Trắc nghiệm Hành vi tổ chức VNUA

Trắc nghiệm Hành vi tổ chức VNUA giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.

Trắc nghiệm Hành vi tổ chức VNUA

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Khái niệm 'quấy rối nơi làm việc' (workplace harassment) đề cập đến hành vi nào?

  • - Mọi hình thức giao tiếp không chính thức giữa các đồng nghiệp
  • - Hành vi không mong muốn, đe dọa hoặc làm mất mặt, gây khó chịu cho một cá nhân hoặc một nhóm người tại nơi làm việc
  • - Việc giao nhiệm vụ khó khăn cho nhân viên
  • - Việc quản lý yêu cầu nhân viên làm thêm giờ

Câu 2: Một nhóm làm việc 'tự quản' (self-managed team) thường có đặc điểm gì nổi bật?

  • - Có một nhà lãnh đạo được chỉ định và theo dõi chặt chẽ mọi hoạt động
  • - Các thành viên tự chịu trách nhiệm về việc lập kế hoạch, sắp xếp và kiểm soát công việc của họ mà không cần giám sát trực tiếp từ bên ngoài
  • - Được thành lập để giải quyết một vấn đề cụ thể trong thời gian ngắn
  • - Chỉ bao gồm các thành viên từ cùng một phòng ban chức năng

Câu 3: Khi một tổ chức trải qua 'biến đổi văn hóa' (cultural change) sâu rộng, điều gì thường là dấu hiệu của sự thay đổi thành công?

  • - Sự gia tăng nhanh chóng về lợi nhuận trong ngắn hạn
  • - Các giá trị và giả định cốt lõi mới được nhân viên chấp nhận và thể hiện trong hành vi
  • - Việc thay thế toàn bộ đội ngũ quản lý cấp cao
  • - Giảm thiểu sự cần thiết của giao tiếp nội bộ do mọi người đã hiểu rõ quy trình

Câu 4: Yếu tố nào sau đây được coi là một biến số phụ thuộc chính trong mô hình Hành vi tổ chức?

  • - Sự hài lòng trong công việc
  • - Tính cách của nhân viên
  • - Năng lực lãnh đạo
  • - Văn hóa tổ chức

Câu 5: Quản lý xung đột trong tổ chức là một kỹ năng quan trọng. Phương pháp nào sau đây được xem là hiệu quả nhất để giải quyết xung đột chức năng?

  • - Ép buộc một bên phải nhượng bộ
  • - Tránh đối đầu và bỏ qua xung đột
  • - Hợp tác, tìm kiếm giải pháp cùng có lợi (win-win)
  • - Quyết định của cấp trên mà không cần thảo luận

Câu 6: Khi một người quản lý thể hiện sự quan tâm đến cảm xúc và nhu cầu cá nhân của nhân viên, họ đang thể hiện khía cạnh nào trong mô hình lãnh đạo của Đại học Ohio State?

  • - Cấu trúc khởi xướng (Initiating Structure)
  • - Quan tâm (Consideration)
  • - Định hướng nhiệm vụ
  • - Định hướng sản xuất

Câu 7: Sự khác biệt giữa 'lãnh đạo' (leadership) và 'quản lý' (management) là gì?

  • - Lãnh đạo tập trung vào việc lập kế hoạch và ngân sách, trong khi quản lý tập trung vào việc tạo ra tầm nhìn và chiến lược
  • - Lãnh đạo liên quan đến việc đối phó với sự phức tạp, còn quản lý liên quan đến việc đối phó với sự thay đổi
  • - Lãnh đạo tạo ra tầm nhìn, sắp xếp con người và truyền cảm hứng; quản lý tập trung vào duy trì trật tự và hiệu quả thông qua kế hoạch, tổ chức, kiểm soát
  • - Quản lý chủ yếu dùng quyền lực chính thức, còn lãnh đạo không cần quyền lực chính thức

Câu 8: Một nhà quản lý muốn hiểu rõ tại sao nhân viên A luôn hoàn thành công việc xuất sắc trong khi nhân viên B lại thường xuyên trễ deadline, dù cả hai có cùng kinh nghiệm và trình độ. Lĩnh vực nghiên cứu nào của Hành vi tổ chức sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc nhất cho tình huống này?

