Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.
Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Sản phẩm quan trọng nhất của con đường Pentose Phosphate dùng cho các phản ứng sinh tổng hợp khử (như tổng hợp acid béo) là gì?
- - NADH
- - NADPH
- - FADH2
- - ATP
Câu 2: Chất nào sau đây không được xếp vào nhóm các thể ketone (ketone bodies) được tạo ra trong quá trình chuyển hóa lipid tại gan?
- - Acetoacetate
- - Beta-hydroxybutyrate
- - Acetone
- - Pyruvate
Câu 3: Enzyme nào chịu trách nhiệm tháo xoắn sợi đôi DNA tại chạc tái bản trong quá trình nhân đôi?
- - DNA Polymerase
- - Helicase
- - Primase
- - Ligase
Câu 4: Chất nào sau đây là sản phẩm trung gian của chu trình Krebs và cũng là tiền chất cho quá trình tân tạo đường (Gluconeogenesis)?
- - Acetyl-CoA
- - Oxaloacetate
- - Citrate
- - Succinate
Câu 5: Trong trường hợp ức chế enzym kiểu không cạnh tranh (non-competitive), hằng số Michaelis-Menten (Km) và vận tốc tối đa (Vmax) thay đổi như thế nào?
- - Km giảm, Vmax không đổi
- - Km tăng, Vmax không đổi
- - Km không đổi, Vmax giảm
- - Km tăng, Vmax giảm
Câu 6: Chất nào là chất trung gian chung cho cả quá trình tổng hợp và thoái hóa acid béo?
- - Pyruvate
- - Citrate
- - Acetyl-CoA
- - Malonyl-CoA
Câu 7: Sự khác biệt cơ bản giữa một nucleoside và một nucleotide là gì?
- - Nucleoside có đường ribose, nucleotide có đường deoxyribose
- - Nucleotide chứa một hoặc nhiều nhóm phosphate, còn nucleoside thì không
- - Nucleoside có base purine, nucleotide có base pyrimidine
- - Nucleotide là đơn phân của protein, nucleoside là đơn phân của lipid
Câu 8: Enzyme nào đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa quá trình phân giải Glycogen tại gan?
- - Glycogen synthase
- - Glycogen phosphorylase
- - Glucokinase
- - Glucose-6-phosphatase
Câu 9: Chất ức chế cạnh tranh (Competitive inhibitor) làm thay đổi các thông số động học của enzyme như thế nào?
- - Tăng Vmax và giảm Km
- - Giảm Vmax và giữ nguyên Km
- - Giữ nguyên Vmax và tăng Km
- - Giảm cả Vmax và Km
Câu 10: Collagen, loại protein phong phú nhất trong cơ thể động vật, có cấu trúc đặc trưng bởi sự lặp lại của bộ ba acid amin nào?
- - Ala-Val-Leu
- - Trp-Tyr-Phe
- - Gly-X-Y (thường X là Proline, Y là Hydroxyproline)
- - Asp-Glu-Lys
Câu 11: Trong chuỗi truyền điện tử tế bào, chất độc Cyanide gây chết bằng cách ức chế phức hợp nào sau đây?
- - Phức hợp I (NADH dehydrogenase)
- - Phức hợp II (Succinate dehydrogenase)
- - Phức hợp III (Cytochrome bc1)
- - Phức hợp IV (Cytochrome c oxidase)
Câu 12: Sự khác biệt chính về chức năng giữa Hemoglobin và Myoglobin là gì?
- - Myoglobin vận chuyển oxy trong máu, Hemoglobin dự trữ oxy ở cơ
- - Hemoglobin vận chuyển oxy từ phổi đến mô, Myoglobin dự trữ oxy tại cơ
- - Hemoglobin chỉ gắn được với CO2, Myoglobin chỉ gắn được với O2
- - Cả hai đều có cấu trúc bậc bốn giống hệt nhau
Câu 13: Thiếu hụt Vitamin B1 (Thiamine) thường dẫn đến bệnh lý nào sau đây do ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa năng lượng?
- - Bệnh Beriberi
- - Bệnh Scurvy
- - Bệnh Pellagra
- - Bệnh còi xương
Câu 14: Tác dụng chính của muối mật trong quá trình tiêu hóa lipid tại ruột non là gì?
