Trắc nghiệm Pháp luật đại cương VNUHCM

Trắc nghiệm Pháp luật đại cương VNUHCM giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Trắc nghiệm Pháp luật đại cương VNUHCM

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Quyền nào sau đây là quyền chính trị cơ bản của công dân Việt Nam?

  • - Quyền tự do ngôn luận.
  • - Quyền học tập.
  • - Quyền bầu cử và ứng cử đại biểu Quốc hội.
  • - Quyền được bảo vệ sức khỏe.

Câu 2: Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, nguồn của pháp luật KHÔNG bao gồm hình thức nào sau đây?

  • - Các quy phạm pháp luật thành văn do các cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành.
  • - Tập quán pháp và án lệ trong một số trường hợp nhất định được pháp luật công nhận.
  • - Các quy tắc xử sự chung do dư luận xã hội hình thành mà không có sự bảo đảm thực hiện bằng sức mạnh nhà nước.
  • - Các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Câu 3: Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, cơ quan nào có quyền ban hành Nghị định?

  • - Quốc hội
  • - Chính phủ
  • - Tòa án nhân dân tối cao
  • - Ủy ban Thường vụ Quốc hội

Câu 4: Đâu không phải là nguồn của pháp luật Việt Nam hiện hành?

  • - Hiến pháp
  • - Bộ luật
  • - Án lệ
  • - Nghị định của Chính phủ

Câu 5: Chủ thể nào sau đây KHÔNG có thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành?

  • - Chính phủ
  • - Tòa án nhân dân tối cao
  • - Ủy ban nhân dân tỉnh
  • - Tập đoàn điện lực Việt Nam (EVN)

Câu 6: Quyền nhân thân trong pháp luật dân sự bao gồm những quyền nào sau đây?

  • - Quyền sở hữu, quyền thừa kế, quyền nghĩa vụ.
  • - Quyền đối với hình ảnh, quyền bí mật đời tư, quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín.
  • - Quyền tự do kinh doanh, quyền tự do cư trú, quyền tự do đi lại.
  • - Quyền được học tập, quyền được chăm sóc sức khỏe, quyền được tham gia quản lý nhà nước.

Câu 7: Theo quy định của pháp luật Việt Nam, ai là người có quyền ban hành Nghị định?

  • - Quốc hội.
  • - Chủ tịch nước.
  • - Chính phủ.
  • - Bộ trưởng Bộ Tư pháp.

Câu 8: Phân tích trách nhiệm pháp lý trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. Hành vi xâm phạm quyền tác giả có thể dẫn đến những loại trách nhiệm pháp lý nào?

  • - Chỉ bị xử lý hành chính.
  • - Bị xử lý dân sự, hành chính hoặc hình sự, tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm.
  • - Chỉ bị buộc bồi thường thiệt hại.
  • - Chỉ bị cảnh cáo.

Câu 9: Trong lĩnh vực pháp luật hành chính, một quyết định hành chính được coi là có 'thẩm quyền' khi nào?

  • - Khi quyết định được ban hành bởi một người bất kỳ trong cơ quan nhà nước.
  • - Khi quyết định được ban hành bởi cơ quan nhà nước hoặc người có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về mặt tổ chức và chức năng.
  • - Khi quyết định có lợi cho người được thụ hưởng.
  • - Khi quyết định được đa số ý kiến trong cơ quan tán thành.

Câu 10: So sánh trách nhiệm pháp lý hình sự và trách nhiệm pháp lý dân sự. Yếu tố nào là điểm khác biệt cơ bản nhất về mục đích của việc áp dụng?

  • - Trách nhiệm hình sự nhằm trừng trị người phạm tội, còn trách nhiệm dân sự nhằm bù đắp thiệt hại cho người bị xâm phạm.
  • - Trách nhiệm hình sự áp dụng đối với cá nhân, còn trách nhiệm dân sự áp dụng cho cả cá nhân và tổ chức.
  • - Trách nhiệm hình sự có thời hiệu truy cứu, còn trách nhiệm dân sự thì không có thời hiệu.
  • - Trách nhiệm hình sự chỉ áp dụng khi có lỗi cố ý, còn trách nhiệm dân sự có thể áp dụng cả khi có lỗi vô ý.

