Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 7

Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 7 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 7

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Một nhà quản lý tin rằng nhân viên của mình không thích làm việc và cần được giám sát chặt chẽ. Cách tiếp cận quản lý của người này phản ánh Thuyết nào của McGregor?

  • - Thuyết Y
  • - Thuyết X
  • - Thuyết hai nhân tố
  • - Thuyết kỳ vọng

Câu 2: Khi đối chiếu Thuyết hai yếu tố của Herzberg với Tháp nhu cầu của Maslow, các 'yếu tố duy trì' (hygiene factors) của Herzberg tương đương với nhóm nhu cầu nào của Maslow?

  • - các nhu cầu bậc cao như tự trọng và tự thể hiện
  • - chỉ duy nhất nhu cầu xã hội
  • - các nhu cầu bậc thấp như sinh lý và an toàn
  • - toàn bộ 5 bậc nhu cầu của Maslow

Câu 3: Một người có nhu cầu thành tựu cao (high nAch) theo McClelland thường có đặc điểm gì?

  • - Thích làm việc nhóm và xây dựng mối quan hệ
  • - Ưa thích các nhiệm vụ có rủi ro cao và cạnh tranh
  • - Thích giải quyết các vấn đề với trách nhiệm cá nhân và nhận phản hồi
  • - Mong muốn ảnh hưởng và kiểm soát người khác

Câu 4: Trong Thuyết học tập xã hội, quá trình mà cá nhân quan sát và bắt chước hành vi của người mẫu được gọi là gì?

  • - Điều kiện hóa cổ điển
  • - Quá trình tái tạo hành vi
  • - Thuyết công bằng
  • - Sự củng cố tiêu cực

Câu 5: Thách thức lớn nhất đối với các 'Đội ảo' (Virtual teams) so với đội trực tiếp là gì?

  • - Chi phí duy trì đội nhóm quá cao
  • - Sự thiếu hụt các kỹ năng chuyên môn của thành viên
  • - Khó khăn trong việc xây dựng sự tin tưởng và chia sẻ thông tin phi ngôn ngữ
  • - Không thể thực hiện các nhiệm vụ phức tạp

Câu 6: Theo Thuyết thiết lập mục tiêu (Goal-setting theory), loại mục tiêu nào sau đây có khả năng dẫn đến hiệu suất cao nhất?

  • - Mục tiêu chung chung như 'Hãy cố gắng hết sức'
  • - Mục tiêu cụ thể và đầy thách thức
  • - Mục tiêu cực kỳ dễ dàng để đảm bảo thành công
  • - Mục tiêu không có thời hạn cụ thể

Câu 7: Nhược điểm lớn nhất của hình thức trả công theo năng lực (Merit-based pay) khi quỹ lương hạn chế là gì?

  • - Tất cả mọi người đều được tăng lương như nhau
  • - Sự chênh lệch tăng lương giữa người xuất sắc và người trung bình quá nhỏ
  • - Không có ai được tăng lương
  • - Người quản lý không cần đánh giá hiệu quả công việc

Câu 8: Theo Thuyết thiết lập mục tiêu của Edwin Locke, loại mục tiêu nào có khả năng tạo ra mức độ hiệu suất làm việc cao nhất?

  • - mục tiêu chung chung như 'hãy làm hết sức mình'
  • - mục tiêu rất dễ dàng để đảm bảo ai cũng đạt được
  • - mục tiêu hoàn toàn không thể đạt được để kích thích sự sáng tạo
  • - mục tiêu cụ thể và có độ khó cao nhưng vẫn có thể đạt được

Câu 9: Lý thuyết nào gợi ý rằng nhân viên sẽ so sánh tỷ lệ đầu vào/đầu ra của họ với những người khác?

  • - Thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow
  • - Thuyết hai nhân tố của Herzberg
  • - Thuyết công bằng (Equity Theory)
  • - Thuyết đặt mục tiêu

Câu 10: Sự khác biệt cơ bản giữa trả công theo năng lực (Merit-based pay) và tiền thưởng (Bonuses) là gì?

  • - Trả công theo năng lực là khoản chi một lần, tiền thưởng cộng vào lương cơ bản
  • - Trả công theo năng lực dựa trên đánh giá kết quả dài hạn, tiền thưởng thường dựa trên kết quả ngắn hạn gần đây
  • - Tiền thưởng là bắt buộc theo luật, trả công theo năng lực thì không
  • - Tiền thưởng luôn thấp hơn trả công theo năng lực

Câu 11: Điều nào sau đây là một hình thức củng cố tích cực (positive reinforcement)?

  • - Trừ lương khi nhân viên đi muộn
  • - Khen thưởng một nhân viên vì hoàn thành tốt nhiệm vụ
  • - Phạt một nhân viên vì vi phạm quy tắc
  • - Phớt lờ hành vi không mong muốn để nó tự mất đi

Câu 12: Để tăng cường sự gắn kết công việc của nhân viên, một tổ chức nên tập trung vào điều gì?

  • - Giảm khối lượng công việc và trách nhiệm của nhân viên
  • - Cung cấp môi trường làm việc ít thách thức
  • - Tạo điều kiện để nhân viên cảm thấy công việc có ý nghĩa, có quyền tự chủ và được công nhận
  • - Đảm bảo rằng mọi phần thưởng đều hoàn toàn dựa trên hiệu suất cá nhân

Câu 13: Theo mô hình năm giai đoạn phát triển nhóm của Tuckman, giai đoạn nào đặc trưng bởi sự xung đột nội bộ về việc ai sẽ kiểm soát nhóm?

