Trắc nghiệm Quản Trị Logistics Chương 2 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.
Trắc nghiệm Quản Trị Logistics Chương 2
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Điều gì xảy ra nếu doanh nghiệp đặt mức dịch vụ khách hàng quá cao so với đối thủ mà không kiểm soát chi phí?
- - Lợi nhuận có thể giảm do chi phí logistics quá lớn
- - Doanh thu sẽ luôn tăng bù đắp được chi phí
- - Khách hàng sẽ luôn rời bỏ doanh nghiệp
- - Chi phí vận chuyển sẽ tự động giảm xuống
Câu 2: Mối quan hệ 'Trade-off' giữa chi phí vận tải và chi phí tồn kho trong dịch vụ khách hàng thường được hiểu là?
- - Cả hai luôn tăng cùng nhau
- - Sử dụng vận tải nhanh hơn giúp giảm lượng tồn kho cần thiết
- - Tăng tồn kho sẽ làm giảm chi phí đóng gói
- - Vận tải chậm sẽ làm giảm chi phí lưu kho
Câu 3: Chu kỳ đơn hàng (Order Cycle Time) được tính từ thời điểm nào?
- - Từ khi hàng rời kho đến khi đến tay khách hàng
- - Từ khi khách hàng gửi đơn hàng đến khi nhận được hàng
- - Từ khi bộ phận sản xuất hoàn thành sản phẩm
- - Từ khi doanh nghiệp nhận được thanh toán từ khách hàng
Câu 4: Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm thành phần 'trước giao dịch' (Pre-transaction elements) của dịch vụ khách hàng?
- - Khả năng thay thế sản phẩm
- - Xây dựng văn bản tuyên bố chính sách dịch vụ khách hàng
- - Tình trạng hàng hóa khi vận chuyển
- - Thông tin về tình trạng đơn hàng
Câu 5: Trong dịch vụ khách hàng logistics, 'Khả năng phục hồi dịch vụ' (Service recovery) đề cập đến điều gì?
- - Việc tăng giá bán sau khi cải thiện dịch vụ
- - Các biện pháp khắc phục sai sót khi dịch vụ xảy ra sự cố (như giao nhầm hàng)
- - Quá trình tái cấu trúc toàn bộ phòng marketing
- - Khả năng sản xuất lại các mặt hàng đã lỗi thời
Câu 6: Trong quản trị logistics, 'Thời gian xử lý đơn hàng' (Order processing time) bao gồm hoạt động nào?
- - Thời gian xe chạy trên đường
- - Kiểm tra tín dụng, nhập dữ liệu và lập hóa đơn
- - Thời gian khách hàng sử dụng sản phẩm
- - Thời gian sản phẩm được trưng bày tại cửa hàng
Câu 7: Trong quản trị logistics, dịch vụ khách hàng được hiểu một cách chính xác nhất là gì?
- - Hoạt động bán hàng và quảng bá sản phẩm đến người tiêu dùng
- - Đầu ra của hệ thống logistics và mắt xích nối liền logistics với marketing
- - Quy trình vận chuyển hàng hóa từ kho đến tay người nhận
- - Việc giải quyết các khiếu nại của khách hàng sau khi mua hàng
Câu 8: Một doanh nghiệp thực hiện chiến lược 'Dịch vụ giá trị gia tăng' (Value-added services) nhằm mục đích gì?
- - Chỉ để giảm chi phí nhân công
- - Để tạo sự khác biệt và đáp ứng nhu cầu đặc thù của khách hàng
- - Để tăng khối lượng sản xuất đại trà
- - Để tránh việc phải nộp thuế
Câu 9: Vì sao dịch vụ khách hàng được coi là một phần của chiến lược Marketing-Mix (4P)?
