Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Thú Y NLU

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Thú Y NLU giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Thú Y NLU

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Dạng hoại tử nào thường gặp nhất trong các ổ áp xe (abscess) do vi khuẩn sinh mủ?

  • - Hoại tử hóa lỏng
  • - Hoại tử đông
  • - Hoại tử bã đậu
  • - Hoại tử mỡ

Câu 2: Sự xuất hiện của các tế bào biểu mô chuyển dạng thành tế bào biểu mô khác (ví dụ biểu mô lát tầng) gọi là gì?

  • - Phì đại
  • - Chuyển sản
  • - Nghịch sản
  • - Thoái hóa

Câu 3: Sự tăng kích thước của một cơ quan do các tế bào tăng về khối lượng, không phải tăng về số lượng gọi là gì?

  • - Phì đại (Hypertrophy)
  • - Tăng sản (Hyperplasia)
  • - Teo đét (Atrophy)
  • - Chuyển sản (Metaplasia)

Câu 4: Tế bào nào là nguồn gốc chính gây ra phản ứng quá mẫn tức thì trong viêm dị ứng?

  • - Tế bào Mast
  • - Bạch cầu đơn nhân
  • - Tế bào Lympho B
  • - Tiểu cầu

Câu 5: Sự lắng đọng chất amyloid trong các cơ quan nội tạng thuộc dạng rối loạn chuyển hóa nào?

  • - Rối loạn chuyển hóa đường
  • - Rối loạn chuyển hóa protein
  • - Rối loạn chuyển hóa lipid
  • - Rối loạn chuyển hóa khoáng

Câu 6: Sự xuất hiện của 'tế bào khổng lồ' (giant cells) thường gợi ý đến loại viêm nào?

  • - Viêm cấp tính do virus
  • - Viêm mãn tính do vật lạ hoặc vi khuẩn đặc biệt
  • - Viêm xuất huyết cấp
  • - Viêm dị ứng tức thì

Câu 7: Sự xuất hiện của tế bào khổng lồ đa nhân thường thấy trong loại viêm nào?

  • - Viêm thanh dịch
  • - Viêm u hạt
  • - Viêm mủ
  • - Viêm xuất huyết

Câu 8: Sự hiện diện của sắc tố Hemosiderin trong mô thường phản ánh quá trình bệnh lý nào?

  • - Tích tụ canxi
  • - Thoái hóa tinh bột
  • - Phá hủy hồng cầu quá mức
  • - Tích tụ sắc tố mật

Câu 9: Tăng sản (hyperplasia) là quá trình nào?

  • - Tăng kích thước tế bào
  • - Tăng số lượng tế bào
  • - Sự chết tế bào theo chương trình
  • - Thay đổi hình thái tế bào ác tính

Câu 10: Tế bào nào có nhiệm vụ thực bào chính trong ổ viêm cấp tính?

  • - Tế bào lympho
  • - Bạch cầu đa nhân trung tính
  • - Tế bào tương
  • - Nguyên bào sợi

Câu 11: Sự hình thành u hạt (granuloma) là đặc điểm điển hình của loại viêm nào?

  • - Viêm xuất tiết
  • - Viêm cấp tính
  • - Viêm mãn tính đặc hiệu
  • - Viêm huyết thanh

Câu 12: Tổn thương nào dưới đây là ví dụ của tổn thương không thể hồi phục?

  • - Phù tế bào
  • - Hoại tử
  • - Thoái hóa mỡ
  • - Tăng sản

Câu 13: Viêm mãn tính được đặc trưng cơ bản nhất bởi sự xuất hiện của loại tế bào nào?

  • - Bạch cầu ưa axit
  • - Tế bào đơn nhân (đại thực bào, lympho, tương bào)
  • - Bạch cầu đa nhân trung tính
  • - Tiểu cầu

Câu 14: Trong bệnh ung thư, đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt khối u ác tính với u lành tính?

  • - Tốc độ phát triển chậm và có vỏ bọc
  • - Tế bào có độ biệt hóa cao giống mô gốc
  • - Khả năng xâm lấn mô xung quanh và di căn
  • - Tế bào xếp đều đặn theo cấu trúc tổ chức

Câu 15: Trong quá trình viêm cấp tính, tế bào nào thường xuất hiện sớm nhất tại ổ viêm để thực hiện thực bào?

  • - Tương bào
  • - Bạch cầu đa nhân trung tính
  • - Tế bào lympho
  • - Đại thực bào

Câu 16: Đặc điểm nào của nhân tế bào được coi là dấu hiệu quan trọng của quá trình chết tế bào (hoại tử)?

  • - Nhân tăng kích thước (phì đại nhân)
  • - Nhân phân mảnh (karyorrhexis)
  • - Nhân di chuyển ra ngoại vi tế bào
  • - Nhân bắt màu nhuộm yếu hơn bình thường

Câu 17: Khi mô bị hoại tử được thay thế bằng mô liên kết sợi, quá trình đó gọi là gì?

  • - Tái tạo
  • - Tổ chức hóa
  • - Thoái hóa
  • - Phì đại

Câu 18: Sự hóa sẹo (scar formation) là quá trình cuối cùng của cơ chế nào?

  • - Viêm cấp tính
  • - Tái tạo mô hoàn toàn
  • - Sửa chữa tổn thương
  • - Thoái hóa tế bào

Câu 19: Hiện tượng 'teo' (atrophy) của một cơ quan được hiểu là gì?

  • - Sự tăng kích thước tế bào
  • - Sự giảm kích thước của tế bào hoặc cơ quan đã đạt kích thước bình thường
  • - Sự thay thế mô chức năng bằng mô xơ
  • - Sự hình thành tế bào mới không kiểm soát

Câu 20: Chất trung gian hóa học nào đóng vai trò chính trong việc giãn mạch khi bắt đầu viêm?

  • - Histamin
  • - Collagen
  • - Amylase
  • - Hemoglobin

Câu 21: Phản ứng viêm nào có đặc điểm tạo nhiều chất dịch rỉ ra bề mặt niêm mạc?

  • - Viêm tơ huyết
  • - Viêm thanh dịch
  • - Viêm mủ
  • - Viêm xuất huyết

Câu 22: Trong bệnh lý thú y, 'viêm xuất huyết' thường liên quan đến yếu tố nào?

  • - Sự gia tăng tính thấm thành mạch nghiêm trọng
  • - Sự thiếu hụt tế bào lympho
  • - Sự lắng đọng quá mức canxi
  • - Sự tăng sinh nguyên bào sợi

Câu 23: Hiện tượng sung huyết (congestion) thụ động thường do nguyên nhân nào?

  • - Tăng tưới máu động mạch
  • - Cản trở lưu thông tĩnh mạch
  • - Giãn mạch thần kinh
  • - Sốt cao

Câu 24: Hiện tượng thiếu oxy dẫn đến phù nề tế bào là do sự hư hỏng của cơ quan nào trong tế bào?

  • - Ribosome
  • - Ti thể
  • - Bộ máy Golgi
  • - Lưới nội chất

Câu 25: Hiện tượng hoại tử đông (coagulative necrosis) thường không xảy ra ở cơ quan nào?

  • - Thận
  • - Tim
  • - Não
  • - Gan