Trắc nghiệm Hành vi tổ chức BAV giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.
Trắc nghiệm Hành vi tổ chức BAV
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Trong quản lý xung đột, phương pháp 'hợp tác' (collaborating) được đặc trưng bởi điều gì?
- - Đặt lợi ích của mình lên trên lợi ích của đối phương
- - Nhượng bộ để giữ gìn mối quan hệ
- - Tìm kiếm giải pháp 'thắng-thắng' để đáp ứng đầy đủ mối quan tâm của cả hai bên
- - Tránh né xung đột hoàn toàn
Câu 2: Theo Lý thuyết Hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là 'yếu tố động viên' (motivator) có khả năng tạo ra sự hài lòng công việc?
- - Điều kiện làm việc vật chất
- - Mức lương và các phúc lợi
- - Chính sách của công ty
- - Sự công nhận và thành tựu cá nhân
Câu 3: Loại xung đột nào được coi là lành mạnh và xây dựng trong một tổ chức, giúp cải thiện hiệu suất và đổi mới?
- - Xung đột cá nhân
- - Xung đột phi chức năng (Dysfunctional conflict)
- - Xung đột chức năng (Functional conflict)
- - Xung đột cảm tính
Câu 4: Lý thuyết nhu cầu của Maslow sắp xếp các nhu cầu của con người theo một hệ thống thứ bậc. Nhu cầu nào sau đây thuộc cấp độ cao nhất trong tháp nhu cầu của Maslow?
- - Nhu cầu an toàn
- - Nhu cầu xã hội
- - Nhu cầu tự thể hiện
- - Nhu cầu sinh lý
Câu 5: Theo lý thuyết về quyền lực trong Hành vi tổ chức, 'quyền lực hợp pháp' (legitimate power) bắt nguồn từ đâu?
- - Sự ngưỡng mộ và tôn trọng từ người khác
- - Vị trí chính thức của cá nhân trong hệ thống phân cấp tổ chức
- - Khả năng kiểm soát các nguồn lực quý giá
- - Kiến thức chuyên môn và kỹ năng đặc biệt
Câu 6: Kiểu lãnh đạo nào trong Hành vi tổ chức tập trung vào việc truyền cảm hứng, khuyến khích sự phát triển của cấp dưới và thúc đẩy thay đổi tích cực trong tổ chức?
- - Lãnh đạo độc đoán
- - Lãnh đạo chuyển đổi
- - Lãnh đạo giao dịch
- - Lãnh đạo tự do
Câu 7: Đặc điểm nào sau đây là tiêu biểu nhất của 'quản lý theo mục tiêu' (Management by Objectives - MBO)?
- - Người quản lý đặt ra tất cả mục tiêu mà không cần sự tham gia của nhân viên
- - Mục tiêu được thiết lập thông qua sự hợp tác giữa quản lý và nhân viên, có thể đo lường được
- - Tập trung vào việc kiểm soát các hoạt động hàng ngày thay vì kết quả
- - Chỉ áp dụng cho các cấp quản lý cao nhất trong tổ chức
Câu 8: Theo Lý thuyết công bằng, nhân viên sẽ cảm thấy bất công khi họ nhận thấy điều gì?
- - Mức lương của họ thấp hơn mức trung bình của ngành
- - Lãnh đạo đối xử thiên vị với một số đồng nghiệp
- - Họ không được thăng chức đúng thời hạn
- - Tỷ lệ kết quả/đầu vào của họ không cân xứng so với những người khác có liên quan
Câu 9: Nguyên tắc cốt lõi của Lý thuyết Thiết lập mục tiêu của Edwin Locke là gì?
- - Thiết lập mục tiêu không có tác động đáng kể đến động lực
- - Các mục tiêu cụ thể và đầy thách thức, khi được chấp nhận và kèm theo phản hồi, sẽ dẫn đến hiệu suất cao hơn
- - Mục tiêu chung chung sẽ tạo động lực tốt hơn
- - Mục tiêu chỉ nên do cấp trên đặt ra mà không cần phản hồi
Câu 10: Một nhóm làm việc được hình thành với mục đích cụ thể, có cấu trúc rõ ràng, và các thành viên có kỹ năng bổ sung cho nhau để đạt được mục tiêu chung. Đây là loại nhóm nào?
- - Nhóm không chính thức
- - Nhóm sở thích
- - Đội làm việc (Work Team)
- - Nhóm bạn bè
Câu 11: Theo mô hình tính cách 'Big Five', yếu tố nào sau đây liên quan đến mức độ kiên trì, có trách nhiệm và định hướng mục tiêu của một cá nhân?
- - Hướng ngoại (Extraversion)
- - Hòa đồng (Agreeableness)
- - Tận tâm (Conscientiousness)
- - Ổn định cảm xúc (Emotional Stability)
Câu 12: Tầm quan trọng của đa dạng trong lực lượng lao động đối với tổ chức hiện đại là gì?
- - Gây ra nhiều xung đột và giảm năng suất
- - Hạn chế khả năng đổi mới và sáng tạo
- - Thúc đẩy sự sáng tạo, cải thiện khả năng ra quyết định và tăng cường hình ảnh doanh nghiệp
- - Chỉ có lợi cho các tổ chức lớn, không phù hợp với doanh nghiệp nhỏ
Câu 13: Để xây dựng một 'nhóm làm việc hiệu quả' (Effective Team), điều kiện tiên quyết nào sau đây là quan trọng nhất?
