Bài tập trắc nghiệm Luật doanh nghiệp Chương 1

Bài tập trắc nghiệm Luật doanh nghiệp Chương 1 giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.

Bài tập trắc nghiệm Luật doanh nghiệp Chương 1

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Trong công ty cổ phần, ai là người có quyền đại diện theo pháp luật?

  • - Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc Giám đốc/Tổng giám đốc
  • - Chỉ có Chủ tịch Hội đồng quản trị
  • - Tất cả các cổ đông sáng lập
  • - Ban kiểm soát

Câu 2: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp có nội dung nào sau đây?

  • - Danh sách chi tiết các cổ đông sáng lập
  • - Mã số doanh nghiệp
  • - Chi tiết tình hình tài chính của doanh nghiệp
  • - Hợp đồng lao động của giám đốc

Câu 3: Theo Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp được xác định là một tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản và:

  • - Có trụ sở giao dịch đặt tại nước ngoài
  • - Được đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật
  • - Có vốn điều lệ tối thiểu 1 tỷ đồng
  • - Phải có ít nhất 03 thành viên sáng lập

Câu 4: Cổ đông sáng lập công ty cổ phần là gì?

  • - Người sở hữu cổ phần ưu đãi
  • - Cổ đông sở hữu ít nhất một cổ phần phổ thông và ký tên trong danh sách cổ đông sáng lập
  • - Người quản lý công ty ngay từ khi thành lập
  • - Người có vốn góp lớn nhất trong công ty

Câu 5: Khi doanh nghiệp bị chia, tài sản của doanh nghiệp cũ được xử lý như thế nào?

  • - Chia cho các công ty mới theo biên bản chia tách
  • - Tất cả tài sản phải nộp lại cho nhà nước
  • - Tài sản phải được thanh lý toàn bộ trước khi chia
  • - Chủ sở hữu được quyền giữ lại toàn bộ tài sản

Câu 6: Việc thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp phải được thông báo cho cơ quan nào?

  • - Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư
  • - Ủy ban nhân dân cấp xã
  • - Cục Quản lý thị trường
  • - Thanh tra Chính phủ

Câu 7: Việc đặt tên doanh nghiệp không được vi phạm nguyên tắc nào dưới đây?

  • - Tên doanh nghiệp phải bằng tiếng Anh
  • - Tên doanh nghiệp không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên của doanh nghiệp đã đăng ký
  • - Tên doanh nghiệp phải gắn liền với tên của người sáng lập
  • - Tên doanh nghiệp phải chứa ít nhất 3 từ

Câu 8: Việc thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp phải được thông báo đến cơ quan nào?

  • - Cơ quan thuế quản lý trực tiếp
  • - Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư
  • - Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  • - Ngân hàng nhà nước Việt Nam

Câu 9: Khi doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh, doanh nghiệp phải thông báo cho cơ quan nào?

  • - Cơ quan cảnh sát địa phương
  • - Phòng Đăng ký kinh doanh
  • - Bộ Tài chính
  • - Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam

Câu 10: Việc đăng ký doanh nghiệp được thực hiện thông qua hình thức nào là chủ yếu?

  • - Gửi hồ sơ qua đường bưu điện bắt buộc
  • - Đăng ký trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp
  • - Phải đến trực tiếp trụ sở cơ quan nhà nước
  • - Đăng ký qua điện thoại

Câu 11: Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp phải cư trú ở đâu?

  • - Phải cư trú tại Việt Nam
  • - Có thể cư trú ở nước ngoài vĩnh viễn
  • - Phải là công dân Việt Nam
  • - Phải có hộ khẩu thường trú tại nơi đặt trụ sở

Câu 12: Con dấu của doanh nghiệp theo quy định hiện hành được hiểu như thế nào?

  • - Doanh nghiệp bắt buộc phải có con dấu do cơ quan công an cấp
  • - Doanh nghiệp quyết định loại dấu, số lượng và hình thức con dấu
  • - Doanh nghiệp không được sử dụng con dấu trong mọi giao dịch
  • - Con dấu chỉ được sử dụng trong các văn bản giao dịch với nước ngoài

Câu 13: Ngành, nghề kinh doanh mà Luật Doanh nghiệp 2020 quy định 'cấm đầu tư kinh doanh' là gì?

  • - Kinh doanh vàng bạc đá quý
  • - Kinh doanh dịch vụ lưu trú
  • - Kinh doanh các chất ma túy
  • - Kinh doanh bất động sản

Câu 14: Hộ kinh doanh có phải là doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020 không?

  • - Không, hộ kinh doanh được điều chỉnh bởi các văn bản khác
  • - Có, hộ kinh doanh là một loại hình doanh nghiệp nhỏ
  • - Có, nhưng chỉ khi có trên 10 lao động
  • - Không, hộ kinh doanh không được phép kinh doanh thương mại

Câu 15: Trụ sở chính của doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020 phải nằm trên lãnh thổ nào?