  • - Cấp độ nhóm
  • - Cấp độ cá nhân
  • - Cấp độ tổ chức
  • - Cấp độ vĩ mô

Câu 9: Theo Thuyết hai nhân tố của Herzberg, yếu tố nào dưới đây được coi là 'nhân tố động viên' (motivator) có khả năng tạo ra sự hài lòng cao trong công việc?

  • - Tiền lương và các phúc lợi
  • - Môi trường làm việc an toàn
  • - Cơ hội thăng tiến và phát triển cá nhân
  • - Chính sách của công ty

Câu 10: Tại sao việc hiểu về 'nhận thức' (perception) lại quan trọng trong hành vi tổ chức?

  • - Nhận thức ảnh hưởng đến cách con người giải thích môi trường và quyết định hành động của họ
  • - Nhận thức quyết định mức độ thông minh của một cá nhân
  • - Nhận thức là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc
  • - Nhận thức chỉ quan trọng đối với quản lý cấp cao

Câu 11: Sự khác biệt cơ bản giữa nhóm (Group) và đội (Team) là gì?

  • - Số lượng thành viên
  • - Trách nhiệm chung và sự cộng tác
  • - Vị trí địa lý nơi làm việc
  • - Thời gian hoạt động

Câu 12: Hiện tượng 'Groupthink' (tư duy nhóm) trong quá trình ra quyết định nhóm thường dẫn đến hệ quả tiêu cực nào?

  • - Tăng cường sự đa dạng trong ý kiến
  • - Nâng cao sự hài lòng của tất cả thành viên
  • - Suy giảm chất lượng của các quyết định do áp lực hòa hợp
  • - Đẩy nhanh tốc độ ra quyết định

Câu 13: Để nâng cao hiệu quả giao tiếp trong một tổ chức đa văn hóa, điều quan trọng nhất mà nhà quản lý cần làm là gì?

  • - Hạn chế giao tiếp giữa các nhóm văn hóa khác nhau
  • - Chỉ sử dụng giao tiếp bằng văn bản để tránh hiểu lầm
  • - Yêu cầu tất cả nhân viên sử dụng chung một ngôn ngữ
  • - Nhận thức và tôn trọng sự khác biệt văn hóa trong giao tiếp

Câu 14: Sự xung đột chức năng (Functional Conflict) có đặc điểm nào sau đây?

  • - Gây cản trở mục tiêu chung của tổ chức
  • - Hỗ trợ và thúc đẩy sự sáng tạo, đổi mới
  • - Dẫn đến sự tan rã của đội ngũ nhân sự
  • - Tạo ra bầu không khí căng thẳng và tiêu cực

Câu 15: Hiện tượng 'hiệu ứng hào quang' (Halo Effect) trong đánh giá nhân sự xảy ra khi nào?

  • - Người đánh giá có xu hướng thiên vị những người giống mình
  • - Ấn tượng ban đầu về một đặc điểm tích cực của cá nhân ảnh hưởng đến đánh giá tổng thể các đặc điểm khác
  • - Người đánh giá tập trung vào các sự kiện gần đây nhất của nhân viên
  • - Kết quả đánh giá tập trung vào những hành vi tiêu cực của nhân viên

Câu 16: Khái niệm 'Trí tuệ cảm xúc' (EQ) nhấn mạnh điều gì trong môi trường công sở?

  • - Khả năng giải quyết các bài toán logic phức tạp
  • - Khả năng thấu hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác
  • - Khả năng thuộc lòng các quy trình nghiệp vụ
  • - Khả năng làm việc độc lập mà không cần hỗ trợ

Câu 17: Hiện tượng 'lười biếng xã hội' (social loafing) trong nhóm là gì?