- - Thủy phân trực tiếp Triglyceride thành acid béo
- - Nhũ tương hóa lipid để tăng diện tích tiếp xúc với enzyme lipase
- - Vận chuyển acid béo trực tiếp vào tĩnh mạch cửa
- - Kích thích tụy tiết ra enzyme amylase
Câu 15: Quá trình chuyển hóa Glucose thành Glucose-6-Phosphate bởi enzyme Hexokinase trong tế bào có mục đích chính là gì?
- - Tạo ra ATP trực tiếp cho tế bào
- - Ngăn không cho Glucose khuếch tán ngược trở lại ra ngoài màng tế bào
- - Kích hoạt quá trình tổng hợp Glycogen ngay lập tức
- - Chuyển Glucose thành dạng khử để đi vào chu trình Krebs
Câu 16: Chỉ số Km của một enzyme đối với cơ chất thay đổi như thế nào trong sự ức chế cạnh tranh?
- - Km tăng, Vmax không đổi
- - Km giảm, Vmax giảm
- - Km không đổi, Vmax giảm
- - Km tăng, Vmax tăng
Câu 17: Đường cong gắn oxy của Hemoglobin có dạng hình chữ S thể hiện tính chất nào sau đây?
- - Tính không thuận nghịch của việc gắn oxy
- - Sự ức chế ngược bởi nồng độ oxy cao
- - Hiệu ứng hợp tác (Cooperativity) giữa các tiểu đơn vị
- - Sự phụ thuộc tuyến tính vào nồng độ hemoglobin
Câu 18: Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hóa Purin ở người là gì?
- - Urea
- - Ammonia
- - Acid uric
- - Allantoin
Câu 19: Định nghĩa nào sau đây đúng về các chất đồng phân đối hình (Epimers)?
- - Các loại đường có cùng công thức nhưng khác nhau cấu trúc mạch thẳng hay vòng
- - Các chất phản chiếu nhau qua gương như bàn tay trái và phải
- - Các loại đường chỉ khác nhau về cấu hình tại một nguyên tử carbon bất đối duy nhất
- - Các hợp chất có cùng công thức phân tử nhưng khác nhau về nhóm chức
Câu 20: Khi hormone Glucagon gắn vào thụ thể trên màng tế bào gan, chất truyền tin thứ hai (second messenger) nào được tạo ra?
- - Ion Canxi (Ca2+)
- - Inositol triphosphate (IP3)
- - cAMP (Cyclic AMP)
- - cGMP (Cyclic GMP)
Câu 21: Hằng số Michaelis (Km) trong động học enzyme có ý nghĩa thực tiễn nào sau đây?
- - Nồng độ cơ chất khi vận tốc phản ứng đạt giá trị tối đa
- - Nồng độ enzyme cần thiết để phản ứng bắt đầu
- - Nồng độ cơ chất mà tại đó vận tốc phản ứng bằng một nửa vận tốc tối đa
- - Thời gian cần thiết để enzyme bão hòa hoàn toàn cơ chất
Câu 22: Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hóa nhân Purine ở người là chất nào?
- - Urea
- - Axit Uric
- - Allantoin
- - Amoniac
Câu 23: Hệ đệm quan trọng nhất giúp duy trì pH của huyết tương quanh mức 7.4 là hệ đệm nào?
- - Hệ đệm Phosphate
- - Hệ đệm Protein
- - Hệ đệm Bicarbonate
- - Hệ đệm Hemoglobin
Câu 24: Trong chuỗi truyền electron, oxy phân tử đóng vai trò là chất nhận electron cuối cùng tại phức hợp nào?
- - Phức hợp I
- - Phức hợp II
- - Phức hợp III
- - Phức hợp IV
Câu 25: Hormone Insulin thúc đẩy quá trình nào sau đây tại tế bào cơ và tế bào mỡ?
- - Phân giải glycogen thành glucose
- - Tân tạo đường từ acid amin
- - Vận chuyển glucose vào trong tế bào thông qua GLUT4
- - Beta-oxy hóa acid béo để tạo năng lượng