  • - Giai đoạn Hình thành (Forming)
  • - Giai đoạn Bão kết (Storming)
  • - Giai đoạn Ổn định (Norming)
  • - Giai đoạn Hoàn thành (Performing)

Câu 14: Khái niệm 'niềm tin của một cá nhân rằng họ có đủ khả năng để thực hiện thành công một nhiệm vụ' là định nghĩa của thuật ngữ nào trong các thuyết về động lực?

  • - sự tự năng
  • - sự tự trọng
  • - sự tự chủ
  • - sự tự giám sát

Câu 15: Trong Thuyết tự hiệu quả (Self-Efficacy Theory), 'kinh nghiệm làm chủ (enactive mastery)' có nghĩa là gì?

  • - Quan sát người khác thành công trong một nhiệm vụ
  • - Được người khác thuyết phục về khả năng của mình
  • - Trực tiếp đạt được thành công trong một nhiệm vụ tương tự
  • - Trạng thái hưng phấn hoặc năng lượng cao khi thực hiện nhiệm vụ

Câu 16: Đặc điểm cốt lõi của 'Đội tự quản' (Self-managed work teams) là gì?

  • - Nhóm chỉ họp định kỳ để thảo luận về chất lượng
  • - Nhóm thực hiện các nhiệm vụ có liên quan và tự chịu trách nhiệm quản lý, giám sát
  • - Nhóm bao gồm các quản lý cấp cao từ nhiều bộ phận khác nhau
  • - Nhóm làm việc hoàn toàn thông qua các phương tiện kỹ thuật số

Câu 17: Tại sao các chương trình phúc lợi linh hoạt (Flexible benefits) lại hiệu quả trong việc tạo động lực?

  • - Vì chúng giảm tổng chi phí phúc lợi cho công ty
  • - Vì chúng cho phép nhân viên tùy chỉnh gói phúc lợi phù hợp với nhu cầu cá nhân
  • - Vì chúng dễ dàng quản lý hơn các gói phúc lợi truyền thống
  • - Vì chúng bắt buộc mọi nhân viên phải nhận cùng một mức phúc lợi

Câu 18: Theo mô hình 'Cân bằng ngắt quãng' (Punctuated-Equilibrium Model), sự thay đổi quan trọng nhất về hiệu suất của nhóm thường xảy ra vào lúc nào?

  • - Ngay tại thời điểm bắt đầu dự án
  • - Vào giai đoạn cuối cùng trước khi kết thúc
  • - Chính xác vào thời điểm giữa của thời hạn hoàn thành dự án
  • - Xảy ra liên tục và đều đặn trong suốt quá trình

Câu 19: Mặc dù rất phổ biến, hạn chế lớn nhất của tháp nhu cầu Maslow khi áp dụng vào quản trị hành vi tổ chức hiện đại là gì?

  • - thiếu các bằng chứng thực nghiệm vững chắc chứng minh cấu trúc phân tầng cứng nhắc của các nhu cầu
  • - hoàn toàn bỏ qua các nhu cầu về mặt vật chất của người lao động
  • - không thể áp dụng cho các nhân viên làm việc ở cấp độ quản lý
  • - chỉ phù hợp với nền kinh tế nông nghiệp chứ không áp dụng cho kinh tế tri thức

Câu 20: Chương trình nào cho phép nhân viên có quyền tự chủ trong việc lựa chọn thời gian bắt đầu và kết thúc ngày làm việc trong một phạm vi nhất định?

  • - Chia sẻ công việc
  • - Làm việc từ xa
  • - Giờ làm việc linh hoạt
  • - Tuần làm việc nén

Câu 21: Theo McClelland, những người có nhu cầu quyền lực (nPow) cao thường có xu hướng nào sau đây?

  • - Thích làm việc một mình để tự chịu trách nhiệm
  • - Thích gây ảnh hưởng và kiểm soát người khác
  • - Tránh các tình huống cạnh tranh và đối đầu
  • - Luôn tìm kiếm sự đồng thuận từ mọi người

Câu 22: Quản trị tham gia (Participative Management) đòi hỏi điều kiện tiên quyết nào để có hiệu quả?

  • - Nhân viên phải có năng lực và sự tin tưởng lẫn nhau giữa các bên
  • - Nhân viên chỉ cần tuân thủ mệnh lệnh tuyệt đối
  • - Người quản lý phải giữ toàn quyền quyết định
  • - Tất cả các quyết định phải được đưa ra bởi cấp cao nhất

Câu 23: Trong lĩnh vực Hành vi tổ chức, động lực được định nghĩa là quá trình xác định yếu tố nào sau đây đối với nỗ lực của một cá nhân nhằm đạt được mục tiêu?

  • - Cường độ, hướng và sự kiên trì
  • - Sự thỏa mãn, phần thưởng và sự thăng tiến
  • - Kỹ năng, thái độ và hành vi
  • - Môi trường, văn hóa và cơ cấu

Câu 24: Việc định kỳ chuyển một nhân viên từ một nhiệm vụ này sang một nhiệm vụ khác ở cùng cấp độ kỹ năng được gọi là gì?

  • - Làm giàu công việc
  • - Mở rộng công việc
  • - Luân chuyển công việc
  • - Chia sẻ công việc

Câu 25: Thuyết nhu cầu của David McClelland tập trung vào ba nhu cầu chính nào sau đây?

  • - Sinh lý, an toàn, xã hội
  • - Thành tích, quyền lực, liên minh
  • - Tồn tại, quan hệ, phát triển
  • - Độc lập, năng lực, liên kết