Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực IU

Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực IU giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực IU

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Phương pháp dự báo nhu cầu nhân lực nào dựa trên việc thiết lập một tỷ lệ lịch sử giữa một nhân tố kinh doanh và số lượng nhân viên cần thiết?

  • - Phân tích xu hướng (Trend analysis)
  • - Phân tích hồi quy (Regression analysis)
  • - Phương pháp Delphi
  • - Phân tích tỷ lệ (Ratio analysis)

Câu 2: Khi thực hiện đánh giá hiệu suất, lỗi 'Cận thị' (Recency Bias) xảy ra khi nào?

  • - Nhà quản lý đánh giá dựa trên ấn tượng ban đầu khi nhân viên mới vào làm
  • - Nhà quản lý chỉ tập trung vào các sự kiện xảy ra ngay trước thời điểm đánh giá
  • - Nhà quản lý so sánh nhân viên với những người đồng nghiệp xung quanh
  • - Nhà quản lý đánh giá dựa trên các thành tích từ nhiều năm trước

Câu 3: Hình thức kỷ luật lao động nào sau đây KHÔNG được phép áp dụng theo quy định của pháp luật lao động Việt Nam hiện hành?

  • - Khiển trách bằng văn bản
  • - Kéo dài thời hạn nâng lương không quá 06 tháng
  • - Phạt tiền hoặc cắt lương thay cho hình thức kỷ luật
  • - Sa thải nhân viên vi phạm nghiêm trọng

Câu 4: Tại Việt Nam, mức đóng Bảo hiểm xã hội bắt buộc vào Quỹ hưu trí và tử tuất của người lao động là bao nhiêu trên tiền lương tháng?

  • - 1.5%
  • - 8%
  • - 10.5%
  • - 17.5%

Câu 5: Khái niệm 'Plateau nghề nghiệp' (Career Plateau) dùng để chỉ trạng thái nào của người lao động?

  • - Thời điểm nhân viên quyết định thay đổi hoàn toàn lĩnh vực công tác
  • - Giai đoạn mà khả năng thăng tiến trong tương lai của cá nhân là rất thấp
  • - Lúc nhân viên đạt được mức lương cao nhất trong sự nghiệp
  • - Khi nhân viên bắt đầu chương trình đào tạo chuyên sâu để thăng chức

Câu 6: Độ giá trị cấu trúc (Construct Validity) trong tuyển dụng đo lường điều gì?

  • - Mức độ bài kiểm tra bao quát toàn bộ các nhiệm vụ của công việc
  • - Mối quan hệ giữa điểm kiểm tra và tiêu chí hiệu suất công việc trong tương lai
  • - Mức độ bài kiểm tra đo lường được các đặc điểm trừu tượng như trí thông minh hay tính trung thực
  • - Sự đồng thuận của các chuyên gia về nội dung của bài kiểm tra

Câu 7: Phương pháp 'Trung tâm đánh giá' (Assessment Center) thường được sử dụng hiệu quả nhất cho mục đích nào?

  • - Tuyển chọn công nhân sản xuất dây chuyền
  • - Tuyển chọn và phát triển các vị trí quản lý và lãnh đạo
  • - Tính toán bảng lương hàng tháng cho nhân viên
  • - Lưu trữ hồ sơ nhân sự của toàn công ty

Câu 8: Phương pháp 'tính điểm' (Point Method) trong đánh giá giá trị công việc dựa trên cơ sở nào?

  • - Mức lương thị trường cho các vị trí tương đương
  • - Các yếu tố có thể đền bù (Compensable factors) của công việc
  • - Thời gian trung bình để hoàn thành một nhiệm vụ
  • - Sự yêu thích của nhân viên đối với công việc đó

Câu 9: Lỗi đánh giá nào xảy ra khi nhà quản lý có xu hướng đánh giá tất cả nhân viên ở mức trung bình để tránh các phản ứng tiêu cực hoặc vì thiếu thông tin?

  • - Lỗi hào quang (Halo effect)
  • - Lỗi thiên kiến gần đây (Recency error)
  • - Lỗi xu hướng trung tâm (Central tendency)
  • - Lỗi quá khắt khe (Strictness error)

Câu 10: Trong đánh giá thành tích, phương pháp 'Quản trị theo mục tiêu' (MBO) nhấn mạnh vào điều gì?

  • - Sự kiểm soát nghiêm ngặt của cấp trên đối với mọi hành vi của nhân viên
  • - Việc nhân viên và cấp trên cùng nhau thiết lập các mục tiêu cụ thể và đo lường được
  • - Việc so sánh thành tích của nhân viên này với nhân viên khác trong cùng tổ chức
  • - Chỉ tập trung vào các đặc điểm tính cách của nhân viên

Câu 11: Phân tích Markov trong hoạch định nguồn nhân lực được sử dụng nhằm mục đích gì?

  • - Dự báo nhu cầu nhân lực dựa trên chỉ số sản xuất
  • - Theo dõi dòng dịch chuyển của nhân viên giữa các vị trí để dự báo nguồn cung nội bộ
  • - Đánh giá mức độ hài lòng của nhân viên trong tổ chức
  • - Tính toán chi phí tuyển dụng cho một vị trí mới

Câu 12: Làm giàu công việc (Job Enrichment) khác với mở rộng công việc (Job Enlargement) ở điểm nào?

