Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing căn bản – Đề 5

25

Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!

Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!


Marketing căn bản

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing căn bản

Đề thi trắc nghiệm online số 5 của môn Marketing căn bản bao gồm nhiều câu hỏi hay, bám sát chương trình. Cùng làm bài tập trắc nghiệm Marketing căn bản ngay.

1. Khái niệm nào sau đây KHÔNG thuộc về Marketing Mix truyền thống (4Ps)?

A. Sản phẩm (Product)
B. Giá cả (Price)
C. Con người (People)
D. Phân phối (Place)

2. Mục tiêu cốt lõi của marketing là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận ngay lập tức
B. Tạo ra và duy trì mối quan hệ có giá trị với khách hàng
C. Giảm chi phí sản xuất
D. Đánh bại đối thủ cạnh tranh bằng mọi giá

3. Phân khúc thị trường là quá trình:

A. Bán sản phẩm cho tất cả mọi người
B. Chia thị trường thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các đặc điểm chung
C. Tập trung vào một nhóm khách hàng duy nhất
D. Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng

4. Khái niệm 'Giá trị khách hàng' (Customer Value) được định nghĩa là:

A. Tổng chi phí khách hàng phải trả cho sản phẩm
B. Lợi ích mà khách hàng nhận được so với chi phí họ bỏ ra
C. Giá trị thương hiệu của sản phẩm
D. Chất lượng sản phẩm so với đối thủ cạnh tranh

5. Nghiên cứu marketing (Marketing Research) giúp doanh nghiệp:

A. Giảm chi phí marketing
B. Hiểu rõ hơn về thị trường và khách hàng
C. Tăng doanh số bán hàng ngay lập tức
D. Sao chép chiến lược của đối thủ cạnh tranh

6. Mục tiêu S.M.A.R.T trong marketing là gì?

A. Mục tiêu chung chung và không cụ thể
B. Mục tiêu Cụ thể, Đo lường được, Có thể đạt được, Thực tế, và Có thời hạn
C. Mục tiêu chỉ tập trung vào doanh số
D. Mục tiêu dài hạn và không cần thời hạn cụ thể

7. Chiến lược marketing tập trung (Concentrated Marketing) phù hợp với doanh nghiệp nào?

A. Doanh nghiệp muốn phục vụ toàn bộ thị trường
B. Doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế và muốn tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể
C. Doanh nghiệp lớn với nguồn lực dồi dào
D. Doanh nghiệp không quan tâm đến phân khúc thị trường

8. Vai trò của thương hiệu (Brand) trong marketing là:

A. Tăng chi phí sản xuất
B. Giúp khách hàng dễ dàng nhận diện và phân biệt sản phẩm/dịch vụ
C. Giảm chất lượng sản phẩm
D. Làm phức tạp hóa quá trình mua hàng

9. Kênh phân phối (Distribution Channel) KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

A. Nhà sản xuất
B. Nhà bán lẻ
C. Đối thủ cạnh tranh
D. Nhà phân phối sỉ

10. Truyền thông marketing tích hợp (Integrated Marketing Communications - IMC) nhấn mạnh vào:

A. Sử dụng duy nhất một kênh truyền thông
B. Sự phối hợp và nhất quán giữa các kênh truyền thông khác nhau
C. Tối đa hóa chi phí truyền thông
D. Truyền thông một chiều từ doanh nghiệp đến khách hàng

11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường marketing vi mô (Microenvironment)?

