Trắc nghiệm Hóa học 12 Kết nối bài 27: Đại cương về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.
Trắc nghiệm Hóa học 12 Kết nối bài 27: Đại cương về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Trong dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất, nguyên tố nào sau đây không được coi là kim loại chuyển tiếp theo một số định nghĩa hẹp do có phân lớp $d$ đã lấp đầy electron ở cả trạng thái đơn chất và trạng thái ion phổ biến nhất?
- - Iron ($Z = 26$)
- - Zinc ($Z = 30$)
- - Copper ($Z = 29$)
- - Titanium ($Z = 22$)
Câu 2: Dung dịch chứa ion phức $[Cu(H_2O)_6]^{2+}$ thường có màu đặc trưng nào sau đây?
- - Màu vàng
- - Màu tím
- - Màu xanh dương
- - Màu xanh lá cây
Câu 3: Cấu hình electron lớp ngoài cùng của nguyên tử chromium ($Z = 24$) ở trạng thái cơ bản là gì?
- - $3d^4 4s^2$
- - $3d^6 4s^0$
- - $3d^5 4s^1$
- - $3d^5 4s^2$
Câu 4: Nguyên tố nào sau đây **không** thuộc dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất?
- - $Cr$ ($Z=24$)
- - $Mn$ ($Z=25$)
- - $Ag$ ($Z=47$)
- - $Fe$ ($Z=26$)
Câu 5: Trong công nghiệp, kim loại chuyển tiếp nào sau đây thường được dùng làm chất xúc tác cho quá trình tổng hợp ammonia ($NH_3$)?
- - $Fe$
- - $Cu$
- - $Mn$
- - $Zn$
Câu 6: Màu sắc của các hợp chất kim loại chuyển tiếp chủ yếu được giải thích bởi sự chuyển mức năng lượng của electron trong phân lớp nào?
- - Phân lớp $s$
- - Phân lớp $p$
- - Phân lớp $d$
- - Phân lớp $f$
Câu 7: Số oxi hóa của manganese ($Mn$) trong hợp chất potassium permanganate ($KMnO_4$) là bao nhiêu?
- - $+2$
- - $+4$
- - $+6$
- - +7
Câu 8: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây thường được sử dụng làm chất xúc tác trong quá trình Haber để tổng hợp amoniac?
- - $Cu$
- - $Fe$
- - $Cr$
- - $Zn$
Câu 9: Tính chất nào sau đây là đặc trưng của hầu hết các hợp chất kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất?
- - Luôn không màu
- - Có màu sắc đa dạng
- - Không tan trong nước
- - Luôn có tính nghịch từ
Câu 10: Cấu hình electron của ion $Fe^{3+}$ ($Z=26$) ở trạng thái cơ bản là gì?
- - $[Ar] 3d^5$
- - $[Ar] 3d^4 4s^1$
- - $[Ar] 3d^6$
- - $[Ar] 3d^3 4s^2$
Câu 11: Tại sao các ion kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất có khả năng tạo phức chất dễ dàng?
- - Vì chúng có kích thước nguyên tử rất lớn
- - Vì chúng có các orbital $d$ trống có thể nhận cặp electron từ phối tử
- - Vì chúng luôn có số oxi hóa $+1$
- - Vì chúng không có electron độc thân
Câu 12: Cấu hình electron nguyên tử của nguyên tố chromium ($Z = 24$) ở trạng thái cơ bản là gì?
- - $[Ar] 3d^4 4s^2$
- - $[Ar] 3d^5 4s^1$
- - $[Ar] 3d^6 4s^0$
- - $[Ar] 3d^4 4s^1$
Câu 13: Cấu hình electron của ion $Fe^{3+}$ ($Z=26$) là
- - $[Ar]3d^6$
- - $[Ar]3d^5$
- - $[Ar]3d^4 4s^1$
- - $[Ar]3d^3 4s^2$
Câu 14: Trong dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất, kim loại nào có độ cứng lớn nhất và thường được dùng để mạ lên bề mặt thép?
- - Sắt (Iron)
- - Manganese
- - Chromium
- - Nikel
Câu 15: Tại sao kẽm ($Zn$, $Z = 30$) thường không được coi là một kim loại chuyển tiếp điển hình theo định nghĩa của IUPAC?
- - Vì nó nằm ở cuối chu kì 4
- - Vì nó có nhiệt độ nóng chảy rất cao
- - Vì phân lớp $3d$ đã lấp đầy electron ở cả trạng thái nguyên tử và trạng thái ion phổ biến
- - Vì nó không có khả năng dẫn điện tốt