- - Nó là một phần của yếu tố 'Giá' (Price) vì dịch vụ luôn miễn phí
- - Nó là một phần cốt lõi của yếu tố 'Phân phối' (Place) nhằm đưa sản phẩm đến đúng nơi, đúng lúc
- - Nó thuộc về yếu tố 'Sản phẩm' (Product) vì dịch vụ chỉ là bao bì bên ngoài
- - Nó thay thế hoàn toàn cho yếu tố 'Xúc tiến' (Promotion) trong kinh doanh
Câu 10: Lợi ích lớn nhất của việc ứng dụng Công nghệ thông tin vào dịch vụ khách hàng logistics là gì?
- - Thay thế hoàn toàn con người trong khâu giao nhận
- - Giảm bớt nhu cầu sử dụng bao bì đóng gói
- - Cho phép khách hàng theo dõi trạng thái đơn hàng theo thời gian thực
- - Loại bỏ hoàn toàn các khiếu nại của khách hàng
Câu 11: Việc áp dụng hệ thống EDI (Electronic Data Interchange) giúp ích gì nhất cho dịch vụ khách hàng?
- - Tăng độ bền của sản phẩm
- - Rút ngắn và ổn định hóa thời gian truyền tin đơn hàng
- - Giảm chi phí xăng dầu vận tải
- - Tăng cường quảng cáo sản phẩm
Câu 12: Khi tính toán chi phí hết hàng, 'Đơn hàng tồn đọng' (Backorder) khác với 'Mất doanh thu' (Lost sale) ở điểm nào?
- - Backorder không gây tốn kém chi phí
- - Lost sale nghĩa là khách hàng sẽ chờ cho đến khi có hàng
- - Backorder khách hàng vẫn mua nhưng nhận hàng muộn hơn, còn Lost sale là mất hẳn giao dịch đó
- - Hai khái niệm này hoàn toàn giống nhau
Câu 13: Tại sao việc phân đoạn khách hàng (Customer segmentation) lại cần thiết trong quản trị dịch vụ logistics?
- - Để phục vụ tất cả mọi khách hàng với cùng một mức dịch vụ cao nhất
- - Để phân bổ nguồn lực hợp lý vì không phải mọi khách hàng đều mang lại giá trị như nhau
- - Để giảm bớt số lượng nhân viên bán hàng
- - Vì pháp luật yêu cầu phải chia nhóm khách hàng
Câu 14: Việc ứng dụng công nghệ trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) trong Logistics giúp cải thiện dịch vụ khách hàng chủ yếu qua khía cạnh nào?
- - Giảm trọng lượng hàng hóa vận chuyển
- - Tăng tốc độ và độ chính xác trong truyền nhận thông tin đơn hàng
- - Thay thế hoàn toàn quy trình vận tải truyền thống
- - Làm tăng độ bền vật lý của sản phẩm
Câu 15: Theo quan điểm 'Tổng chi phí' (Total Cost Concept), việc tăng quy mô lô hàng vận chuyển sẽ dẫn đến kết quả gì?
- - Giảm chi phí vận tải nhưng làm tăng chi phí lưu kho và giảm mức dịch vụ
- - Giảm cả chi phí vận tải và chi phí lưu kho đồng thời
- - Tăng mức độ dịch vụ khách hàng lên tối đa
- - Không ảnh hưởng đến tổng chi phí logistics của doanh nghiệp
Câu 16: Trong dịch vụ khách hàng logistics, 'Khả năng phục hồi dịch vụ' (Service Recovery) có nghĩa là gì?
- - Việc tăng giá bán sản phẩm để bù đắp các chi phí vận hành tăng thêm
- - Khả năng của doanh nghiệp trong việc xử lý nhanh chóng và thỏa đáng khi có lỗi dịch vụ xảy ra
- - Quá trình thu hồi các sản phẩm cũ từ khách hàng để tái chế
- - Việc tạm dừng cung cấp dịch vụ để nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin
Câu 17: Trong quản trị logistics, dịch vụ khách hàng thường được định nghĩa là gì?
