Trắc nghiệm Hóa sinh Hormon Có Đáp Án giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.
Trắc nghiệm Hóa sinh Hormon Có Đáp Án
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Hormon chống bài niệu (ADH hay Vasopressin) tác động chủ yếu lên bộ phận nào của nephron để tăng tái hấp thu nước?
- - Ống lượn gần
- - Quai Henle
- - Ống góp
- - Cầu thận
Câu 2: Hormon ANP (Atrial Natriuretic Peptide) do tâm nhĩ tiết ra có tác động chính là gì?
- - Tăng tái hấp thu Na+ tại thận
- - Tăng bài tiết Na+ và nước qua nước tiểu để hạ huyết áp
- - Kích thích tiết Aldosterone
- - Gây co mạch ngoại vi mạnh
Câu 3: Giai đoạn cuối cùng của quá trình hoạt hóa Vitamin D (tạo thành 1,25-dihydroxycholecalciferol) diễn ra tại cơ quan nào?
- - Gan
- - Da
- - Thận
- - Ruột non
Câu 4: Enzyme nào đóng vai trò then chốt trong việc oxy hóa Iodide và gắn Iod vào phân tử Thyroglobulin tại tuyến giáp?
- - Tyrosine hydroxylase
- - Thyroid Peroxidase
- - Deiodinase
- - Adenylate cyclase
Câu 5: Axit amin nào là tiền chất khởi đầu cho quá trình tổng hợp hormon Melatonin tại tuyến tùng?
- - Tyrosine
- - Tryptophan
- - Histidine
- - Glutamate
Câu 6: Chất truyền tin thứ hai nào được tạo ra sau khi enzyme Phospholipase C thủy phân PIP2?
- - cAMP và cGMP
- - IP3 và DAG
- - ATP và ADP
- - Ion Magie
Câu 7: Enzyme Aromatase đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa nhóm hormon nào?
- - Chuyển Progesterone thành Cortisol
- - Chuyển Androgen thành Estrogen
- - Chuyển Cholesterol thành Pregnenolone
- - Chuyển Testosterone thành Dihydrotestosterone
Câu 8: Cơ chế chính để Glucagon làm tăng nồng độ đường huyết tại gan là gì?
- - Tăng tổng hợp Glycogen từ glucose
- - Ức chế quá trình tân tạo đường
- - Thủy phân glycogen và tân tạo đường
- - Tăng vận chuyển glucose vào tế bào cơ
Câu 9: Hormon Atrial Natriuretic Peptide (ANP) có tác dụng sinh lý ngược với hormon nào sau đây?
- - Insulin
- - Aldosterone
- - Thyroxine
- - Glucagon
Câu 10: Chất truyền tin thứ hai IP3 (Inositol triphosphate) có vai trò chính là gì trong tế bào?
- - Hoạt hóa Protein Kinase A
- - Ức chế Adenylate cyclase
- - Giải phóng ion Ca2+ từ lưới nội chất
- - Phân hủy glycogen thành glucose
Câu 11: Các hormon tại chỗ (local hormones) có bản chất là dẫn xuất của acid arachidonic được gọi là gì?
- - Eicosanoid
- - Steroid
- - Peptide
- - Amine
Câu 12: Acid amin nào là tiền chất trực tiếp để tổng hợp nên các hormon tuyến giáp T3 và T4?
- - Tryptophan
- - Tyrosine
- - Phenylalanine
- - Histidine
Câu 13: Trong chuỗi sinh tổng hợp catecholamine, chất nào là tiền chất trực tiếp để chuyển hóa thành Norepinephrine?
- - Dopamine
- - Tyrosine
- - Epinephrine
- - L-DOPA
Câu 14: Hormone Calcitonin được tế bào nào của tuyến giáp bài tiết và có tác dụng gì?
- - Tế bào nang tuyến; Tăng canxi máu
- - Tế bào cạnh nang (tế bào C); Hạ canxi máu
- - Tế bào nang tuyến; Hạ canxi máu
- - Tế bào cạnh nang (tế bào C); Tăng canxi máu
Câu 15: Đặc điểm nào sau đây phân biệt hormon peptide với hormon steroid?
- - Hormon peptide có thời gian bán thải dài hơn
- - Hormon peptide thường được dự trữ trong các túi tiết
- - Hormon peptide luôn cần protein vận chuyển trong máu
- - Hormon peptide dễ dàng đi qua màng tế bào
Câu 16: Hormon ANP (Atrial Natriuretic Peptide) do tâm nhĩ tiết ra có tác dụng gì đối với huyết áp?
- - Tăng huyết áp do giữ muối
- - Giảm huyết áp do tăng đào thải muối và nước
- - Tăng huyết áp do co mạch
- - Không có tác dụng lên huyết áp
Câu 17: Tiền chất trực tiếp để tổng hợp các hormon catecholamine như Epinephrine và Norepinephrine là gì?
- - Tryptophan
- - Tyrosine
- - Alanine
- - Phenylalanine
Câu 18: Nhóm hormon nào sau đây được tổng hợp ở vùng hạ đồi nhưng được dự trữ và giải phóng tại thùy sau tuyến yên?
- - TSH và ACTH
- - ADH và Oxytocin
- - GH và Prolactin
- - FSH và LH
Câu 19: Chất truyền tin thứ hai cAMP được tạo ra nhờ sự xúc tác của enzyme nào trên màng tế bào?
- - Adenylate cyclase
- - Phosph phospholipase C
- - Protein kinase A
- - Phosphodiesterase
Câu 20: Các hormon peptide sau khi tổng hợp thường được lưu trữ ở đâu trong tế bào trước khi bài tiết?
- - Tự do trong bào tương
- - Trong các túi vận chuyển (Secretory vesicles)
- - Trong nhân tế bào
- - Trong ty thể
Câu 21: Sự thiếu hụt hoàn toàn hormon ADH hoặc thận không đáp ứng với ADH sẽ dẫn đến bệnh lý nào?
- - Đái tháo đường typ 1
- - Hội chứng Conn
- - Đái tháo nhạt
- - Bướu cổ đơn thuần
Câu 22: Nhóm hormon nào sau đây có bản chất hóa học là dẫn xuất của Cholesterol?
- - Hormon peptid
- - Hormon steroid
- - Hormon dẫn xuất acid amin
- - Hormon catecholamine
Câu 23: Hormon giải phóng Thyrotropin (TRH) từ vùng dưới đồi có cấu trúc hóa học là gì?
- - Một tripeptide
- - Một steroid
- - Một protein lớn
- - Một dẫn xuất của tyrosine
Câu 24: Oxytocin có vai trò sinh lý quan trọng nhất trong quá trình nào sau đây?
- - Kích thích các nang trứng phát triển
- - Kích thích co bóp cơ tử cung và bài xuất sữa
- - Tăng tái hấp thu nước ở thận
- - Duy trì hoàng thể trong giai đoạn đầu thai kỳ
Câu 25: Khi nồng độ canxi máu giảm, hormon nào sẽ được tăng cường bài tiết để duy trì hằng định nội môi?
- - Calcitonin
- - Parathyroid Hormone
- - Thyroxine
- - Insulin