Trắc nghiệm Hóa sinh 3

Trắc nghiệm Hóa sinh 3 giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.

Trắc nghiệm Hóa sinh 3

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Trong mã di truyền, bộ ba nào sau đây quy định mã mở đầu (start codon) ở sinh vật nhân thực?

  • - UAA
  • - UAG
  • - AUG
  • - UGA

Câu 2: Phức hợp Pyruvate Dehydrogenase (PDH) yêu cầu coenzyme nào sau đây để hoạt động?

  • - Thiamine pyrophosphate
  • - Ascorbic acid
  • - Folic acid
  • - Biotin

Câu 3: Trong kỹ thuật xác định trình tự chuỗi peptide bằng phương pháp Edman, thuốc thử Phenylisothiocyanate (PITC) phản ứng đặc hiệu với nhóm nào của acid amin đầu tận?

  • - Nhóm carboxyl tận (C-terminal)
  • - Nhóm amin tận (N-terminal)
  • - Nhóm thiol của Cysteine
  • - Vòng thơm của Tyrosine

Câu 4: Cofactor nào sau đây là dẫn xuất của vitamin B6 và cần thiết cho tất cả các phản ứng trao đổi amin?

  • - Thiamine pyrophosphate
  • - Pyridoxal phosphate
  • - Flavin adenine dinucleotide
  • - Nicotinamide adenine dinucleotide

Câu 5: Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hóa nhân Purine ở người là chất nào sau đây?

  • - Urea
  • - Ammonia
  • - Acid uric
  • - Allantoin

Câu 6: Hiệu ứng Bohr mô tả hiện tượng ái lực của Hemoglobin với oxy giảm đi khi có sự thay đổi yếu tố nào sau đây?

  • - Tăng pH hoặc giảm CO2
  • - Giảm pH hoặc tăng CO2
  • - Giảm nhiệt độ
  • - Giảm nồng độ 2,3-BPG

Câu 7: Trong kỹ thuật PCR, giai đoạn biến tính thường được thực hiện ở nhiệt độ khoảng bao nhiêu để tách hoàn toàn hai mạch DNA?

  • - 50-60 độ C
  • - 72 độ C
  • - 94-95 độ C
  • - 37 độ C

Câu 8: Phản ứng liên hợp với chất nào là con đường chuyển hóa Phase II quan trọng nhất đối với nhiều loại thuốc và độc chất tại gan?

  • - Acid sulfuric
  • - Acid glucuronic
  • - Glycine
  • - Acetyl-CoA

Câu 9: Acid amin nào sau đây thuộc nhóm acid amin thiết yếu (cơ thể không tự tổng hợp được)?

  • - Alanine
  • - Glutamate
  • - Leucine
  • - Serine

Câu 10: Hội chứng Lesch-Nyhan là một rối loạn di truyền liên quan đến sự thiếu hụt enzyme nào trong con đường tái sử dụng (salvage pathway) purine?

  • - Adenosine deaminase
  • - Xanthine oxidase
  • - Hypoxanthine-guanine phosphoribosyltransferase (HGPRT)
  • - PRPP synthetase

Câu 11: Các hormone steroid thực hiện cơ chế tác động thông qua việc gắn vào thụ thể nằm ở vị trí nào?

  • - Trên bề mặt màng tế bào
  • - Bên trong nhân hoặc bào tương
  • - Trên màng ty thể
  • - Bên trong lưới nội chất

Câu 12: Chất nào sau đây hoạt động như một chất tách rời (uncoupler) làm mất gradient proton và ngăn cản tổng hợp ATP nhưng tăng sinh nhiệt?

  • - Carbon monoxide
  • - 2,4-Dinitrophenol
  • - Valinomycin
  • - Malonate

Câu 13: Trong mô hình Operon Lac, chất nào đóng vai trò là chất cảm ứng trực tiếp làm thay đổi cấu hình của protein ức chế để bắt đầu phiên mã?

  • - Glucose
  • - Allolactose
  • - cAMP
  • - Galactose

Câu 14: Enzym nào chịu trách nhiệm tháo xoắn siêu cấu trúc (supercoiling) của DNA trong quá trình tái bản?

  • - DNA Helicase
  • - DNA Primase
  • - DNA Topoisomerase
  • - SSB protein

Câu 15: Loại lipoprotein nào có nhiệm vụ vận chuyển Triglyceride ngoại sinh từ ruột đến các mô ngoại vi?

  • - VLDL
  • - LDL
  • - HDL
  • - Chylomicron

Câu 16: Thụ thể của các hormone steroid thường nằm ở vị trí nào trong tế bào đích?

  • - Trên màng tế bào
  • - Bên trong bào tương hoặc trong nhân
  • - Trong ty thể
  • - Trong lysosome

Câu 17: Enzyme Glucose-6-phosphatase, giúp giải phóng glucose vào máu, khu trú chủ yếu ở đâu trong tế bào?

  • - Ty thể
  • - Bào tương
  • - Lưới nội chất trơn
  • - Lysosome

Câu 18: Enzym nào sau đây tham gia vào quá trình giải độc ở gan thông qua phản ứng oxy hóa (Pha I)?

  • - Glucuronyl transferase
  • - Cytochrome P450
  • - Glutathione S-transferase
  • - Sulfotransferase

Câu 19: Protein nào chịu trách nhiệm vận chuyển chính các triglyceride ngoại sinh từ ruột non đến các mô ngoại vi qua đường bạch huyết?

  • - VLDL
  • - LDL
  • - Chylomicron
  • - HDL

Câu 20: Cơ chế sửa chữa DNA nào chuyên biệt cho việc loại bỏ các tổn thương gây ra bởi tia cực tím như dimer pyrimidine?

  • - Sửa chữa cắt bỏ nucleotide 'NER'
  • - Sửa chữa cắt bỏ base 'BER'
  • - Sửa chữa ghép sai 'Mismatch repair'
  • - Tái tổ hợp tương đồng

Câu 21: Bệnh Gout (Gút) đặc trưng bởi sự tích tụ các tinh thể muối urat trong khớp, là hậu quả của sự rối loạn chuyển hóa chất nào sau đây?

  • - Acid amin
  • - Pyrimidine
  • - Purine
  • - Cholesterol

Câu 22: Hội chứng Lesch-Nyhan liên quan đến sự thiếu hụt enzyme nào trong con đường tái sử dụng purine?

  • - Adenosine deaminase
  • - Xanthine oxidase
  • - Hypoxanthine-guanine phosphoribosyltransferase
  • - PRPP synthetase

Câu 23: Xét nghiệm HbA1c phản ánh tình trạng kiểm soát đường huyết của bệnh nhân đái tháo đường trong khoảng thời gian bao lâu?

  • - 24 giờ qua
  • - 1 đến 2 tuần qua
  • - 2 đến 3 tháng qua
  • - 6 tháng qua

Câu 24: Protein nào đóng vai trò chính trong việc vận chuyển sắt trong máu đến các cơ quan sử dụng?

  • - Ferritin
  • - Hemosiderin
  • - Transferrin
  • - Ceruloplasmin

Câu 25: Các thuốc nhóm Statin làm giảm cholesterol máu bằng cách ức chế enzym nào sau đây?

  • - HMG-CoA reductase
  • - HMG-CoA synthase
  • - Thiolase
  • - Mevalonate kinase