Trắc nghiệm Marketing căn bản chương 5

Trắc nghiệm Marketing căn bản chương 5 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Trắc nghiệm Marketing căn bản chương 5

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Dịch vụ có tính 'không đồng nhất' (Variability) nghĩa là gì?

  • - Chất lượng dịch vụ khó kiểm soát đồng nhất
  • - Dịch vụ luôn có giá cố định
  • - Dịch vụ chỉ có một nhà cung cấp
  • - Dịch vụ không bao giờ thay đổi

Câu 2: Việc phân loại khách hàng dựa trên quốc gia, vùng miền hoặc khí hậu là phân đoạn gì?

  • - Phân đoạn theo nhân khẩu học
  • - Phân đoạn theo hành vi
  • - Phân đoạn theo tâm lý học
  • - Phân đoạn theo địa lý

Câu 3: Hệ quả tiêu cực của chiến lược định giá thâm nhập là gì?

  • - Khó khăn trong việc tăng giá sau này
  • - Dễ bị đối thủ cạnh tranh kiện về chống bán phá giá
  • - Chi phí quảng cáo tăng quá cao
  • - Thương hiệu bị đánh giá thấp về độ tin cậy

Câu 4: Sản phẩm mua ngẫu hứng (Impulse products) thuộc nhóm sản phẩm nào?

  • - Sản phẩm công nghiệp
  • - Sản phẩm tiêu dùng thông dụng
  • - Hàng hóa đặc thù
  • - Sản phẩm không tìm kiếm

Câu 5: Marketing cá nhân hóa (Micromarketing) thường được áp dụng trong lĩnh vực nào?

  • - Sản xuất muối ăn
  • - Dịch vụ thiết kế theo yêu cầu hoặc sản phẩm công nghệ cao
  • - Bán lẻ thực phẩm khô
  • - Sản xuất nguyên liệu thô

Câu 6: Dịch vụ có đặc điểm 'tính không thể tách rời' có nghĩa là gì?

  • - Dịch vụ được tạo ra và tiêu dùng cùng lúc
  • - Dịch vụ không thể được kiểm tra trước
  • - Dịch vụ luôn thay đổi chất lượng
  • - Dịch vụ không lưu trữ được

Câu 7: Chiến lược định giá sản phẩm theo dòng (Product Line Pricing) có mục đích chính là gì?

  • - Tăng chi phí sản xuất để nâng cao chất lượng
  • - Tạo ra sự khác biệt về giá giữa các mức sản phẩm
  • - Triệt tiêu đối thủ cạnh tranh bằng giá thấp
  • - Đơn giản hóa quy trình quản lý kho hàng

Câu 8: Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về tính chất dịch vụ trong quản trị marketing sản phẩm?

  • - Tính không thể tách rời
  • - Tính vô hình
  • - Tính không thể tồn kho
  • - Tính đồng nhất tuyệt đối

Câu 9: Định giá sản phẩm đi kèm (Captive Product Pricing) thường được áp dụng cho loại hình sản phẩm nào?

  • - Sản phẩm công nghiệp nặng cần bảo trì định kỳ
  • - Sản phẩm chính cần một sản phẩm phụ bổ trợ liên tục
  • - Sản phẩm dịch vụ không có giá trị vật chất
  • - Sản phẩm xa xỉ không có đối thủ cạnh tranh

Câu 10: Chu kỳ sống của sản phẩm (PLC) bao gồm những giai đoạn nào theo trình tự chuẩn?

  • - Triển khai, Tăng trưởng, Bão hòa, Suy thoái
  • - Nghiên cứu, Thử nghiệm, Phát triển, Bão hòa
  • - Giới thiệu, Tăng trưởng, Chín muồi, Suy thoái
  • - Khởi động, Tăng trưởng, Đỉnh cao, Kết thúc

Câu 11: Định giá theo giá trị cảm nhận khác với định giá dựa trên chi phí ở điểm cốt lõi nào?

  • - Chi phí là điểm xuất phát còn giá trị cảm nhận là điểm cuối
  • - Giá trị cảm nhận là điểm xuất phát còn chi phí là yếu tố kiểm tra
  • - Không có sự khác biệt về bản chất giữa hai phương pháp
  • - Giá trị cảm nhận chỉ áp dụng cho dịch vụ, không áp dụng cho sản phẩm

Câu 12: Khi doanh nghiệp áp dụng chiết khấu thanh toán (Cash Discount), mục tiêu tài chính ngắn hạn là gì?

