Trắc nghiệm Tâm lý học Kinh Doanh HUIT giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua nội dung bám sát chương trình học.
Trắc nghiệm Tâm lý học Kinh Doanh HUIT
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Trong bối cảnh kinh doanh, 'neo tâm lý' (anchoring bias) đề cập đến hiện tượng nào?
- - Việc nhà quản lý chỉ tập trung vào những thông tin xác nhận quan điểm ban đầu của họ.
- - Xu hướng đưa ra quyết định dựa trên thông tin đầu tiên nhận được, ngay cả khi thông tin đó không liên quan.
- - Sự ảnh hưởng của áp lực từ đồng nghiệp lên quyết định của một cá nhân.
- - Khuynh hướng đánh giá quá cao khả năng kiểm soát tình hình của bản thân.
Câu 2: Trong quản lý nhân sự, điều gì sau đây là một ví dụ về 'định kiến vô thức' (unconscious bias)?
- - Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm làm việc lâu năm.
- - Chọn ứng viên có cùng sở thích hoặc xuất thân giống mình.
- - Tuyển dụng nhân viên dựa trên năng lực và kỹ năng.
- - Đánh giá hiệu suất làm việc dựa trên các tiêu chí rõ ràng.
Câu 3: Trong quản lý thời gian, 'nguyên tắc Pareto' (Pareto principle) hay quy tắc 80/20 có nghĩa là gì?
- - 80% kết quả đến từ 20% nỗ lực.
- - 20% kết quả đến từ 80% nỗ lực.
- - Kết quả và nỗ lực luôn tỷ lệ thuận với nhau.
- - Không có mối liên hệ nào giữa kết quả và nỗ lực.
Câu 4: Trong quản lý nhóm, phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất khi nhân viên có trình độ chuyên môn cao và có khả năng tự quản lý?
- - Lãnh đạo độc đoán (Authoritarian leadership)
- - Lãnh đạo dân chủ (Democratic leadership)
- - Lãnh đạo ủy quyền (Laissez-faire leadership)
- - Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational leadership)
Câu 5: Trong tâm lý học kinh doanh, hiệu ứng 'chim mồi' (decoy effect) mô tả hiện tượng gì?
- - Việc giảm giá một sản phẩm để thu hút sự chú ý của khách hàng.
- - Việc giới thiệu một lựa chọn kém hấp dẫn hơn để làm nổi bật một lựa chọn khác.
- - Sự thay đổi hành vi của người tiêu dùng khi họ cảm thấy bị theo dõi.
- - Xu hướng người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm đắt tiền hơn khi có nhiều lựa chọn.
Câu 6: Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố chính ảnh hưởng đến động lực làm việc nội tại của nhân viên?
- - Sự tự chủ trong công việc
- - Cơ hội phát triển kỹ năng
- - Sự công nhận và khen thưởng từ cấp trên
- - Mức lương và phúc lợi cạnh tranh
Câu 7: Trong thiết kế giao diện người dùng (UI), 'heuristic' là gì?
- - Một thuật toán phức tạp để tối ưu hóa hiệu suất.
- - Một quy tắc đơn giản hoặc hướng dẫn để giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định.
- - Một thử nghiệm ngẫu nhiên để kiểm tra tính khả dụng.
- - Một tiêu chuẩn chính thức để đánh giá chất lượng giao diện.
Câu 8: Điều gì phân biệt 'sợ mất mát' (loss aversion) với các loại rủi ro thông thường trong kinh doanh?
- - Sợ mất mát chỉ áp dụng cho các quyết định tài chính, trong khi rủi ro thông thường ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của doanh nghiệp.
- - Sợ mất mát là cảm giác đau khổ khi mất một thứ gì đó lớn hơn nhiều so với niềm vui khi đạt được thứ tương tự.
- - Sợ mất mát liên quan đến việc tránh rủi ro, trong khi rủi ro thông thường là chấp nhận khả năng thất bại.
- - Sợ mất mát chỉ ảnh hưởng đến các nhà đầu tư cá nhân, trong khi rủi ro thông thường ảnh hưởng đến cả tổ chức.
Câu 9: Trong bối cảnh quản lý sự thay đổi, điều gì quan trọng nhất để giảm thiểu sự kháng cự từ nhân viên?
- - Áp đặt thay đổi một cách nhanh chóng và quyết đoán
- - Truyền đạt rõ ràng lý do, lợi ích và tác động của sự thay đổi
- - Phớt lờ những lo ngại và phản đối của nhân viên
- - Tăng cường kiểm soát và giám sát nhân viên chặt chẽ hơn
Câu 10: Trong quản lý dự án, điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng sơ đồ Gantt?
- - Giúp theo dõi tiến độ dự án
- - Cải thiện giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm
- - Tối ưu hóa chi phí dự án
- - Dự đoán chính xác các rủi ro tiềm ẩn
Câu 11: Điều gì là quan trọng nhất để xây dựng một nền văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ?
- - Có một văn phòng làm việc đẹp và hiện đại
- - Tổ chức nhiều hoạt động vui chơi giải trí cho nhân viên
- - Truyền đạt và thực hiện nhất quán các giá trị cốt lõi của doanh nghiệp
- - Có một chính sách lương thưởng hấp dẫn
Câu 12: Điều gì KHÔNG phải là một chiến lược hiệu quả để giảm căng thẳng (stress) cho nhân viên trong môi trường làm việc áp lực cao?
- - Khuyến khích nhân viên chia sẻ và giải quyết vấn đề cùng nhau
- - Cung cấp các chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần và thể chất
- - Tăng cường giám sát và kiểm soát công việc của nhân viên
- - Đảm bảo nhân viên có đủ thời gian nghỉ ngơi và phục hồi
Câu 13: Trong quản lý dự án, 'hiệu ứng người quan sát' (bystander effect) có thể dẫn đến điều gì?