  • - Xu hướng cá nhân nỗ lực ít hơn khi làm việc cùng nhau trong một nhóm so với khi làm việc độc lập
  • - Xu hướng cá nhân làm việc chăm chỉ hơn để bù đắp cho sự thiếu nỗ lực của người khác
  • - Xu hướng nhóm đưa ra quyết định cực đoan hơn so với quyết định cá nhân
  • - Xu hướng nhóm ưu tiên sự hòa hợp hơn là hiệu quả công việc

Câu 18: Trong quá trình ra quyết định, 'lỗi leo thang cam kết' (escalation of commitment) đề cập đến điều gì?

  • - Xu hướng đưa ra quyết định dựa trên thông tin sẵn có gần đây nhất
  • - Xu hướng gắn bó với một quyết định ngay cả khi có bằng chứng rõ ràng cho thấy nó sai lầm
  • - Quá trình đánh giá tất cả các lựa chọn một cách khách quan trước khi đưa ra quyết định
  • - Sự miễn cưỡng đưa ra quyết định khi không có đủ thông tin

Câu 19: Theo lý thuyết của Herzberg, yếu tố nào thuộc nhóm 'Duy trì' (Hygiene factors) giúp ngăn ngừa sự bất mãn?

  • - Sự công nhận và thăng tiến
  • - Trách nhiệm công việc và sự tự chủ
  • - Chính sách công ty và điều kiện làm việc
  • - Sự phát triển cá nhân và thử thách

Câu 20: Yếu tố nào sau đây là một trong 'Năm yếu tố tính cách lớn' (Big Five Personality Traits) thường được sử dụng trong Hành vi tổ chức?

  • - Sự tự tin
  • - Sự hướng ngoại
  • - Khả năng lãnh đạo
  • - Mức độ căng thẳng

Câu 21: Một 'khuôn mẫu' (stereotype) trong hành vi tổ chức được định nghĩa là gì?

  • - Một đánh giá khách quan và chính xác về đặc điểm của một cá nhân
  • - Một sự khái quát hóa về một nhóm người, sau đó gán những đặc điểm đó cho bất kỳ ai thuộc nhóm đó
  • - Một quá trình ra quyết định dựa trên tất cả các thông tin có sẵn
  • - Một hành vi tự nguyện của nhân viên nhằm giúp đỡ đồng nghiệp

Câu 22: Thuyết công bằng (Equity Theory) tập trung vào việc nhân viên đánh giá mức độ công bằng của đầu vào (input) so với đầu ra (output) của họ so với ai?

  • - Chính bản thân họ trong quá khứ
  • - Đồng nghiệp hoặc những người khác có liên quan
  • - Mức trung bình của ngành
  • - Mục tiêu đã được đặt ra

Câu 23: Văn hóa tổ chức thể hiện qua hệ thống các giá trị, niềm tin và giả định chung được các thành viên trong tổ chức chia sẻ. Đặc điểm nào sau đây là chỉ báo mạnh mẽ cho một nền văn hóa tổ chức mạnh?

  • - Sự đa dạng cao trong các giá trị cá nhân của nhân viên
  • - Mức độ chia sẻ và chấp nhận các giá trị cốt lõi cao giữa các thành viên
  • - Tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao
  • - Sự thiếu rõ ràng trong các quy tắc và quy trình

Câu 24: Khi một nhân viên thể hiện mức độ cam kết cao với tổ chức vì họ cảm thấy có nghĩa vụ phải ở lại (do đã nhận được nhiều lợi ích hoặc đầu tư nhiều vào tổ chức), đây là loại cam kết nào?

  • - Cam kết tình cảm (Affective Commitment)
  • - Cam kết tiếp tục (Continuance Commitment)
  • - Cam kết chuẩn mực (Normative Commitment)
  • - Cam kết đạo đức

Câu 25: Khi một cá nhân quy kết thành công của mình cho khả năng cá nhân nhưng quy kết thất bại cho các yếu tố bên ngoài, họ đang thể hiện loại 'thiên vị quy kết' nào?

  • - Hiệu ứng hào quang (Halo effect)
  • - Lỗi quy kết cơ bản (Fundamental attribution error)
  • - Thiên vị tự phục vụ (Self-serving bias)
  • - Định kiến xác nhận (Confirmation bias)