Trắc nghiệm Hóa sinh Acid Amin

Trắc nghiệm Hóa sinh Acid Amin giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Trắc nghiệm Hóa sinh Acid Amin

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Acid amin nào sau đây tham gia vào chu trình Urea nhưng không tham gia cấu tạo protein cơ thể?

  • - Arginine
  • - Ornithine
  • - Aspartate
  • - Glutamate

Câu 2: Cấu trúc của tripeptide Glutathione (GSH), một chất chống oxy hóa quan trọng trong tế bào, bao gồm các acid amin nào?

  • - Glutamat, Cystein và Glycin
  • - Glutamin, Cystein và Alanin
  • - Glutamat, Methionin và Glycin
  • - Aspartat, Cystein và Valin

Câu 3: Sự khử carboxyl của acid amin Histidin tạo ra chất nào có vai trò quan trọng trong phản ứng dị ứng và giãn mạch?

  • - Serotonin
  • - GABA
  • - Histamine
  • - Cadaverine

Câu 4: Quá trình hydroxyl hóa các gốc Proline trong collagen yêu cầu sự có mặt của vitamin nào làm cofactor?

  • - Vitamin B12
  • - Vitamin C (Acid ascorbic)
  • - Vitamin K
  • - Vitamin A

Câu 5: Acid amin nào có mạch bên với giá trị pKa gần với pH sinh lý (khoảng 6.0), đóng vai trò quan trọng như một chất đệm trong protein?

  • - Lysine
  • - Histidine
  • - Arginine
  • - Glutamate

Câu 6: Phản ứng Ninhydrin dương tính (tạo phức màu tím) xảy ra với hầu hết các acid amin, ngoại trừ trường hợp đặc biệt nào tạo màu vàng?

  • - Alanine
  • - Proline
  • - Cysteine
  • - Asparagine

Câu 7: Bệnh 'Siro niệu' (Maple Syrup Urine Disease) liên quan đến sự rối loạn chuyển hóa của nhóm acid amin nào?

  • - Acid amin vòng thơm
  • - Acid amin chứa lưu huỳnh
  • - Acid amin mạch nhánh
  • - Acid amin tính kiềm

Câu 8: Ở pH sinh lý, hầu hết các acid amin tồn tại dưới dạng ion lưỡng tính (zwitterion) có đặc điểm gì?

  • - Nhóm amino tích điện âm và nhóm carboxyl không tích điện
  • - Nhóm amino tích điện dương và nhóm carboxyl tích điện âm
  • - Cả hai nhóm amino và carboxyl đều không tích điện
  • - Cả hai nhóm amino và carboxyl đều tích điện dương

Câu 9: Nhóm acid amin nào sau đây được coi là 'tuyệt đối sinh ceton' (purely ketogenic)?

  • - Alanine và Glycine
  • - Valine và Isoleucine
  • - Leucine và Lysine
  • - Serine và Threonine

Câu 10: Hầu hết các acid amin cấu tạo nên protein ở sinh vật bậc cao thuộc dạng đồng phân không gian nào?

  • - D-alpha-amino acid
  • - L-alpha-amino acid
  • - L-beta-amino acid
  • - D-beta-amino acid

Câu 11: Acid amin nào đóng vai trò là mã mở đầu (start codon) cho quá trình dịch mã protein ở sinh vật nhân thực?

  • - Leucine
  • - Valine
  • - Methionine
  • - Glycine

Câu 12: Acid amin nào được gọi là 'acid amin thứ 21' và được mã hóa bởi mã kết thúc UGA trong một số điều kiện đặc biệt?

  • - Pyrrolysine
  • - Selenocysteine
  • - Hydroxyproline
  • - Ornithine

Câu 13: Phản ứng Xanthoproteic dùng để nhận biết các acid amin có vòng thơm dựa trên hiện tượng tạo dẫn xuất nitrat màu vàng với thuốc thử nào?

  • - HNO3 đậm đặc
  • - H2SO4 loãng
  • - NaOH 10%
  • - CuSO4

Câu 14: Sự hình thành Hydroxyproline và Hydroxylysine trong cấu trúc Collagen cần sự hỗ trợ của Vitamin nào?

  • - Vitamin B12
  • - Vitamin K
  • - Vitamin C
  • - Vitamin A

Câu 15: Enzyme nào bị thiếu hụt dẫn đến bệnh Phenylketonuria (PKU), khiến trẻ không thể chuyển hóa Phenylalanine thành Tyrosine?

  • - Phenylalanine hydroxylase
  • - Tyrosine hydroxylase
  • - Homogentisate oxidase
  • - Branched-chain alpha-keto acid dehydrogenase

Câu 16: Để xác định trình tự acid amin đầu N của một chuỗi polypeptide, người ta thường sử dụng thuốc thử Edman là chất nào?

  • - 2,4-Dinitrofluorobenzene
  • - Phenylisothiocyanate
  • - Ninhydrin
  • - Cyanogen bromide

Câu 17: Acid amin nào là tiền chất trực tiếp để sinh tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh Serotonin trong cơ thể?

  • - Tyrosine
  • - Histidine
  • - Tryptophan
  • - Glutamate

Câu 18: Acid amin nào được coi là 'acid amin thứ 21' vì nó được mã hóa bởi mã kết thúc UGA trong một số điều kiện đặc biệt?

  • - Pyrrolysine
  • - Selenocystein
  • - Hydroxyproline
  • - Ornithine

Câu 19: Giá trị pH mà tại đó một acid amin tồn tại ở dạng ion lưỡng tính và có tổng điện tích bằng không được gọi là gì?

  • - Hệ số phân ly pKa
  • - Điểm tương đương
  • - Hằng số đệm
  • - Điểm đẳng điện

Câu 20: Acid amin nào sau đây có mạch bên chứa nhóm base (kiềm) và mang điện tích dương ở pH sinh lý (pH xấp xỉ 7.4)?

  • - Glutamate
  • - Arginine
  • - Asparagine
  • - Threonine

Câu 21: Chất nào là tiền chất trực tiếp để tổng hợp Hormone tuyến giáp (Thyroxine và Triiodothyronine)?

  • - Phenylalanine
  • - Tyrosine
  • - Tryptophan
  • - Histidine

Câu 22: Acid amin nào có mạch bên với pKa gần bằng 7.0, cho phép nó hoạt động như một hệ đệm hiệu quả ở pH sinh lý?

  • - Arginine
  • - Lysine
  • - Histidine
  • - Glutamate

Câu 23: Phản ứng Ninhydrin được dùng để định tính và định lượng acid amin sẽ cho màu vàng đặc trưng với acid amin nào?

  • - Alanin
  • - Glycin
  • - Prolin
  • - Tyrosin

Câu 24: Quá trình phosphoryl hóa để điều hòa hoạt tính enzyme thường xảy ra trên gốc R của những acid amin nào?

  • - Valine, Leucine, Isoleucine
  • - Serine, Threonine, Tyrosine
  • - Lysine, Arginine, Histidine
  • - Asparagine, Glutamine, Glycine

Câu 25: Trong số các acid amin thường gặp trong cấu trúc protein, acid amin nào không có tính quang hoạt do không chứa nguyên tử carbon bất đối xứng?

  • - Alanine
  • - Valine
  • - Glycine
  • - Leucine