Bài tập trắc nghiệm Luật doanh nghiệp Chương 4

Bài tập trắc nghiệm Luật doanh nghiệp Chương 4 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.

Bài tập trắc nghiệm Luật doanh nghiệp Chương 4

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Thời hạn thanh toán cổ phần đã đăng ký mua khi thành lập công ty là bao lâu?

  • - Trong vòng 30 ngày kể từ ngày được cấp giấy phép
  • - Trong vòng 60 ngày kể từ ngày được cấp giấy phép
  • - Trong vòng 90 ngày kể từ ngày được cấp giấy phép
  • - Trong vòng 120 ngày kể từ ngày được cấp giấy phép

Câu 2: Nhiệm kỳ của thành viên Hội đồng quản trị không vượt quá bao nhiêu năm?

  • - 03 năm
  • - 04 năm
  • - 05 năm
  • - 06 năm

Câu 3: Công ty cổ phần có thể có tối đa bao nhiêu người đại diện theo pháp luật?

  • - 01 người
  • - 02 người
  • - 03 người
  • - Không hạn chế số lượng

Câu 4: Ai có quyền quyết định số lượng thành viên Hội đồng quản trị trong công ty cổ phần?

  • - Đại hội đồng cổ đông
  • - Giám đốc điều hành
  • - Ban kiểm soát
  • - Chủ tịch Hội đồng quản trị

Câu 5: Quyền của cổ đông phổ thông bao gồm quyền nào sau đây?

  • - Quyền chỉ định trực tiếp Giám đốc
  • - Quyền tham dự và biểu quyết tại các cuộc họp Đại hội đồng cổ đông
  • - Quyền tự ý sử dụng tài sản công ty
  • - Quyền yêu cầu công ty mua lại cổ phần bất cứ lúc nào

Câu 6: Thành viên Ban kiểm soát công ty cổ phần có nhiệm kỳ bao lâu?

  • - Không quá 05 năm
  • - Không quá 03 năm
  • - 02 năm
  • - Không thời hạn

Câu 7: Điều kiện để một cá nhân không thuộc Hội đồng quản trị công ty cổ phần có thể trở thành thành viên độc lập Hội đồng quản trị là gì?

  • - Phải là người nhà của Chủ tịch Hội đồng quản trị
  • - Không được là người đang làm việc cho công ty
  • - Phải sở hữu ít nhất 20% cổ phần của công ty
  • - Đã từng là nhân viên của công ty trong 5 năm gần nhất

Câu 8: Thành viên Ban kiểm soát có được kiêm nhiệm thành viên Hội đồng quản trị không?

  • - Được
  • - Không
  • - Được, nếu cổ đông lớn đồng ý
  • - Được, nếu là thành viên độc lập

Câu 9: Ai là người chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc công ty hoạt động không đúng ngành nghề đăng ký?

  • - Toàn bộ cổ đông
  • - Chỉ giám đốc kinh doanh
  • - Người đại diện theo pháp luật
  • - Chỉ Hội đồng quản trị

Câu 10: Thông báo mời họp Đại hội đồng cổ đông phải gửi cho ai?

  • - Tất cả cổ đông trong danh sách cổ đông
  • - Chỉ các thành viên HĐQT
  • - Chỉ cổ đông lớn
  • - Chỉ người đại diện pháp luật

Câu 11: Quyền nào sau đây thuộc về Hội đồng quản trị trong công ty cổ phần?

  • - Quyết định chiến lược phát triển công ty
  • - Thay đổi vốn điều lệ công ty
  • - Quyết định chia cổ tức
  • - Giải thể công ty

Câu 12: Trong công ty cổ phần, người đại diện theo pháp luật là ai?

  • - Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc Giám đốc
  • - Trưởng Ban kiểm soát
  • - Kế toán trưởng
  • - Thư ký công ty

Câu 13: Ai có quyền bổ nhiệm, miễn nhiệm, bãi nhiệm Giám đốc hoặc Tổng giám đốc trong công ty cổ phần?

  • - Đại hội đồng cổ đông
  • - Hội đồng quản trị
  • - Ban kiểm soát
  • - Chủ tịch Hội đồng quản trị

Câu 14: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông được thông qua bằng hình thức lấy ý kiến bằng văn bản khi nào?

  • - Khi Điều lệ công ty cho phép
  • - Khi có yêu cầu của Ban kiểm soát
  • - Khi tất cả cổ đông đồng ý
  • - Khi Hội đồng quản trị quyết định

Câu 15: Trong công ty cổ phần, ai là người đại diện theo pháp luật của công ty nếu Điều lệ không quy định khác?

  • - Chủ tịch Hội đồng quản trị
  • - Trưởng ban kiểm soát
  • - Thư ký công ty
  • - Cổ đông lớn nhất

Câu 16: Khi nào công ty cổ phần có thể mua lại cổ phần của chính mình?

  • - Theo yêu cầu của cổ đông
  • - Theo quyết định của Hội đồng quản trị
  • - Theo quyết định của Đại hội đồng cổ đông
  • - Tất cả các phương án trên

Câu 17: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông được thông qua bằng hình thức lấy ý kiến bằng văn bản cần bao nhiêu phần trăm số phiếu?

  • - Trên 51% tổng số phiếu
  • - Trên 65% tổng số phiếu
  • - Trên 75% tổng số phiếu
  • - 100% tổng số phiếu

Câu 18: Chủ tịch Hội đồng quản trị do ai bầu ra?

  • - Đại hội đồng cổ đông
  • - Hội đồng quản trị
  • - Ban kiểm soát
  • - Tổng giám đốc

Câu 19: Cổ phần ưu đãi biểu quyết của cổ đông sáng lập có hiệu lực trong bao lâu?

  • - Vĩnh viễn
  • - Trong 03 năm kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
  • - Trong 05 năm kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
  • - Trong 01 năm kể từ ngày thành lập

Câu 20: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông có thể được thông qua bằng hình thức nào?

  • - Biểu quyết tại cuộc họp
  • - Lấy ý kiến bằng văn bản
  • - Cả hai hình thức trên
  • - Chỉ thông qua họp trực tiếp

Câu 21: Cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu bao nhiêu cổ phần trở lên mới có quyền đề cử thành viên Hội đồng quản trị?

  • - 05% cổ phần phổ thông
  • - 10% cổ phần phổ thông
  • - 15% cổ phần phổ thông
  • - 20% cổ phần phổ thông

Câu 22: Trong công ty cổ phần, ai là người có quyền ký kết hợp đồng nhân danh công ty theo quy định của pháp luật?

  • - Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc Giám đốc/Tổng giám đốc
  • - Tất cả thành viên Hội đồng quản trị
  • - Kế toán trưởng của công ty
  • - Trưởng ban kiểm soát

Câu 23: Khi nào cổ đông được coi là có quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông?

  • - Khi sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức
  • - Khi sở hữu cổ phần phổ thông hoặc cổ phần ưu đãi biểu quyết
  • - Khi là nhân viên của công ty
  • - Khi sở hữu cổ phần ưu đãi hoàn lại

Câu 24: Thành viên Hội đồng quản trị độc lập phải đảm bảo điều kiện nào sau đây?

  • - Sở hữu 10% cổ phần công ty
  • - Không phải là người có liên quan của người quản lý công ty
  • - Là cổ đông chiến lược của công ty
  • - Đã từng là nhân viên công ty trong 3 năm gần nhất

Câu 25: Thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần có nhiệm kỳ tối đa là bao nhiêu năm?

  • - 03 năm
  • - 04 năm
  • - 05 năm
  • - Không quy định