- - Tất cả các thành viên có tính cách giống nhau
- - Có mục tiêu chung rõ ràng và các thành viên có kỹ năng bổ sung cho nhau
- - Nhóm có số lượng thành viên lớn để có nhiều ý kiến
- - Trưởng nhóm có quyền lực tuyệt đối để ra quyết định
Câu 14: Lý thuyết nào sau đây nhấn mạnh rằng động lực làm việc của nhân viên chịu ảnh hưởng bởi nhận thức của họ về sự công bằng trong việc đối xử so với những người khác?
- - Lý thuyết Thiết lập Mục tiêu
- - Lý thuyết Kỳ vọng
- - Lý thuyết Công bằng
- - Lý thuyết Hai yếu tố của Herzberg
Câu 15: Tại sao việc hiểu rõ quá trình 'nhận thức' của con người lại quan trọng trong Hành vi tổ chức?
- - Nhận thức chỉ là một quá trình tâm lý thứ yếu, không ảnh hưởng lớn
- - Nhận thức của cá nhân về thực tế định hình hành vi và quyết định của họ
- - Nhận thức của mọi người về cùng một sự việc luôn giống nhau
- - Nhận thức chủ yếu được sử dụng để đánh giá năng lực kỹ thuật của nhân viên
Câu 16: Phản hồi (feedback) là một công cụ quan trọng trong giao tiếp tổ chức. Một phản hồi hiệu quả cần có đặc điểm nào sau đây?
- - Mang tính chung chung, không cụ thể
- - Chỉ tập trung vào điểm yếu của người nhận
- - Kịp thời, cụ thể và có tính xây dựng
- - Đưa ra sau một thời gian dài để người nhận suy ngẫm
Câu 17: Một quản lý khen thưởng nhân viên khi họ hoàn thành dự án đúng hạn. Hành vi này thể hiện nguyên tắc học tập nào trong hành vi tổ chức?
- - Trừng phạt (Punishment)
- - Học tập quan sát (Observational learning)
- - Dập tắt (Extinction)
- - Củng cố tích cực (Positive reinforcement)
Câu 18: Giá trị cốt lõi của một tổ chức đóng vai trò quan trọng như thế nào?
- - Chúng chỉ là khẩu hiệu marketing, ít ảnh hưởng đến hành vi thực tế
- - Chúng hướng dẫn các quyết định, hành vi và định hình văn hóa của tổ chức
- - Chúng chỉ dành cho quản lý cấp cao, không liên quan đến nhân viên cấp dưới
- - Chúng là những quy tắc cứng nhắc, không thể thay đổi
Câu 19: Theo Robert Katz, kỹ năng nào liên quan đến khả năng của một nhà quản lý trong việc tư duy, hình thành ý tưởng và khái niệm để giải quyết các vấn đề phức tạp?
- - Kỹ năng giao tiếp (Communication skills)
- - Kỹ năng con người (Human skills)
- - Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills)
- - Kỹ năng tư duy (Conceptual skills)
Câu 20: Khi một tổ chức muốn thúc đẩy 'học hỏi liên tục' (Continuous Learning), điều gì là quan trọng nhất để khuyến khích nhân viên?
- - Tập trung vào việc đào tạo bắt buộc các kỹ năng cứng
- - Tạo ra một môi trường an toàn để thử nghiệm, chấp nhận thất bại và chia sẻ kiến thức
- - Đánh giá hiệu suất chỉ dựa trên kết quả cuối cùng mà không quan tâm đến quá trình
- - Giới hạn cơ hội học tập chỉ cho các vị trí quản lý
Câu 21: Khái niệm nào trong Hành vi tổ chức mô tả mức độ nhiệt tình và cam kết của nhân viên đối với công việc và tổ chức của họ?
- - Sự tham gia của nhân viên (Employee Engagement)
- - Động lực bên ngoài (Extrinsic Motivation)
- - Sự hài lòng công việc (Job Satisfaction)
- - Quyền hạn hóa (Empowerment)
Câu 22: Hiện tượng 'tư duy nhóm' (groupthink) có thể dẫn đến kết quả tiêu cực nào trong quá trình ra quyết định?
- - Tăng cường sự đa dạng trong ý kiến
- - Khuyến khích tranh luận mở và phê bình
- - Giảm khả năng đánh giá khách quan các phương án thay thế
- - Cải thiện sự hài lòng của các thành viên trong nhóm
Câu 23: Đặc điểm nào của tính cách 'tận tâm' (Conscientiousness) thường mang lại lợi ích nhất cho hiệu suất công việc trong hầu hết các ngành nghề?
- - Khả năng thích ứng nhanh với môi trường mới
- - Sự chủ động, có trách nhiệm, và khả năng tự kỷ luật cao
- - Khả năng làm việc nhóm hiệu quả và hòa đồng
- - Sự cởi mở với trải nghiệm và ý tưởng mới
Câu 24: Lý thuyết kỳ vọng của Vroom cho rằng động lực làm việc của một cá nhân phụ thuộc vào ba yếu tố chính. Yếu tố nào sau đây thể hiện niềm tin rằng nỗ lực sẽ dẫn đến hiệu suất?
- - Giá trị (Valence)
- - Công cụ (Instrumentality)
- - Kỳ vọng (Expectancy)
- - Công bằng (Equity)
Câu 25: Một nhà lãnh đạo áp dụng phong cách 'lãnh đạo chuyển đổi' sẽ tập trung vào điều gì?
- - Trao đổi phần thưởng cho hiệu suất làm việc
- - Duy trì hiện trạng và kiểm soát chặt chẽ quy trình
- - Truyền cảm hứng, khuyến khích sự đổi mới và phát triển của nhân viên
- - Đưa ra các quyết định độc đoán mà không cần tham vấn