- - Mọi người đều xung phong nhận trách nhiệm giải quyết vấn đề.
- - Không ai nhận trách nhiệm giải quyết vấn đề vì nghĩ rằng người khác sẽ làm.
- - Mọi người đều làm việc chăm chỉ hơn để chứng tỏ năng lực của mình.
- - Mọi người đều trở nên sáng tạo hơn trong việc tìm kiếm giải pháp.
Câu 14: Đâu là một ví dụ về 'bằng chứng xã hội' (social proof) trong kinh doanh?
- - Một quảng cáo tập trung vào các tính năng kỹ thuật của sản phẩm.
- - Một chương trình khuyến mãi giảm giá sâu.
- - Các đánh giá và nhận xét tích cực từ khách hàng hiện tại.
- - Một chiến dịch marketing tập trung vào trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Câu 15: Trong quản lý dự án, 'critical path' (đường găng) là gì?
- - Chuỗi các hoạt động phụ thuộc lẫn nhau có tổng thời gian dài nhất, quyết định thời gian hoàn thành dự án.
- - Danh sách các rủi ro tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến tiến độ dự án.
- - Kế hoạch dự phòng để đối phó với các sự cố bất ngờ.
- - Phương pháp phân bổ nguồn lực hiệu quả nhất cho các hoạt động dự án.
Câu 16: Trong quản lý, phong cách nào khuyến khích nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định, tạo ra một môi trường làm việc hợp tác và dân chủ?
- - Phong cách độc đoán (Authoritarian)
- - Phong cách dân chủ (Democratic)
- - Phong cách ủy quyền (Laissez-faire)
- - Phong cách giao dịch (Transactional)
Câu 17: Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố chính ảnh hưởng đến sự gắn bó của nhân viên theo mô hình 'Three-Component Model of Organizational Commitment' của Meyer và Allen?
- - Affective commitment (Sự gắn bó về cảm xúc).
- - Continuance commitment (Sự gắn bó vì không có lựa chọn khác).
- - Normative commitment (Sự gắn bó vì trách nhiệm).
- - Transactional commitment (Sự gắn bó vì giao dịch).
Câu 18: Trong marketing, điều gì là quan trọng nhất để tạo ra một thông điệp quảng cáo hiệu quả?
- - Sử dụng hình ảnh đẹp và bắt mắt
- - Tập trung vào tính năng của sản phẩm
- - Hiểu rõ đối tượng mục tiêu và truyền tải thông điệp phù hợp với nhu cầu của họ
- - Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và chuyên môn cao
Câu 19: Trong quản lý sự thay đổi, điều gì sau đây được coi là một yếu tố quan trọng để giảm thiểu sự kháng cự từ nhân viên?
- - Áp đặt thay đổi từ trên xuống mà không tham khảo ý kiến của nhân viên.
- - Cung cấp thông tin đầy đủ và rõ ràng về lý do và lợi ích của sự thay đổi.
- - Đe dọa nhân viên bằng các biện pháp kỷ luật nếu họ không chấp nhận thay đổi.
- - Bỏ qua những lo ngại và phản hồi của nhân viên.
Câu 20: Trong đàm phán kinh doanh, chiến lược 'nhượng bộ tương hỗ' (reciprocal concessions) nhằm mục đích gì?
- - Đạt được lợi thế tối đa bằng cách không nhượng bộ bất cứ điều gì.
- - Xây dựng lòng tin và mối quan hệ lâu dài bằng cách đáp lại những nhượng bộ của đối tác.
- - Gây áp lực lên đối tác bằng cách liên tục yêu cầu nhượng bộ.
- - Tránh xung đột bằng cách chấp nhận mọi yêu cầu của đối tác.
Câu 21: Trong phân tích SWOT, yếu tố nào sau đây thuộc về nhóm 'Opportunities'?
- - Sự suy thoái kinh tế.
- - Sự ra đời của công nghệ mới.
- - Sự thiếu hụt nguồn nhân lực.
- - Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ.
Câu 22: Trong phân tích hành vi khách hàng, 'sự bất hòa nhận thức' (cognitive dissonance) xảy ra khi nào?
- - Khách hàng hoàn toàn hài lòng với sản phẩm đã mua.
- - Khách hàng cảm thấy mâu thuẫn giữa niềm tin và hành vi của họ, ví dụ như hối hận sau khi mua hàng.
- - Khách hàng không có ý kiến gì về sản phẩm.
- - Khách hàng luôn trung thành với một thương hiệu duy nhất.
Câu 23: Trong marketing, 'sự khan hiếm' (scarcity) được sử dụng như một yếu tố tâm lý để làm gì?
- - Tăng cường nhận diện thương hiệu.
- - Thúc đẩy khách hàng đưa ra quyết định mua hàng nhanh chóng.
- - Xây dựng lòng trung thành của khách hàng.
- - Giảm chi phí marketing.
Câu 24: Trong kinh doanh quốc tế, 'khoảng cách quyền lực' (power distance) trong văn hóa ảnh hưởng đến điều gì?
- - Mức độ chấp nhận sự bất bình đẳng trong xã hội và tổ chức.
- - Mức độ coi trọng sự độc lập cá nhân.
- - Mức độ né tránh rủi ro.
- - Mức độ tập trung vào tương lai.
Câu 25: Trong tâm lý học kinh doanh, 'sự bất hòa nhận thức' (cognitive dissonance) xảy ra khi nào?
- - Một người có hai niềm tin hoặc hành vi mâu thuẫn với nhau.
- - Một người cảm thấy hài lòng với quyết định của mình.
- - Một người không chắc chắn về lựa chọn của mình.
- - Một người bị ảnh hưởng bởi ý kiến của người khác.