêm (kháng viêm)?
- - Lipoxins
- - Leukotrienes
- - Prostaglandins
- - Bradykinin
Câu 18: Yếu tố tăng trưởng nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kích thích tân tạo mạch (angiogenesis) tại vùng viêm?
- - TGF-beta
- - VEGF
- - TNF-alpha
- - Interferon-gamma
Câu 19: Hiện tượng 'chuyển trái' (shift to the left) của công thức máu trong viêm cấp tính có nghĩa là gì?
- - Sự gia tăng tỷ lệ bạch cầu lympho
- - Sự xuất hiện của các bạch cầu trung tính non (dạng đũa) trong máu
- - Sự giảm tổng số lượng bạch cầu
- - Sự di chuyển của bạch cầu sang bên trái ổ viêm
Câu 20: Thành phần tế bào đặc trưng nhất tạo nên cấu trúc của một nang lao (nang hạt) là gì?
- - Tế bào hình sao
- - Tế bào biểu mô (epithelioid cells)
- - Bạch cầu đa nhân trung tính
- - Tế bào sợi
Câu 21: Axit arachidonic được giải phóng từ phospholipid màng tế bào nhờ enzym nào?
- - Cyclooxygenase
- - Lipoxygenase
- - Phospholipase A2
- - Thromboxane synthase
Câu 22: Tổn thương loét (ulcer) trong giải phẫu bệnh được mô tả như thế nào
- - Sự tăng sinh quá mức của biểu mô bề mặt
- - Một ổ hoại tử nông không xâm nhập màng đệm
- - Sự mất chất cục bộ của bề mặt cơ quan hoặc mô do bong tróc mô hoại tử viêm
- - Sự hình thành túi mủ trong thành thực quản
Câu 23: Tế bào biểu mô (epithelioid cells) trong viêm hạt có nguồn gốc từ loại tế bào nào?
- - Tế bào biểu mô phủ bị tăng sản
- - Bạch cầu lympho T
- - Đại thực bào biến đổi hình thái
- - Tế bào nội mô mạch máu
Câu 24: Cơ chế phổ biến nhất gây tăng tính thấm thành mạch dẫn đến phù viêm là gì?
- - Sự co rút của các tế bào nội mô mạch máu
- - Tổn thương trực tiếp tế bào nội mô
- - Tăng vận chuyển xuyên bào qua các túi vận chuyển
- - Tổn thương mạch máu do bạch cầu
Câu 25: Dịch tiết (exudate) khác với dịch thấm (transudate) ở đặc điểm quan trọng nào sau đây?
- - Có trọng lượng riêng thấp dưới 1.012
- - Chứa ít protein và không có tế bào
- - Nồng độ protein cao và chứa nhiều tế bào viêm
- - Hình thành do tăng áp suất thủy tĩnh đơn thuần