Trắc nghiệm Hành vi tổ chức VLU

Trắc nghiệm Hành vi tổ chức VLU giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.

Trắc nghiệm Hành vi tổ chức VLU

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Theo các nghiên cứu về hành vi tổ chức, mối quan hệ giữa độ tuổi của nhân viên và tỷ lệ vắng mặt có thể tránh được (như giả ốm) thường có xu hướng như thế nào?

  • - Tỷ lệ vắng mặt có thể tránh được luôn tăng mạnh ở những nhân viên trên 50 tuổi
  • - Tỷ lệ vắng mặt có thể tránh được thường giảm xuống khi độ tuổi của nhân viên tăng lên
  • - Nhân viên lớn tuổi thường xuyên vắng mặt vô cớ hơn nhân viên trẻ do họ đã có thâm niên
  • - Tuổi tác không có bất kỳ tác động nào đến việc vắng mặt tại nơi làm việc

Câu 2: Khái niệm 'Phạm vi kiểm soát' (Span of control) hẹp thường dẫn đến cấu trúc tổ chức có đặc điểm gì?

  • - Tổ chức có cấu trúc phẳng và ít cấp bậc
  • - Tổ chức có nhiều cấp bậc trung gian
  • - Chi phí quản lý giảm xuống mức tối thiểu
  • - Tốc độ truyền đạt thông tin diễn ra nhanh hơn

Câu 3: Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom cho rằng động lực làm việc phụ thuộc vào mối quan hệ giữa ba yếu tố: Kỳ vọng, Phương tiện và gì?

  • - Giá trị phần thưởng (Valence)
  • - Công bằng xã hội (Equity)
  • - Sự tự tin (Self-efficacy)
  • - Mục tiêu (Goals)

Câu 4: Hành vi tổ chức (OB) là một lĩnh vực nghiên cứu tác động của ba yếu tố nào đối với hành vi trong tổ chức?

  • - Cá nhân, nhóm và cấu trúc
  • - Cá nhân, quản lý và khách hàng
  • - Nhóm, công nghệ và môi trường
  • - Lãnh đạo, nhân viên và đối thủ

Câu 5: Khái niệm 'Cam kết tình cảm' (Affective Commitment) đối với tổ chức thể hiện điều gì ở một nhân viên?

  • - Nhân viên ở lại vì họ cảm thấy nghĩa vụ phải làm vậy
  • - Nhân viên ở lại vì chi phí để rời đi quá cao
  • - Nhân viên ở lại vì họ đồng tình với các giá trị của tổ chức và có sự gắn bó về mặt cảm xúc
  • - Nhân viên ở lại chỉ vì mức lương hấp dẫn

Câu 6: Giai đoạn nào trong quá trình phát triển nhóm của Bruce Tuckman đặc trưng bởi sự xung đột nội bộ khi các thành viên tranh giành vị trí và quyền kiểm soát?

  • - Giai đoạn Hình thành (Forming)
  • - Giai đoạn Bão táp (Storming)
  • - Giai đoạn Ổn định (Norming)
  • - Giai đoạn Hoàn tất (Performing)

Câu 7: Một nhà quản lý tin rằng nhân viên vốn dĩ lười biếng và sẽ trốn tránh trách nhiệm nếu có thể, do đó cần phải kiểm soát chặt chẽ. Quan điểm này phản ánh lý thuyết nào?

  • - Thuyết X của McGregor
  • - Thuyết Y của McGregor
  • - Tháp nhu cầu của Maslow
  • - Thuyết hai yếu tố của Herzberg

Câu 8: Trong mô hình thay đổi 3 bước của Kurt Lewin, mục tiêu chính của giai đoạn 'Rã đông' (Unfreezing) là gì?

  • - Thiết lập lại các quy trình mới và biến chúng thành tiêu chuẩn vĩnh viễn
  • - Trừng phạt những nhân viên không chịu thích nghi với công nghệ mới
  • - Khen thưởng các nhân viên đã áp dụng thành công quy trình làm việc mới
  • - Phá vỡ trạng thái cân bằng hiện tại để vượt qua áp lực kháng cự của cá nhân và nhóm

Câu 9: Trong tháp nhu cầu của Maslow, nhu cầu cao nhất mà con người muốn đạt tới là nhu cầu nào?

  • - Nhu cầu tự thể hiện
  • - Nhu cầu được tôn trọng
  • - Nhu cầu xã hội
  • - Nhu cầu an toàn

Câu 10: Mô hình của Kurt Lewin về quản lý thay đổi bao gồm ba giai đoạn theo thứ tự nào?

  • - Thay đổi (Movement), Rã đông (Unfreezing), Tái đông (Refreezing)
  • - Rã đông (Unfreezing), Thay đổi (Movement), Tái đông (Refreezing)
  • - Tái đông (Refreezing), Rã đông (Unfreezing), Thay đổi (Movement)
  • - Rã đông (Unfreezing), Tái đông (Refreezing), Thay đổi (Movement)

Câu 11: Chiến lược giải quyết xung đột bằng cách một bên chấp nhận đặt quyền lợi của bên kia lên trên quyền lợi của mình được gọi là gì?

  • - Sự né tránh (Avoiding)
  • - Sự thỏa hiệp (Compromising)
  • - Sự hợp tác (Collaborating)
  • - Sự nhượng bộ (Accommodating)

Câu 12: Hành động mở rộng công việc bằng cách tăng thêm các nhiệm vụ có cùng mức độ khó và trách nhiệm được gọi là gì?

