Trắc nghiệm Quản trị chiến lược UFM

Trắc nghiệm Quản trị chiến lược UFM giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.

Trắc nghiệm Quản trị chiến lược UFM

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Chiến lược 'Liên minh chiến lược' (Strategic Alliance) giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu gì?

  • - Triệt tiêu hoàn toàn đối thủ cạnh tranh
  • - Tận dụng thế mạnh của đối tác để giảm rủi ro và chi phí
  • - Trở thành công ty độc quyền tuyệt đối
  • - Hợp nhất hai công ty thành một pháp nhân duy nhất

Câu 2: Chiến lược 'Phát triển sản phẩm' (Product Development) là việc:

  • - Bán sản phẩm hiện tại ra thị trường quốc tế
  • - Cải tiến sản phẩm hiện tại hoặc tung ra sản phẩm mới cho thị trường hiện tại
  • - Mua lại nhà cung cấp nguyên liệu
  • - Giảm chi phí vận hành doanh nghiệp

Câu 3: Sứ mệnh (Mission) của doanh nghiệp trả lời cho câu hỏi nào?

  • - Chúng ta sẽ ở đâu sau 10 năm nữa?
  • - Doanh nghiệp tồn tại để làm gì?
  • - Bao giờ doanh nghiệp sẽ đạt lợi nhuận tỷ đô?
  • - Ai là cổ đông lớn nhất của công ty?

Câu 4: Rào cản rút lui (Exit Barriers) cao ảnh hưởng thế nào đến cường độ cạnh tranh?

  • - Làm giảm cường độ cạnh tranh
  • - Không ảnh hưởng đến cường độ cạnh tranh
  • - Làm tăng cường độ cạnh tranh
  • - Khiến đối thủ rời bỏ ngành ngay lập tức

Câu 5: Theo chuỗi giá trị (Value Chain) của Porter, các hoạt động hỗ trợ bao gồm yếu tố nào sau đây?

  • - Hậu cần đầu vào
  • - Quản trị nguồn nhân lực
  • - Marketing và bán hàng
  • - Dịch vụ khách hàng

Câu 6: Chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí' (Cost Leadership) hướng tới mục tiêu cốt lõi nào sau đây?

  • - Tạo ra sản phẩm độc nhất vô nhị trên thị trường
  • - Tập trung vào phân khúc khách hàng rất hẹp
  • - Trở thành nhà sản xuất có chi phí thấp nhất trong ngành
  • - Liên tục đổi mới công nghệ sản xuất

Câu 7: Chuỗi giá trị của Porter phân chia hoạt động doanh nghiệp thành các nhóm nào?

  • - Hoạt động chính và hoạt động bổ trợ
  • - Hoạt động sản xuất và hoạt động dịch vụ
  • - Hoạt động trong nước và hoạt động quốc tế
  • - Hoạt động ngắn hạn và hoạt động dài hạn

Câu 8: Việc liên minh chiến lược giữa các công ty thường mang lại lợi ích gì?

  • - Loại bỏ hoàn toàn sự cạnh tranh
  • - Chia sẻ rủi ro và tận dụng nguồn lực lẫn nhau
  • - Tự động tăng giá bán trên toàn thị trường
  • - Giảm quy mô công ty để tiết kiệm chi phí

Câu 9: Nhân tố nào sau đây là yếu tố 'Môi trường bên trong' theo phân tích quản trị chiến lược?

  • - Chính sách thuế của chính phủ
  • - Văn hóa doanh nghiệp
  • - Sự gia nhập của đối thủ mới
  • - Sự thay đổi xu hướng tiêu dùng

Câu 10: Môi trường vĩ mô thường được phân tích thông qua mô hình nào?

  • - Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Porter)
  • - Mô hình PESTEL
  • - Ma trận BCG
  • - Chuỗi giá trị (Value Chain)

Câu 11: Chiến lược đa dạng hóa đồng tâm là gì

  • - Phát triển sản phẩm mới liên quan đến công nghệ hiện tại
  • - Bán sản phẩm hiện tại sang thị trường quốc tế
  • - Đầu tư vào lĩnh vực không có điểm chung
  • - Sáp nhập với tất cả đối thủ trực tiếp

Câu 12: Theo mô hình năm tác lực cạnh tranh của Michael Porter, rào cản gia nhập ngành cao nhất thường xuất phát từ yếu tố nào?

  • - Sự trung thành của khách hàng với thương hiệu hiện có
  • - Lợi thế quy mô và nhu cầu vốn đầu tư lớn
  • - Chi phí nguyên vật liệu đầu vào thấp
  • - Sự xuất hiện của nhiều nhà cung cấp thay thế

Câu 13: Điểm khác biệt cốt lõi giữa 'Chiến lược cấp doanh nghiệp' và 'Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh' là gì?