Câu 11: Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, thẩm quyền giải thích pháp luật được quy định chủ yếu thuộc về cơ quan nào?

  • - Chính phủ và Tòa án nhân dân tối cao.
  • - Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Chủ tịch nước.
  • - Quốc hội, Chủ tịch nước và Tòa án nhân dân tối cao.
  • - Chính phủ, các Bộ và các cơ quan ngang Bộ.

Câu 12: Quy phạm pháp luật được hiểu là những quy tắc xử sự chung, do Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận, được bảo đảm thực hiện bằng sức mạnh cưỡng chế của Nhà nước, có đặc điểm nào sau đây là quan trọng nhất?

  • - Tính quy phạm và tính bắt buộc
  • - Tính phổ biến và tính lịch sử
  • - Tính hệ thống và tính tương đối
  • - Tính logic và tính điều chỉnh

Câu 13: Quyền bầu cử và quyền ứng cử của công dân Việt Nam được quy định là quyền cơ bản, và việc thực hiện các quyền này cần tuân thủ những điều kiện nào sau đây?

  • - Chỉ dành cho người có bằng cấp cao.
  • - Dựa trên sự giới thiệu của tổ chức chính trị - xã hội.
  • - Công dân đủ 18 tuổi trở lên, không bị kết án hoặc đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự (trừ trường hợp được xóa án tích), và phải đáp ứng các tiêu chuẩn khác theo quy định của luật.
  • - Chỉ áp dụng cho những người có kinh nghiệm làm chính trị.

Câu 14: Phân tích nguyên tắc cơ bản của luật hành chính: 'Pháp chế xã hội chủ nghĩa'. Yếu tố nào sau đây là biểu hiện cốt lõi của nguyên tắc này?

  • - Mọi hoạt động của các cơ quan nhà nước đều phải tuân thủ Hiến pháp và pháp luật.
  • - Chỉ các cơ quan hành chính mới phải tuân thủ pháp luật.
  • - Quy trình ban hành văn bản quy phạm pháp luật phải đơn giản, nhanh chóng.
  • - Mọi hành vi của công dân đều phải xin phép trước.

Câu 15: Vận dụng quy định về hợp đồng trong Bộ luật Dân sự, trường hợp nào sau đây được xem là hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối?

  • - Một bên cố ý thực hiện sai nghĩa vụ theo hợp đồng đã giao kết.
  • - Một bên cố tình cung cấp thông tin sai sự thật nhằm làm cho bên kia lầm tưởng và giao kết hợp đồng.
  • - Các bên giao kết hợp đồng bằng lời nói mà không lập thành văn bản.
  • - Một bên không có năng lực hành vi dân sự đầy đủ khi giao kết hợp đồng.

Câu 16: Trong các hình thức thực hiện pháp luật sau, hình thức nào được hiểu là việc chủ thể pháp luật tự giác, tích cực làm những gì mà pháp luật cho phép làm?

  • - Tuân thủ pháp luật.
  • - Thi hành pháp luật.
  • - Sử dụng pháp luật.
  • - Áp dụng pháp luật.

Câu 17: Tình huống: Anh X và chị Y kết hôn hợp pháp. Sau đó, anh X ngoại tình và chung sống như vợ chồng với người khác. Hành vi của anh X có thể dẫn đến hậu quả pháp lý gì trong quan hệ hôn nhân?

  • - Anh X được quyền yêu cầu ly hôn mà không cần chứng minh lỗi.
  • - Chị Y có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn và yêu cầu bồi thường thiệt hại.
  • - Anh X được quyền nhận toàn bộ tài sản chung của vợ chồng.
  • - Hành vi ngoại tình không có hậu quả pháp lý trong pháp luật hôn nhân gia đình.