A. Khách hàng
B. Nhà cung cấp
C. Đối thủ cạnh tranh
D. Yếu tố văn hóa

12. Chức năng chính của xúc tiến hỗn hợp (Promotion Mix) là:

A. Sản xuất sản phẩm chất lượng cao
B. Định giá sản phẩm cạnh tranh
C. Thông tin, thuyết phục và nhắc nhở khách hàng về sản phẩm/dịch vụ
D. Phân phối sản phẩm đến đúng địa điểm

13. Marketing kỹ thuật số (Digital Marketing) KHÔNG bao gồm hoạt động nào sau đây?

A. Quảng cáo trên TV
B. Marketing trên mạng xã hội
C. Email marketing
D. SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm)

14. Khái niệm 'Định vị thương hiệu' (Brand Positioning) đề cập đến:

A. Giá cả của sản phẩm so với đối thủ
B. Vị trí mong muốn của thương hiệu trong tâm trí khách hàng mục tiêu
C. Địa điểm bán sản phẩm
D. Số lượng sản phẩm sản xuất

15. Trong mô hình AIDA, chữ 'A' đầu tiên đại diện cho:

A. Action (Hành động)
B. Attention (Sự chú ý)
C. Interest (Sự quan tâm)
D. Desire (Mong muốn)

16. Mục tiêu chính của marketing là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận ngay lập tức.
B. Xây dựng mối quan hệ lâu dài và có lợi với khách hàng.
C. Bán được càng nhiều sản phẩm càng tốt.
D. Giảm chi phí sản xuất.

17. Yếu tố nào sau đây thuộc về 'Product' trong Marketing Mix?

A. Kênh phân phối.
B. Giá cả cạnh tranh.
C. Thiết kế và tính năng sản phẩm.
D. Quảng cáo trên TV.

18. Chiến lược định giá 'hớt váng sữa' (price skimming) thường được sử dụng khi nào?

A. Thị trường có nhiều đối thủ cạnh tranh.
B. Sản phẩm mới, độc đáo và ít đối thủ cạnh tranh.
C. Mục tiêu là thâm nhập thị trường nhanh chóng.
D. Chi phí sản xuất thấp.

19. 'Place' trong Marketing Mix đề cập đến yếu tố nào?

A. Nghiên cứu thị trường.
B. Cách thức sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
C. Chiến lược quảng cáo.
D. Chính sách giá.

20. Mục tiêu chính của hoạt động 'Promotion' là gì?

A. Tối ưu hóa quy trình sản xuất.
B. Tạo ra sản phẩm chất lượng cao.
C. Truyền thông và thuyết phục khách hàng mua sản phẩm.
D. Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh.

21. Sự khác biệt chính giữa 'needs' và 'wants' là gì?

A. 'Needs' là mong muốn, 'wants' là nhu cầu.
B. 'Needs' là nhu cầu cơ bản, 'wants' là hình thức nhu cầu được định hình bởi văn hóa và cá tính.
C. 'Needs' là những thứ xa xỉ, 'wants' là những thứ thiết yếu.
D. Không có sự khác biệt, cả hai đều là nhu cầu của con người.

22. Giá trị khách hàng (customer value) được định nghĩa là gì?

A. Giá tiền mà khách hàng phải trả cho sản phẩm.
B. Sự so sánh giữa lợi ích khách hàng nhận được và chi phí họ bỏ ra.
C. Chất lượng sản phẩm.
D. Danh tiếng thương hiệu.

23. Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vi mô (microenvironment) của doanh nghiệp?

A. Kinh tế.
B. Văn hóa.
C. Đối thủ cạnh tranh.
D. Chính trị - Pháp luật.

24. Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô (macroenvironment) của doanh nghiệp?

A. Nhà cung cấp.
B. Khách hàng.
C. Công nghệ.
D. Đối thủ cạnh tranh.

25. Phân khúc thị trường (market segmentation) là gì?

A. Bán sản phẩm cho tất cả mọi người.
B. Chia thị trường thành các nhóm nhỏ hơn có đặc điểm chung.
C. Tập trung vào một nhóm khách hàng duy nhất.
D. Mở rộng thị trường ra quốc tế.

26. Thị trường mục tiêu (target market) là gì?

A. Toàn bộ thị trường tiềm năng.
B. Phân khúc thị trường mà doanh nghiệp quyết định tập trung nguồn lực.
C. Thị trường lớn nhất.
D. Thị trường có ít đối thủ cạnh tranh nhất.