  • - Khuyến khích khách hàng mua với số lượng lớn
  • - Đẩy nhanh tiến độ thu hồi vốn lưu động
  • - Xả hàng tồn kho đang quá hạn sử dụng
  • - Tạo hình ảnh thương hiệu ưu đãi đặc biệt

Câu 13: Tại sao các doanh nghiệp lại áp dụng chiến lược 'định giá sản phẩm phụ' (By-product Pricing)?

  • - Để tăng giá thành sản phẩm chính
  • - Để giảm chi phí sản xuất sản phẩm chính
  • - Để thu lợi nhuận từ những phần thừa của quá trình sản xuất
  • - Để tạo ra một dòng sản phẩm mới hoàn toàn

Câu 14: Yếu tố nào sau đây không thuộc thành phần của sản phẩm gia tăng (augmented product)?

  • - Dịch vụ hậu mãi
  • - Bảo hành
  • - Tính năng cơ bản
  • - Giao hàng và lắp đặt

Câu 15: Thành phần nào cấu thành 'Sản phẩm hoàn chỉnh' (Augmented Product)?

  • - Sản phẩm cơ bản cộng các dịch vụ gia tăng
  • - Chỉ tính giá trị vật chất của sản phẩm
  • - Toàn bộ chi phí sản xuất
  • - Mô tả hình dáng sản phẩm

Câu 16: Trong mô hình định giá, 'Giá sàn' (Price Floor) thường được quyết định bởi yếu tố nào?

  • - Mức độ hài lòng của khách hàng mục tiêu
  • - Khả năng tài chính của khách hàng
  • - Chi phí sản xuất và mức lợi nhuận tối thiểu
  • - Sự sẵn lòng chi trả của khách hàng cao cấp

Câu 17: Chiến lược 'Kéo dài dòng sản phẩm' xuống thấp (down-market stretch) thường nhằm mục đích gì?

  • - Tiếp cận nhóm khách hàng nhạy cảm về giá
  • - Tăng uy tín thương hiệu cao cấp
  • - Giảm chi phí nguyên vật liệu
  • - Loại bỏ đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Câu 18: Tại giai đoạn 'Tăng trưởng' của chu kỳ sống sản phẩm, chiến lược marketing trọng tâm thường là gì?

  • - Tối đa hóa thị phần
  • - Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn
  • - Giảm chi phí quảng cáo
  • - Cắt giảm danh mục sản phẩm

Câu 19: Khi nào doanh nghiệp nên chủ động giảm giá bán?

  • - Khi nhu cầu vượt quá khả năng cung ứng
  • - Khi thị phần giảm do sức ép cạnh tranh gay gắt
  • - Khi thương hiệu đang ở vị thế độc quyền
  • - Khi chi phí nguyên vật liệu tăng cao

Câu 20: Quyết định về nhãn hiệu (Brand) mang lại lợi ích gì chủ yếu cho doanh nghiệp?

  • - Tăng chi phí sản xuất
  • - Giảm trách nhiệm bảo hành
  • - Tạo sự khác biệt và lòng trung thành
  • - Loại bỏ hoàn toàn đối thủ cạnh tranh

Câu 21: Sản phẩm 'chuyên biệt' (specialty products) có đặc điểm nổi bật nào?

  • - Khách hàng sẵn sàng nỗ lực tìm kiếm vì sự độc đáo
  • - Giá cả luôn rẻ nhất trên thị trường
  • - Được bán đại trà ở tất cả các cửa hàng tạp hóa
  • - Không cần thiết phải có quảng cáo

Câu 22: Tại sao việc cắt giảm giá thường xuyên có thể gây hại cho thương hiệu?

  • - Làm tăng chi phí quảng cáo cho thương hiệu
  • - Khiến khách hàng nghi ngờ về giá trị thực của sản phẩm
  • - Làm thay đổi cấu trúc chi phí sản xuất
  • - Gây khó khăn trong việc quản lý hệ thống phân phối

Câu 23: Sản phẩm công nghiệp khác với sản phẩm tiêu dùng chủ yếu ở điểm nào?

  • - Được dùng để sản xuất các sản phẩm khác
  • - Có giá bán thấp hơn
  • - Không cần đóng gói
  • - Chỉ bán cho cá nhân

Câu 24: Định vị sản phẩm trong tâm trí khách hàng là quá trình làm gì?

  • - Sản xuất hàng loạt với giá thấp
  • - Tạo ra một hình ảnh đặc trưng, khác biệt so với đối thủ
  • - Mở rộng hệ thống phân phối toàn cầu
  • - Đa dạng hóa danh mục sản phẩm của doanh nghiệp

Câu 25: Đặc tính nào giúp dịch vụ không thể bị tách rời khỏi người cung cấp?

  • - Tính không tách rời
  • - Tính vô hình
  • - Tính không đồng nhất
  • - Tính không dự trữ được