  • - Mở rộng công việc tăng cường trách nhiệm quản lý, còn làm giàu công việc tăng số lượng nhiệm vụ
  • - Làm giàu công việc tăng chiều sâu (trách nhiệm, quyền hạn), còn mở rộng công việc tăng chiều rộng (số lượng nhiệm vụ)
  • - Làm giàu công việc là giảm bớt các nhiệm vụ khó khăn để nhân viên dễ thực hiện hơn
  • - Mở rộng công việc chỉ áp dụng cho cấp quản lý, còn làm giàu công việc dành cho nhân viên

Câu 13: Chỉ số 'Yield Ratio' trong tuyển dụng được dùng để đo lường điều gì?

  • - Tổng chi phí để tuyển được một nhân viên mới
  • - Hiệu quả của các nguồn tuyển dụng thông qua tỷ lệ ứng viên vượt qua từng giai đoạn
  • - Thời gian trung bình để lấp đầy một vị trí trống
  • - Mức độ hài lòng của ứng viên sau khi kết thúc quy trình tuyển chọn

Câu 14: Phương pháp đào tạo nào cho phép nhân viên học hỏi bằng cách thực hiện các nhiệm vụ thực tế dưới sự hướng dẫn của một người có kinh nghiệm ngay tại nơi làm việc?

  • - Đào tạo tại chỗ (On-the-job training)
  • - Đào tạo bằng mô phỏng (Simulation training)
  • - Đào tạo xa nơi làm việc (Off-the-job training)
  • - Hội thảo chuyên đề

Câu 15: Chỉ số 'Tỷ lệ sàng lọc' (Yield Ratio) trong tuyển dụng được dùng để đo lường điều gì?

  • - Tổng chi phí để tuyển được một nhân viên mới
  • - Tỷ lệ ứng viên vượt qua một giai đoạn trong quy trình tuyển dụng so với số người tham gia giai đoạn đó
  • - Thời gian trung bình để lấp đầy một vị trí trống
  • - Mức độ hài lòng của nhà quản lý đối với nhân viên mới

Câu 16: Cấp độ thứ hai trong mô hình đánh giá hiệu quả đào tạo của Kirkpatrick tập trung vào đo lường yếu tố nào?

  • - Phản ứng của người học (Reaction)
  • - Kết quả kinh doanh (Results)
  • - Sự thay đổi hành vi (Behavior)
  • - Kết quả học tập/Kiến thức tiếp thu (Learning)

Câu 17: Tài liệu nào liệt kê các kiến thức, kỹ năng, và khả năng (KSAOs) cần thiết để một cá nhân thực hiện tốt một công việc cụ thể?

  • - Bản mô tả công việc
  • - Bản tiêu chuẩn công việc
  • - Sơ đồ tổ chức
  • - Kế hoạch nhân sự hàng năm

Câu 18: Loại hình phỏng vấn nào thường có độ giá trị (Validity) cao nhất trong việc dự đoán hiệu suất làm việc tương lai?

  • - Phỏng vấn không cấu trúc
  • - Phỏng vấn căng thẳng
  • - Phỏng vấn hành vi có cấu trúc
  • - Phỏng vấn nhóm tự do

Câu 19: Yếu tố nào sau đây được coi là 'Phúc lợi tự nguyện' (Voluntary Benefits) của doanh nghiệp?

  • - Bảo hiểm y tế bắt buộc
  • - Bảo hiểm thất nghiệp
  • - Chương trình chăm sóc sức khỏe nâng cao và bảo hiểm nhân thọ
  • - Nghỉ phép hàng năm theo luật định

Câu 20: Mô hình đào tạo ADDIE bao gồm các bước theo thứ tự nào sau đây?

  • - Phân tích, Thiết kế, Phát triển, Thực hiện, Đánh giá
  • - Phân tích, Phát triển, Thiết kế, Thực hiện, Đánh giá
  • - Thiết kế, Phân tích, Phát triển, Đánh giá, Thực hiện
  • - Đánh giá, Phân tích, Thiết kế, Phát triển, Thực hiện

Câu 21: Trong quan hệ lao động, 'thỏa ước lao động tập thể' là văn bản thỏa thuận giữa các bên nào?

  • - Nhân viên và khách hàng của công ty
  • - Tập thể người lao động và người sử dụng lao động
  • - Ban giám đốc và các cổ đông
  • - Người sử dụng lao động và cơ quan quản lý nhà nước

Câu 22: Cách tiếp cận nào trong Quản trị nguồn nhân lực quốc tế mà công ty mẹ có xu hướng tuyển dụng người từ chính quốc gia của họ cho các vị trí quản lý then chốt tại các chi nhánh nước ngoài?

  • - Cách tiếp cận đa tâm (Polycentric)
  • - Cách tiếp cận địa tâm (Geocentric)
  • - Cách tiếp cận vị chủng (Ethnocentric)
  • - Cách tiếp cận khu vực tâm (Regiocentric)

Câu 23: Thành phần nào trong hệ thống tiền lương nhằm mục đích đảm bảo tính công bằng bên ngoài cho doanh nghiệp?

  • - Phân tích công việc nội bộ
  • - Khảo sát tiền lương trên thị trường
  • - Đánh giá thực hiện công việc
  • - Hệ thống xếp hạng công việc theo điểm

Câu 24: Sự công bằng bên ngoài (External Equity) trong hệ thống tiền lương được đảm bảo chủ yếu thông qua hoạt động nào?

  • - Phân tích công việc nội bộ
  • - Khảo sát tiền lương trên thị trường
  • - Đánh giá giá trị công việc (Job Evaluation)
  • - Đàm phán trực tiếp với tổ chức công đoàn

Câu 25: Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019 tại Việt Nam, thời gian thử việc đối với người giữ chức danh quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp là bao nhiêu?

  • - Không quá 30 ngày
  • - Không quá 60 ngày
  • - Không quá 180 ngày
  • - Không quá 90 ngày