27. Định vị thương hiệu (brand positioning) là gì?

A. Tên thương hiệu.
B. Logo của thương hiệu.
C. Tạo ra một hình ảnh độc đáo và khác biệt cho thương hiệu trong tâm trí khách hàng.
D. Giá cả của sản phẩm.

28. CRM (Customer Relationship Management) là gì?

A. Phần mềm quản lý kho hàng.
B. Chiến lược quản lý mối quan hệ với khách hàng để tăng sự hài lòng và trung thành.
C. Phương pháp định giá sản phẩm.
D. Kênh phân phối trực tuyến.

29. Giai đoạn nào trong lịch sử marketing tập trung vào việc sản xuất hàng loạt và giảm chi phí?

A. Marketing định hướng bán hàng.
B. Marketing định hướng sản xuất.
C. Marketing định hướng khách hàng.
D. Marketing định hướng xã hội.

30. Marketing đạo đức (ethical marketing) là gì?

A. Chỉ quảng cáo sản phẩm có lợi cho sức khỏe.
B. Marketing trung thực, minh bạch và tôn trọng các giá trị xã hội.
C. Marketing chỉ tập trung vào lợi nhuận.
D. Marketing sử dụng mọi thủ đoạn để bán hàng.

31. Marketing được định nghĩa tốt nhất là:

A. Bán hàng và quảng cáo
B. Quá trình tạo ra, giao tiếp và cung cấp giá trị cho khách hàng
C. Quản lý quan hệ công chúng
D. Nghiên cứu thị trường và phân tích dữ liệu

32. Khái niệm nào sau đây mô tả đúng nhất nhu cầu của con người?

A. Mong muốn có được một sản phẩm cụ thể
B. Sự thiếu hụt cảm nhận được về một cái gì đó
C. Khả năng chi trả cho sản phẩm
D. Sự khác biệt giữa mong muốn và mong đợi

33. Marketing Mix thường được biết đến với tên gọi '4Ps' bao gồm:

A. Product, Price, Promotion, People
B. Product, Price, Place, Promotion
C. Product, Process, Place, Promotion
D. People, Process, Place, Promotion

34. Môi trường vi mô trong marketing bao gồm những yếu tố nào?

A. Kinh tế, chính trị, văn hóa, công nghệ
B. Khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, trung gian marketing
C. Dân số, tự nhiên, pháp luật
D. Toàn cầu hóa, trách nhiệm xã hội, đạo đức

35. Phân khúc thị trường là quá trình:

A. Chọn thị trường mục tiêu duy nhất
B. Chia thị trường tổng thể thành các nhóm nhỏ hơn, đồng nhất hơn
C. Tạo ra sản phẩm cho mọi đối tượng khách hàng
D. Định vị sản phẩm so với đối thủ cạnh tranh

36. Giá trị khách hàng (Customer Value) được định nghĩa là:

A. Giá trị tiền tệ của sản phẩm
B. Sự khác biệt giữa lợi ích khách hàng nhận được và chi phí họ bỏ ra
C. Chất lượng sản phẩm so với giá cả
D. Mức độ hài lòng của khách hàng sau khi mua sản phẩm

37. CRM (Customer Relationship Management) là viết tắt của:

A. Chiến lược quản lý rủi ro khách hàng
B. Quản lý quan hệ khách hàng
C. Trung tâm nghiên cứu thị trường
D. Chương trình thưởng cho khách hàng thân thiết

38. Thương hiệu (Brand) đóng vai trò quan trọng trong marketing vì:

A. Giảm chi phí sản xuất
B. Tạo sự khác biệt và nhận diện cho sản phẩm/dịch vụ
C. Đảm bảo doanh số bán hàng luôn tăng trưởng
D. Thay thế cho chất lượng sản phẩm

39. Nghiên cứu marketing (Marketing Research) giúp doanh nghiệp:

A. Tăng giá sản phẩm
B. Hiểu rõ thị trường, khách hàng và đối thủ cạnh tranh
C. Giảm chi phí quảng cáo
D. Sao chép sản phẩm của đối thủ

40. Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage) bền vững là:

A. Giá sản phẩm thấp nhất thị trường
B. Khả năng tạo ra giá trị độc đáo và khó bị đối thủ sao chép
C. Chiến dịch quảng cáo rầm rộ nhất
D. Mạng lưới phân phối rộng khắp

41. Đạo đức marketing (Marketing Ethics) đề cập đến:

A. Tuân thủ luật pháp trong kinh doanh
B. Các nguyên tắc và giá trị đạo đức trong hoạt động marketing
C. Chiến lược marketing gây ấn tượng mạnh
D. Bảo vệ bí mật kinh doanh của công ty

42. Kế hoạch marketing (Marketing Plan) giúp doanh nghiệp:

A. Giảm thiểu rủi ro trong kinh doanh
B. Định hướng và phối hợp các hoạt động marketing để đạt mục tiêu
C. Tự động hóa quy trình bán hàng
D. Kiểm soát chi phí sản xuất

43. Kênh phân phối (Marketing Channels) có vai trò:

A. Sản xuất sản phẩm
B. Đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng
C. Nghiên cứu thị trường
D. Quảng bá thương hiệu

44. Truyền thông marketing tích hợp (IMC - Integrated Marketing Communications) nhấn mạnh:

A. Sử dụng một kênh truyền thông duy nhất
B. Phối hợp các kênh truyền thông khác nhau để truyền tải thông điệp nhất quán
C. Tập trung vào quảng cáo trực tuyến
D. Giảm chi phí truyền thông

45. Mục tiêu cuối cùng của marketing là:

A. Tối đa hóa lợi nhuận ngay lập tức
B. Xây dựng mối quan hệ lâu dài và có lợi với khách hàng
C. Đánh bại đối thủ cạnh tranh bằng mọi giá
D. Giảm chi phí marketing tối đa

46. Mục tiêu cốt lõi của Marketing là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn cho doanh nghiệp.
B. Xây dựng mối quan hệ lâu dài và bền vững với khách hàng.
C. Tăng cường độ nhận diện thương hiệu trên thị trường.
D. Bán được càng nhiều sản phẩm càng tốt.

47. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về Marketing Mix 4P?

A. Sản phẩm (Product)
B. Giá cả (Price)
C. Con người (People)
D. Xúc tiến (Promotion)

48. Phân khúc thị trường (Market Segmentation) là quá trình?

A. Cung cấp sản phẩm cho toàn bộ thị trường.
B. Chia thị trường tổng thể thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các tiêu chí nhất định.
C. Chọn một nhóm khách hàng ngẫu nhiên để tiếp thị.
D. Tập trung vào thị trường quốc tế thay vì thị trường nội địa.

49. Khái niệm 'Giá trị khách hàng' (Customer Value) được định nghĩa là?

A. Tổng chi phí khách hàng phải trả để mua sản phẩm.
B. Lợi ích mà khách hàng nhận được so với chi phí bỏ ra để sở hữu sản phẩm.
C. Giá trị thương hiệu của sản phẩm trên thị trường.
D. Giá trị sản phẩm được định giá bởi nhà sản xuất.

50. Trong các định hướng quản trị Marketing, định hướng nào tập trung vào việc sản xuất hàng loạt để giảm chi phí và hạ giá thành sản phẩm?

A. Định hướng sản xuất (Production concept)
B. Định hướng sản phẩm (Product concept)
C. Định hướng bán hàng (Selling concept)
D. Định hướng Marketing (Marketing concept)

1 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

1. Khái niệm nào sau đây KHÔNG thuộc về Marketing Mix truyền thống (4Ps)?

2 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

2. Mục tiêu cốt lõi của marketing là gì?

3 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

3. Phân khúc thị trường là quá trình:

4 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

4. Khái niệm 'Giá trị khách hàng' (Customer Value) được định nghĩa là:

5 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

5. Nghiên cứu marketing (Marketing Research) giúp doanh nghiệp:

6 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

6. Mục tiêu S.M.A.R.T trong marketing là gì?

7 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

7. Chiến lược marketing tập trung (Concentrated Marketing) phù hợp với doanh nghiệp nào?

8 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

8. Vai trò của thương hiệu (Brand) trong marketing là:

9 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

9. Kênh phân phối (Distribution Channel) KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

10 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

10. Truyền thông marketing tích hợp (Integrated Marketing Communications - IMC) nhấn mạnh vào:

11 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường marketing vi mô (Microenvironment)?

