Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 10 Trao đổi chất qua màng tế bào

Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 10 Trao đổi chất qua màng tế bào giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.

Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 10 Trao đổi chất qua màng tế bào

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Quá trình ẩm bào là hình thức nhập bào khi tế bào tiếp nhận:

  • - Các vi khuẩn
  • - Các giọt dịch ngoại bào
  • - Các hạt thức ăn lớn
  • - Các bào quan cũ

Câu 2: Vận chuyển chủ động qua màng tế bào có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

  • - Di chuyển các chất từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao
  • - Di chuyển các chất theo chiều gradient nồng độ
  • - Không cần tiêu tốn năng lượng ATP
  • - Chỉ xảy ra với các phân tử nhỏ không tích điện

Câu 3: Protein xuyên màng có vai trò gì trong sự trao đổi chất qua màng?

  • - Làm cứng màng tế bào
  • - Giúp màng tế bào có màu sắc
  • - Đóng vai trò là kênh vận chuyển các chất
  • - Tổng hợp năng lượng ATP

Câu 4: Quá trình xuất bào có vai trò chính là gì đối với tế bào?

  • - Hấp thụ dinh dưỡng từ môi trường
  • - Loại bỏ các chất thải hoặc tiết các chất cần thiết ra ngoài
  • - Tổng hợp protein cho tế bào
  • - Cung cấp năng lượng cho quá trình trao đổi chất

Câu 5: Sự vận chuyển thụ động các chất không đòi hỏi điều gì?

  • - Gradient nồng độ
  • - Năng lượng ATP
  • - Sự tồn tại của màng sinh chất
  • - Sự chuyển động nhiệt của phân tử

Câu 6: Trong vận chuyển chủ động, chất nào thường được sử dụng làm nguồn năng lượng?

  • - Glucose
  • - ATP
  • - ADP
  • - CO2

Câu 7: Điều nào sau đây mô tả đúng về sự vận chuyển qua màng bằng cách tạo túi?

  • - Là vận chuyển thụ động các ion
  • - Sử dụng các túi bao bọc chất để đưa vào hoặc ra khỏi tế bào
  • - Chỉ xảy ra ở các tế bào nhân sơ
  • - Không đòi hỏi sự biến dạng của màng sinh chất

Câu 8: Các phân tử như khí oxygen và carbon dioxide đi qua màng sinh chất bằng hình thức nào?

  • - Ẩm bào
  • - Thực bào
  • - Khuếch tán đơn giản
  • - Vận chuyển chủ động

Câu 9: Thành phần nào trên màng sinh chất đóng vai trò là 'cửa ngõ' cho các phân tử phân cực lớn đi qua?

  • - Lớp phospholipid kép
  • - Protein xuyên màng
  • - Cholesterol
  • - Carbohydrate

Câu 10: Protein vận chuyển (carrier protein) có đặc điểm nào sau đây?

  • - Có tính đặc hiệu với chất cần vận chuyển
  • - Chỉ vận chuyển chất theo chiều nồng độ
  • - Không bao giờ thay đổi hình dạng
  • - Tự do di chuyển trong tế bào chất

Câu 11: Điều kiện cần thiết để sự khuếch tán diễn ra là gì?

  • - Sự chênh lệch nồng độ
  • - Sự hiện diện của ATP
  • - Sự tham gia của enzyme
  • - Sự tác động của áp suất ánh sáng

Câu 12: Vận chuyển thụ động qua màng sinh chất không bao giờ có đặc điểm nào sau đây?

  • - Di chuyển từ nơi nồng độ cao đến thấp
  • - Sử dụng năng lượng ATP
  • - Sử dụng protein vận chuyển
  • - Khuếch tán trực tiếp qua lớp kép

Câu 13: Các phân tử kị nước như O2 và CO2 có thể đi qua màng bằng cách nào?