  • - Chiến lược cấp doanh nghiệp quyết định cách thức cạnh tranh trong từng ngành
  • - Chiến lược cấp doanh nghiệp quyết định toàn bộ phạm vi hoạt động của tổ chức, trong khi cấp đơn vị tập trung vào cách thức cạnh tranh
  • - Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh mang tính chất vĩ mô
  • - Không có sự khác biệt về quy mô và mục tiêu

Câu 14: Chiến lược khác biệt hóa (Differentiation Strategy) tập trung vào yếu tố nào?

  • - Tạo ra sản phẩm độc đáo mà khách hàng sẵn sàng trả giá cao
  • - Cắt giảm tối đa chất lượng để hạ giá bán
  • - Tập trung vào phân khúc khách hàng nhạy cảm về giá
  • - Sử dụng công nghệ lỗi thời để tiết kiệm chi phí

Câu 15: Chiến lược 'Tập trung' (Focus Strategy) khác gì với chiến lược chi phí thấp hay khác biệt hóa?

  • - Tập trung vào một phân khúc thị trường hẹp
  • - Tập trung vào việc giảm giá thành sản phẩm
  • - Tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm
  • - Không có sự khác biệt nào đáng kể

Câu 16: Môi trường vi mô trong quản trị chiến lược bao gồm các tác nhân nào

  • - Khách hàng, đối thủ, nhà cung cấp
  • - Kinh tế, chính trị, văn hóa
  • - Công nghệ, dân số, pháp luật
  • - Tất cả đều sai

Câu 17: Cấu trúc tổ chức theo chức năng phù hợp nhất với loại doanh nghiệp nào?

  • - Doanh nghiệp đa quốc gia với sản phẩm rất đa dạng
  • - Doanh nghiệp nhỏ hoặc quy mô vừa có ít chủng loại sản phẩm
  • - Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tài chính phức tạp
  • - Các dự án khởi nghiệp không có bộ phận cố định

Câu 18: Khi nào doanh nghiệp nên chọn chiến lược 'Thâm nhập thị trường'?

  • - Khi thị trường hiện tại chưa bão hòa và có dư địa phát triển
  • - Khi muốn rút lui hoàn toàn khỏi ngành
  • - Khi chi phí sản xuất tăng quá cao
  • - Khi đối thủ cạnh tranh đã chiếm lĩnh toàn bộ thị trường

Câu 19: Tầm nhìn chiến lược (Strategic Vision) của một doanh nghiệp cần phải phản ánh điều gì?

  • - Mục tiêu lợi nhuận trong ngắn hạn
  • - Hướng đi mong muốn và trạng thái tương lai của tổ chức
  • - Quy trình vận hành nhân sự hằng ngày
  • - Danh sách các sản phẩm đang lưu hành

Câu 20: Chi phí chuyển đổi (Switching Costs) ảnh hưởng như thế nào đến quyền lực của người mua?

  • - Chi phí chuyển đổi càng cao, quyền lực của người mua càng lớn
  • - Chi phí chuyển đổi càng cao, quyền lực của người mua càng giảm
  • - Không có mối liên hệ giữa chi phí chuyển đổi và quyền lực người mua
  • - Chi phí chuyển đổi tăng làm tăng nhu cầu của người mua

Câu 21: Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh nằm ở nhóm 'Dấu hỏi' (Question Mark) có đặc điểm gì nổi bật?

  • - Thị phần cao nhưng tốc độ tăng trưởng ngành thấp
  • - Thị phần thấp và tốc độ tăng trưởng ngành thấp
  • - Thị phần thấp nhưng tốc độ tăng trưởng ngành cao
  • - Thị phần cao và tốc độ tăng trưởng ngành cao

Câu 22: Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh có thị phần thấp nhưng tốc độ tăng trưởng cao được gọi là

  • - Dấu hỏi
  • - Ngôi sao
  • - Bò sữa
  • - Chó mực

Câu 23: Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm nhằm mục đích gì

  • - Tạo ra sự độc đáo khiến khách hàng sẵn sàng trả giá cao
  • - Giảm chi phí vận hành xuống mức thấp nhất
  • - Loại bỏ hoàn toàn các đối thủ cạnh tranh
  • - Tập trung vào phân khúc khách hàng giá rẻ

Câu 24: Ma trận BCG giúp doanh nghiệp ra quyết định gì

  • - Phân bổ nguồn lực giữa các đơn vị kinh doanh
  • - Tính toán chi phí sản xuất từng sản phẩm
  • - Thiết kế quy trình quản lý nhân sự
  • - Lập kế hoạch truyền thông cho sản phẩm mới

Câu 25: Đâu là một chiến lược rút lui trong quản trị chiến lược

  • - Thoái vốn (Divestiture)
  • - Đa dạng hóa sản phẩm
  • - Hội nhập dọc
  • - Liên minh chiến lược