  • - Bắt buộc phải nằm tại Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh
  • - Lãnh thổ Việt Nam, là địa chỉ liên lạc của doanh nghiệp
  • - Lãnh thổ Việt Nam hoặc tại quốc gia mà doanh nghiệp có vốn đầu tư
  • - Địa điểm bất kỳ do doanh nghiệp tự ý lựa chọn không cần thông báo

Câu 16: Chi nhánh của doanh nghiệp có đặc điểm pháp lý gì?

  • - Là đơn vị phụ thuộc, không có tư cách pháp nhân
  • - Là một doanh nghiệp độc lập có tư cách pháp nhân riêng
  • - Chỉ được phép thực hiện chức năng đại diện
  • - Chỉ được đặt tại trụ sở chính của doanh nghiệp

Câu 17: Khi doanh nghiệp thay đổi người đại diện theo pháp luật, doanh nghiệp phải thông báo trong thời hạn bao lâu?

  • - Trong thời hạn 05 ngày làm việc
  • - Trong thời hạn 10 ngày làm việc
  • - Trong thời hạn 30 ngày làm việc
  • - Không cần thông báo

Câu 18: Loại hình doanh nghiệp nào sau đây có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp?

  • - Công ty trách nhiệm hữu hạn
  • - Doanh nghiệp tư nhân
  • - Công ty hợp danh
  • - Hộ kinh doanh cá thể

Câu 19: Ngành nghề kinh doanh có điều kiện là gì?

  • - Ngành nghề mà doanh nghiệp phải đáp ứng đủ các điều kiện khi kinh doanh vì lý do an ninh, quốc phòng, sức khỏe cộng đồng
  • - Ngành nghề chỉ được nhà nước đầu tư
  • - Ngành nghề có quy mô vốn nhỏ
  • - Ngành nghề không cần đăng ký kinh doanh

Câu 20: Trong công ty cổ phần, cổ đông có quyền gì đối với tài sản của công ty?

  • - Quyền sở hữu trực tiếp các tài sản cụ thể của công ty
  • - Quyền đòi lại vốn đã góp bất cứ lúc nào
  • - Quyền sở hữu gián tiếp thông qua cổ phần
  • - Quyền quản lý trực tiếp mọi tài sản

Câu 21: Theo pháp luật Việt Nam, 'vốn điều lệ' của công ty trách nhiệm hữu hạn được hiểu là gì?

  • - Tổng giá trị tài sản do các thành viên đã góp hoặc cam kết góp khi thành lập công ty
  • - Tổng số vốn mà công ty dự kiến sẽ huy động từ công chúng
  • - Tổng giá trị tài sản ròng của công ty sau khi trừ đi các khoản nợ
  • - Số tiền mặt hiện có trong quỹ của công ty

Câu 22: Theo Luật Doanh nghiệp 2020, 'vốn điều lệ' được hiểu là gì?

  • - Tổng giá trị tài sản do các thành viên đã góp hoặc cam kết góp khi thành lập công ty
  • - Tổng số vốn thực tế doanh nghiệp huy động được từ các nguồn bên ngoài
  • - Giá trị vốn hóa thị trường của doanh nghiệp tại thời điểm đăng ký
  • - Số tiền doanh nghiệp ghi trong điều lệ nhưng chưa cần góp thực tế

Câu 23: Căn cứ phân loại doanh nghiệp trong Luật Doanh nghiệp 2020 chủ yếu dựa vào đâu?

  • - Số lượng thành viên, cổ đông và trách nhiệm tài sản
  • - Mục tiêu xã hội của doanh nghiệp
  • - Vị trí địa lý nơi đặt trụ sở chính
  • - Quốc tịch của chủ sở hữu doanh nghiệp

Câu 24: Doanh nghiệp có quyền tự chủ trong việc quyết định ngành nghề kinh doanh như thế nào?

  • - Được quyền kinh doanh mọi ngành nghề mà pháp luật không cấm
  • - Chỉ được kinh doanh các ngành nghề đã đăng ký với cơ quan đăng ký kinh doanh
  • - Phải đăng ký bổ sung ngành nghề trước khi thực hiện mọi hợp đồng
  • - Phải được cơ quan chủ quản chấp thuận cho từng ngành nghề mới

Câu 25: Thời điểm doanh nghiệp chính thức được coi là tồn tại là khi nào?

  • - Khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
  • - Khi hoàn tất việc góp vốn điều lệ
  • - Khi ký kết điều lệ công ty
  • - Khi có văn bản chấp thuận của cơ quan quản lý đầu tư