Trắc nghiệm Hóa sinh lâm sàng y hà nội

Trắc nghiệm Hóa sinh lâm sàng y hà nội giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Trắc nghiệm Hóa sinh lâm sàng y hà nội

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Xét nghiệm Fructosamine (Glycated Albumin) phản ánh sự kiểm soát đường huyết trong khoảng thời gian nào?

  • - 1 đến 2 tuần trước đó
  • - 2 đến 3 tuần trước đó
  • - 3 tháng trước đó
  • - 24 giờ trước đó

Câu 2: Xét nghiệm nào có giá trị nhất trong chẩn đoán xác định viêm tụy cấp trong 24 giờ đầu?

  • - Amylase và Lipase máu
  • - Bilirubin máu
  • - Creatinine máu
  • - Albumin dịch ổ bụng

Câu 3: Khi nồng độ Albumin máu giảm, nồng độ Canxi toàn phần trong máu thay đổi như thế nào?

  • - Tăng giả tạo
  • - Giảm giả tạo
  • - Không thay đổi
  • - Bằng 0

Câu 4: Tại sao nồng độ Kali trong máu tăng giả tạo (giả tăng kali máu) khi mẫu máu bị tan máu?

  • - Kali được giải phóng từ bên trong hồng cầu ra huyết tương
  • - Tan máu làm kích hoạt bơm Na-K-ATPase
  • - Các mảnh vỡ hồng cầu phản ứng với hóa chất xét nghiệm
  • - Do hiện tượng cô đặc máu

Câu 5: Bilirubin trực tiếp còn được gọi là gì trong các báo cáo xét nghiệm hóa sinh?

  • - Bilirubin tự do
  • - Bilirubin liên hợp
  • - Bilirubin toàn phần
  • - Urobilinogen

Câu 6: Enzym nào sau đây có giá trị cao nhất trong chẩn đoán sớm và theo dõi tình trạng lạm dụng rượu hoặc tổn thương đường mật?

  • - Alanine Aminotransferase (ALT)
  • - Aspartate Aminotransferase (AST)
  • - Gamma-Glutamyl Transferase (GGT)
  • - Creatine Kinase (CK)

Câu 7: Chỉ số De Ritis là tỷ lệ giữa hai enzym nào, thường dùng để định hướng nguyên nhân tổn thương gan?

  • - ALT / AST
  • - AST / ALT
  • - ALP / GGT
  • - GGT / ALT

Câu 8: Trong viêm gan do rượu, tỷ số De Ritis (AST/ALT) thường thay đổi như thế nào?

  • - Tỷ số AST/ALT nhỏ hơn 1
  • - Tỷ số AST/ALT lớn hơn 2
  • - Tỷ số AST/ALT bằng 1
  • - ALT tăng rất cao còn AST bình thường

Câu 9: Xét nghiệm NT-proBNP được ứng dụng lâm sàng chủ yếu trong trường hợp nào?

  • - Chẩn đoán xác định tăng huyết áp
  • - Đánh giá mức độ suy tim
  • - Tầm soát ung thư phổi
  • - Định lượng nồng độ kháng thể

Câu 10: Trong các xét nghiệm đánh giá tình trạng hủy hoại tế bào gan, enzyme nào sau đây được coi là đặc hiệu nhất cho gan?

  • - LDH
  • - AST
  • - ALT
  • - GGT

Câu 11: Hạ kali máu có thể là hệ quả của việc sử dụng quá liều loại thuốc nào sau đây?

  • - Lợi tiểu giữ kali
  • - Insulin
  • - Thuốc ức chế men chuyển
  • - Thuốc chống viêm không steroid

Câu 12: Dấu ấn sinh học nào sau đây có giá trị nhất trong chẩn đoán sớm và đặc hiệu cho nhồi máu cơ tim cấp?

  • - CK-MB
  • - LDH
  • - AST
  • - Troponin I hoặc T

Câu 13: Dấu ấn sinh học nào giúp chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp nhạy hơn so với Creatinine?

  • - Urea
  • - Acid uric
  • - Cystatin C
  • - Creatine

Câu 14: Xét nghiệm enzym nào có độ đặc hiệu cao nhất đối với tổn thương tuyến tụy cấp?

  • - Amylase máu
  • - Lipase máu
  • - Amylase nước tiểu
  • - Trypsin

Câu 15: Cơ chế bù trừ hô hấp trong tình trạng toan chuyển hóa là gì?

  • - Giảm nhịp thở để giữ CO2
  • - Tăng thông khí để đào thải CO2
  • - Tăng tái hấp thu HCO3- tại thận
  • - Giảm bài tiết H+ tại thận

Câu 16: Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ theo nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) xác định khi đường huyết lúc 1 giờ (H1) đạt ngưỡng nào?

  • - Lớn hơn hoặc bằng 7,0 mmol/L
  • - Lớn hơn hoặc bằng 8,5 mmol/L
  • - Lớn hơn hoặc bằng 10,0 mmol/L
  • - Lớn hơn hoặc bằng 11,1 mmol/L

Câu 17: Isoenzym nào của Creatine Kinase (CK) có giá trị nhất trong chẩn đoán các tổn thương tại cơ tim?

  • - CK-MM
  • - CK-BB
  • - CK-MB
  • - CK-Mt

Câu 18: Chất nào sau đây là dấu ấn sinh học nhạy nhất và xuất hiện sớm nhất để chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp trong những giờ đầu?

  • - LDH
  • - Myoglobin
  • - Troponin T hoặc I
  • - CK-MB

Câu 19: Xét nghiệm nào có giá trị nhất để đánh giá lượng sắt dự trữ của cơ thể?

  • - Sắt huyết thanh
  • - Ferritin
  • - Transferrin
  • - Hemoglobin

Câu 20: Xét nghiệm HbA1c phản ánh tình trạng kiểm soát đường huyết trung bình của bệnh nhân trong khoảng thời gian nào?

  • - 1 đến 2 tuần trước đó
  • - 6 tháng trước đó
  • - 2 đến 3 tháng trước đó
  • - 24 giờ trước đó

Câu 21: Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng lọc của cầu thận (GFR) một cách chính xác hơn so với chỉ dùng nồng độ Creatinine máu đơn thuần?

  • - Độ thanh thải Creatinine
  • - Nồng độ Urea máu
  • - Nồng độ Acid uric máu
  • - Tỷ lệ Protein/Creatinine niệu

Câu 22: Xét nghiệm BNP (B-type Natriuretic Peptide) thường được sử dụng lâm sàng để hỗ trợ chẩn đoán và tiên lượng bệnh lý nào?

  • - Suy thận mạn
  • - Suy tim
  • - Xơ gan cổ trướng
  • - Viêm phổi

Câu 23: Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng tổng hợp protein của gan một cách chính xác nhất?

  • - Nồng độ Bilirubin
  • - Nồng độ Amoniac
  • - Nồng độ Albumin
  • - Hoạt độ enzyme GGT

Câu 24: Công thức Friedewald dùng để tính nồng độ LDL-Cholesterol (đơn vị mmol/L) chỉ có giá trị khi nồng độ Triglyceride thỏa mãn điều kiện nào?

  • - Dưới 4.5 mmol/L
  • - Dưới 2.3 mmol/L
  • - Trên 5.0 mmol/L
  • - Dưới 1.7 mmol/L

Câu 25: Công thức tính khoảng trống Anion (Anion Gap) trong xét nghiệm điện giải đồ là gì?

  • - Na - (Cl + HCO3)
  • - K - (Cl + HCO3)
  • - (Na + K) - Cl
  • - Na - Cl