  • - Khuếch tán trực tiếp qua lớp kép phospholipid
  • - Thông qua bơm protein
  • - Bằng quá trình ẩm bào
  • - Bằng quá trình thực bào

Câu 14: Tại sao tế bào cần phải trao đổi chất với môi trường?

  • - Để giữ cho tế bào ở trạng thái không đổi
  • - Để lấy nguyên liệu sống và loại bỏ sản phẩm dư thừa
  • - Để làm tăng kích thước nhân tế bào
  • - Để làm giảm áp suất thẩm thấu

Câu 15: Các phân tử lớn như protein không thể qua màng bằng cách khuếch tán vì lý do nào?

  • - Chúng quá lớn và mang điện tích
  • - Chúng không có khả năng tan trong lipid
  • - Cả hai lý do trên đều đúng
  • - Vì chúng là chất độc đối với màng

Câu 16: Trong quá trình thẩm thấu, nước sẽ di chuyển như thế nào?

  • - Từ nơi nồng độ chất tan cao sang nơi nồng độ thấp
  • - Từ nơi nồng độ chất tan thấp sang nơi nồng độ cao
  • - Luôn luôn đi vào trong tế bào
  • - Chỉ đi ra khỏi tế bào

Câu 17: Khi đưa tế bào hồng cầu vào môi trường ưu trương, hiện tượng gì sẽ xảy ra?

  • - Tế bào trương lên và bị vỡ
  • - Tế bào giữ nguyên kích thước
  • - Tế bào bị co lại do mất nước
  • - Tế bào phân chia nhanh chóng

Câu 18: Protein mang (carrier protein) trong vận chuyển chủ động hoạt động như thế nào?

  • - Thay đổi hình dạng để vận chuyển chất qua màng
  • - Tạo đường ống cố định không thay đổi
  • - Phân hủy chất thành năng lượng
  • - Di chuyển tự do trong tế bào chất

Câu 19: Khi nồng độ chất tan bên trong và bên ngoài tế bào bằng nhau, tế bào đang ở môi trường gì?

  • - Môi trường ưu trương
  • - Môi trường nhược trương
  • - Môi trường đẳng trương
  • - Môi trường bão hòa

Câu 20: Tại sao tế bào thực vật đặt trong dung dịch nhược trương không bị vỡ?

  • - Vì tế bào thực vật không chứa nước
  • - Vì có thành tế bào vững chắc bảo vệ
  • - Vì màng sinh chất không cho nước đi qua
  • - Vì tế bào chủ động bơm nước ra ngoài

Câu 21: Để vận chuyển các ion ngược chiều nồng độ, tế bào cần sử dụng điều kiện nào?

  • - Các protein vận chuyển và năng lượng ATP
  • - Chỉ cần các protein kênh
  • - Áp suất thẩm thấu của môi trường
  • - Sự chênh lệch nhiệt độ

Câu 22: Đặc điểm nào là bắt buộc đối với kênh protein dùng trong vận chuyển tăng cường?

  • - Có tính đặc hiệu với chất cần vận chuyển
  • - Cần tiêu tốn ATP
  • - Di chuyển tự do trong nhân tế bào
  • - Không bao giờ thay đổi hình dạng

Câu 23: Hình thức nhập bào đặc hiệu với các chất hòa tan gắn trên thụ thể bề mặt được gọi là gì?

  • - Ẩm bào
  • - Thực bào
  • - Nhập bào qua trung gian thụ thể
  • - Xuất bào

Câu 24: Cấu trúc nào trên màng sinh chất cho phép nước đi qua nhanh hơn sự khuếch tán đơn giản?

  • - Các protein aquaporin
  • - Lớp phospholipid
  • - Các chuỗi carbonhydrate
  • - Cholesterol

Câu 25: Trong quá trình thẩm thấu, hướng di chuyển của nước được quyết định bởi yếu tố nào?

  • - Nồng độ chất tan
  • - Kích thước của các protein kênh
  • - Ánh sáng mặt trời
  • - Sự có mặt của các ion tích điện