- - Là một quá trình cung cấp những lợi ích gia tăng đáng kể cho chuỗi cung ứng với chi phí hiệu quả nhất
- - Là kết quả cuối cùng của toàn bộ các hoạt động logistics nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng
- - Là hoạt động marketing nhằm thuyết phục khách hàng mua sản phẩm của doanh nghiệp
- - Là việc giải quyết các khiếu nại của khách hàng sau khi đã hoàn tất việc giao hàng
Câu 18: Chiến lược 'Tailored Logistics' có nghĩa là gì trong quản trị dịch vụ khách hàng?
- - Cung cấp một mức dịch vụ tiêu chuẩn duy nhất cho toàn bộ thị trường
- - Sử dụng các phần mềm may mặc để quản lý kho hàng thời trang
- - Cung cấp các mức độ dịch vụ khác nhau cho các nhóm khách hàng khác nhau
- - Tập trung vào việc thiết kế bao bì bắt mắt cho sản phẩm
Câu 19: Tỷ lệ 'Line Fill Rate' 90% có ý nghĩa gì trong đo lường dịch vụ?
- - 90% tổng số đơn hàng được giao đúng hạn
- - 90% số dòng sản phẩm (mặt hàng) trong các đơn hàng được đáp ứng đầy đủ
- - 90% tổng khối lượng hàng hóa được sản xuất thành công
- - Chỉ có 10% khách hàng phàn nàn về dịch vụ
Câu 20: Chỉ số 'Tỷ lệ lấp đầy đơn hàng' (Order Fill Rate) được tính như thế nào?
- - Tỷ lệ số đơn hàng bị từ chối trên tổng số đơn hàng nhận được
- - Tỷ lệ phần trăm các mặt hàng được giao ngay từ kho trên tổng số mặt hàng được đặt
- - Thời gian trung bình để đóng gói xong một thùng hàng
- - Số lượng nhân viên tham gia vào quy trình lấy hàng tại kho
Câu 21: Mối quan hệ giữa chi phí dịch vụ khách hàng và mức độ dịch vụ khách hàng thường tuân theo quy luật nào?
- - Chi phí tăng tuyến tính theo mức độ dịch vụ
- - Chi phí giảm dần khi mức độ dịch vụ tăng cao
- - Chi phí tăng rất nhanh (hàm mũ) khi mức độ dịch vụ tiến gần tới 100%
- - Không có mối quan hệ trực tiếp giữa chi phí và dịch vụ
Câu 22: Khi phân loại khách hàng theo mô hình ABC, nhóm khách hàng A thường được ưu tiên như thế nào?
- - Được áp dụng mức dự trữ an toàn thấp nhất để tiết kiệm chi phí
- - Được ưu tiên phục vụ hàng hóa trước khi xảy ra tình trạng thiếu hụt
- - Chỉ được giao hàng khi doanh nghiệp đã phục vụ xong các khách hàng nhóm C
- - Không được cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng để giảm giá bán
Câu 23: Chỉ số 'Fill rate' (Tỷ lệ lấp đầy) đo lường khía cạnh nào của dịch vụ khách hàng?
- - Tỷ lệ phần trăm đơn hàng được giao đúng hạn
- - Tỷ lệ dòng hàng được thực hiện trên tổng số dòng hàng yêu cầu
- - Mức độ hài lòng chung của khách hàng đối với dịch vụ
- - Tỷ lệ hàng hóa không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển
Câu 24: Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian 'Truyền tin đơn hàng' (Order transmittal)?
- - Tốc độ của xe tải vận chuyển
- - Phương thức gửi đơn hàng (Email, EDI, Fax, Điện thoại)
- - Năng suất của nhân viên kho bãi
- - Quy trình kiểm định chất lượng sản phẩm
Câu 25: Chi phí để giữ chân một khách hàng cũ so với chi phí để tìm kiếm một khách hàng mới thường như thế nào?
- - Chi phí giữ chân khách hàng cũ cao gấp 5 đến 10 lần
- - Chi phí giữ chân khách hàng cũ thường thấp hơn nhiều so với tìm khách hàng mới
- - Hai loại chi phí này luôn bằng nhau trong mọi ngành nghề
- - Doanh nghiệp không tốn chi phí nào để giữ chân khách hàng cũ