Câu 18: Phân tích vai trò của công tố trong tố tụng hình sự. Chức năng cơ bản nhất của Viện kiểm sát trong giai đoạn điều tra là gì?

  • - Thực hành quyền công tố, kiểm sát việc tuân theo pháp luật của các cơ quan tiến hành tố tụng trong giai đoạn điều tra.
  • - Tiến hành điều tra vụ án hình sự.
  • - Đưa ra phán quyết cuối cùng về tội phạm.
  • - Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tạm giữ, bị can.

Câu 19: Việc áp dụng pháp luật được hiểu là gì?

  • - Quá trình ban hành văn bản quy phạm pháp luật mới
  • - Quá trình hoạt động có căn cứ vào pháp luật của các chủ thể để giải quyết các tình huống pháp lý
  • - Quá trình tuyên truyền, phổ biến pháp luật
  • - Quá trình sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật

Câu 20: Theo quy định của Luật Đất đai Việt Nam, ai có thẩm quyền quyết định thu hồi đất đối với dự án đầu tư thuộc thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư của Quốc hội?

  • - Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
  • - Thủ tướng Chính phủ.
  • - Chủ tịch nước.
  • - Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Câu 21: Vi phạm dân sự khác với vi phạm hình sự ở điểm nào?

  • - Vi phạm dân sự luôn có lỗi, vi phạm hình sự không có lỗi
  • - Vi phạm dân sự là hành vi trái pháp luật gây thiệt hại cho cá nhân, tổ chức, còn vi phạm hình sự là hành vi nguy hiểm cho xã hội
  • - Vi phạm dân sự chỉ xử lý bằng biện pháp dân sự, vi phạm hình sự luôn xử lý bằng hình phạt tù
  • - Vi phạm dân sự chỉ xảy ra với cá nhân, vi phạm hình sự có thể xảy ra với pháp nhân

Câu 22: Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, nguồn nào sau đây có giá trị pháp lý cao nhất và có hiệu lực thi hành trên toàn quốc?

  • - Nghị định của Chính phủ.
  • - Thông tư của các Bộ, cơ quan ngang Bộ.
  • - Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội.
  • - Văn bản quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.

Câu 23: Tình huống: Ông X vay tiền của Ngân hàng Y. Khi đến hạn, ông X không có khả năng thanh toán nợ. Ngân hàng Y có quyền gì để thu hồi khoản nợ?

  • - Tịch thu toàn bộ tài sản của ông X mà không cần thủ tục pháp lý.
  • - Yêu cầu Tòa án tuyên bố ông X mất năng lực hành vi dân sự.
  • - Thực hiện các biện pháp theo quy định của pháp luật về giao dịch bảo đảm, khởi kiện tại Tòa án nếu cần thiết.
  • - Bắt giữ ông X để cưỡng bức lao động trả nợ.

Câu 24: Khi một công dân thực hiện hành vi vi phạm hành chính (ví dụ: vi phạm luật giao thông đường bộ), họ sẽ phải chịu loại trách nhiệm pháp lý nào?

  • - Trách nhiệm hình sự.
  • - Trách nhiệm dân sự.
  • - Trách nhiệm kỷ luật.
  • - Trách nhiệm hành chính.

Câu 25: Tình huống: Anh B vay của chị C 100 triệu đồng có làm hợp đồng vay với lãi suất 20%/năm. Sau 1 năm, anh B mới trả được 10 triệu đồng. Chị C muốn yêu cầu anh B trả toàn bộ số tiền vay và lãi suất. Quan hệ pháp luật nào được áp dụng để giải quyết tranh chấp này?

  • - Quan hệ pháp luật dân sự.
  • - Quan hệ pháp luật hành chính.
  • - Quan hệ pháp luật hình sự.
  • - Quan hệ pháp luật lao động.