  • - Làm giàu công việc (Job enrichment)
  • - Mở rộng công việc (Job enlargement)
  • - Luân chuyển công việc
  • - Đơn giản hóa công việc

Câu 13: Loại xung đột nào tập trung vào nội dung và mục tiêu của công việc, và nếu ở mức độ vừa phải có thể giúp nâng cao hiệu quả nhóm?

  • - Xung đột quan hệ
  • - Xung đột nhiệm vụ (Task conflict)
  • - Xung đột quy trình
  • - Xung đột cá nhân

Câu 14: Chiến lược thương lượng nào tập trung vào việc tạo ra các giải pháp 'thắng - thắng' để cả hai bên cùng đạt được lợi ích tối đa?

  • - Thương lượng hợp tác
  • - Thương lượng phân phối
  • - Thương lượng thỏa hiệp
  • - Thương lượng tránh né

Câu 15: Rào cản truyền thông nào xảy ra khi người gửi cố ý điều chỉnh thông tin để thông tin đó có vẻ thuận lợi hơn đối với người nhận?

  • - Lọc thông tin (Filtering)
  • - Quá tải thông tin
  • - Ngôn ngữ cơ thể
  • - Sự khác biệt văn hóa

Câu 16: Trong các vai trò quản lý của Henry Mintzberg, việc đưa ra các quyết định quan trọng như xử lý xung đột hay phân bổ nguồn lực thuộc về nhóm vai trò nào?

  • - Vai trò tương tác cá nhân
  • - Vai trò thông tin
  • - Vai trò quyết định
  • - Vai trò chuyên môn

Câu 17: Trong lý thuyết Hai nhân tố của Frederick Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là 'nhân tố duy trì' (Hygiene factor)?

  • - Sự công nhận
  • - Trách nhiệm công việc
  • - Điều kiện làm việc
  • - Cơ hội thăng tiến

Câu 18: Sự khác biệt cơ bản giữa một nhóm làm việc (work group) và một đội (team) là gì?

  • - Một đội có số lượng thành viên luôn ít hơn một nhóm
  • - Một đội có sự hiệp lực tích cực, trong khi một nhóm có thể chỉ có sự hiệp lực trung tính hoặc tiêu cực
  • - Chỉ có đội mới có một người lãnh đạo chính thức
  • - Các thành viên trong nhóm làm việc độc lập hoàn toàn

Câu 19: Quyền lực chuyên môn (Expert Power) của một nhà lãnh đạo bắt nguồn từ đâu?

  • - Khả năng khen thưởng hoặc trừng phạt người khác
  • - Vị trí chính thức của họ trong hệ thống phân cấp của tổ chức
  • - Kiến thức, kỹ năng và chuyên môn đặc biệt của họ
  • - Sự ngưỡng mộ và tôn trọng mà người khác dành cho họ

Câu 20: Nguồn quyền lực dựa trên kiến thức, kỹ năng đặc biệt hoặc kinh nghiệm chuyên môn của một cá nhân được gọi là gì?

  • - Quyền lực chuyên môn
  • - Quyền lực cưỡng chế
  • - Quyền lực pháp định
  • - Quyền lực khen thưởng

Câu 21: Theo Thuyết quy gán (Attribution Theory), nếu một nhân viên đi trễ và tất cả những nhân viên khác đi cùng tuyến đường đó cũng đều đi trễ, hành vi này có tính chất gì cao?

  • - Tính chủ quan
  • - Tính đồng thuận
  • - Tính khác biệt
  • - Tính nhất quán

Câu 22: Trạng thái không thoải mái khi cá nhân nhận thấy sự mâu thuẫn giữa thái độ và hành vi của chính mình được gọi là gì?

  • - Sự bất hòa nhận thức
  • - Sự thay đổi thái độ
  • - Sự hài lòng công việc
  • - Sự cam kết tổ chức

Câu 23: Hành vi tổ chức (OB) là một lĩnh vực nghiên cứu tập trung chủ yếu vào việc tìm hiểu tác động của những yếu tố nào đến hành vi trong tổ chức?

  • - Cổ đông, đối thủ cạnh tranh và nhà nước
  • - Lợi nhuận, rủi ro và thị phần
  • - Cá nhân, nhóm và cấu trúc
  • - Môi trường tự nhiên, công nghệ và chính trị

Câu 24: Theo quan điểm hiện đại về xung đột trong tổ chức (Quan điểm tương tác), phát biểu nào sau đây là phân tích phù hợp nhất?

  • - Tất cả các loại xung đột đều gây hại và cần phải bị loại bỏ hoàn toàn khỏi tổ chức
  • - Xung đột cá nhân luôn dẫn đến sự gia tăng năng suất làm việc của toàn công ty
  • - Một mức độ xung đột chức năng nhất định là cần thiết để giữ cho nhóm đổi mới và không bị trì trệ
  • - Xung đột chỉ xảy ra khi kỹ năng giao tiếp của nhà quản lý yếu kém

Câu 25: Theo Thuyết công bằng của J. Stacy Adams, nhân viên sẽ so sánh yếu tố nào của họ với những người khác?

  • - Tỷ lệ giữa đầu ra và đầu vào của bản thân so với người khác
  • - Tổng mức lương thực nhận hàng tháng
  • - Số năm kinh nghiệm làm việc thực tế
  • - Khối lượng công việc được giao