12 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

12. Chức năng chính của xúc tiến hỗn hợp (Promotion Mix) là:

13 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

13. Marketing kỹ thuật số (Digital Marketing) KHÔNG bao gồm hoạt động nào sau đây?

14 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

14. Khái niệm 'Định vị thương hiệu' (Brand Positioning) đề cập đến:

15 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

15. Trong mô hình AIDA, chữ 'A' đầu tiên đại diện cho:

16 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

16. Mục tiêu chính của marketing là gì?

17 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

17. Yếu tố nào sau đây thuộc về 'Product' trong Marketing Mix?

18 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

18. Chiến lược định giá 'hớt váng sữa' (price skimming) thường được sử dụng khi nào?

19 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

19. 'Place' trong Marketing Mix đề cập đến yếu tố nào?

20 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

20. Mục tiêu chính của hoạt động 'Promotion' là gì?

21 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

21. Sự khác biệt chính giữa 'needs' và 'wants' là gì?

22 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

22. Giá trị khách hàng (customer value) được định nghĩa là gì?

23 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

23. Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vi mô (microenvironment) của doanh nghiệp?

24 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

24. Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô (macroenvironment) của doanh nghiệp?

25 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

25. Phân khúc thị trường (market segmentation) là gì?

26 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

26. Thị trường mục tiêu (target market) là gì?

27 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

27. Định vị thương hiệu (brand positioning) là gì?

28 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

28. CRM (Customer Relationship Management) là gì?

29 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

29. Giai đoạn nào trong lịch sử marketing tập trung vào việc sản xuất hàng loạt và giảm chi phí?

30 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

30. Marketing đạo đức (ethical marketing) là gì?

31 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

31. Marketing được định nghĩa tốt nhất là:

32 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

32. Khái niệm nào sau đây mô tả đúng nhất nhu cầu của con người?

33 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

33. Marketing Mix thường được biết đến với tên gọi '4Ps' bao gồm:

34 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

34. Môi trường vi mô trong marketing bao gồm những yếu tố nào?

35 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

35. Phân khúc thị trường là quá trình:

36 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

36. Giá trị khách hàng (Customer Value) được định nghĩa là:

37 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

37. CRM (Customer Relationship Management) là viết tắt của:

38 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

38. Thương hiệu (Brand) đóng vai trò quan trọng trong marketing vì:

39 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

39. Nghiên cứu marketing (Marketing Research) giúp doanh nghiệp:

40 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

40. Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage) bền vững là:

41 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

41. Đạo đức marketing (Marketing Ethics) đề cập đến:

42 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

42. Kế hoạch marketing (Marketing Plan) giúp doanh nghiệp:

43 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

43. Kênh phân phối (Marketing Channels) có vai trò:

44 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

44. Truyền thông marketing tích hợp (IMC - Integrated Marketing Communications) nhấn mạnh:

45 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

45. Mục tiêu cuối cùng của marketing là:

46 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

46. Mục tiêu cốt lõi của Marketing là gì?

47 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

47. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về Marketing Mix 4P?

48 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

48. Phân khúc thị trường (Market Segmentation) là quá trình?

49 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

49. Khái niệm 'Giá trị khách hàng' (Customer Value) được định nghĩa là?

50 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 5

50. Trong các định hướng quản trị Marketing, định hướng nào tập trung vào việc sản xuất hàng loạt để giảm chi phí và hạ giá thành sản phẩm?