Đề thi trắc nghiệm online số 8 của môn Marketing căn bản bao gồm nhiều câu hỏi hay, bám sát chương trình. Cùng làm bài tập trắc nghiệm Marketing căn bản ngay.
1. Khái niệm cốt lõi của marketing xoay quanh việc?
A. Bán được nhiều sản phẩm nhất có thể
B. Tạo ra lợi nhuận tối đa cho doanh nghiệp
C. Đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng một cách có lợi nhuận
D. Quảng bá sản phẩm và dịch vụ đến công chúng
2. “Marketing Mix” bao gồm những yếu tố chính nào?
A. Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Con người
B. Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến
C. Sản phẩm, Quy trình, Địa điểm, Con người
D. Con người, Quy trình, Bằng chứng vật lý, Xúc tiến
3. Phân khúc thị trường là quá trình?
A. Lựa chọn thị trường mục tiêu duy nhất để tập trung
B. Chia thị trường tổng thể thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các đặc điểm chung
C. Đánh giá mức độ cạnh tranh trên thị trường
D. Phân tích hành vi mua hàng của người tiêu dùng
4. Mục tiêu của định vị thương hiệu là gì?
A. Giảm giá thành sản phẩm để cạnh tranh
B. Tạo ra một hình ảnh độc đáo và khác biệt cho thương hiệu trong tâm trí khách hàng
C. Tăng cường độ phủ sóng quảng cáo trên các phương tiện truyền thông
D. Mở rộng kênh phân phối sản phẩm
5. Nghiên cứu marketing đóng vai trò quan trọng trong việc?
A. Giảm chi phí hoạt động marketing
B. Đưa ra quyết định marketing dựa trên thông tin và dữ liệu
C. Tăng doanh số bán hàng ngay lập tức
D. Xây dựng mối quan hệ tốt với nhà cung cấp
6. Kênh phân phối trong marketing có chức năng chính là?
A. Sản xuất sản phẩm và dịch vụ
B. Vận chuyển sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng
C. Quảng bá sản phẩm đến khách hàng
D. Thiết lập giá bán sản phẩm
7. “Giá trị khách hàng” (Customer Value) được định nghĩa là?
A. Số tiền khách hàng phải trả để mua sản phẩm
B. Lợi ích mà khách hàng nhận được so với chi phí họ bỏ ra
C. Chất lượng sản phẩm và dịch vụ
D. Mức độ hài lòng của khách hàng sau khi mua sản phẩm
8. Mục tiêu của “Xúc tiến hỗn hợp” (Promotion Mix) là?
A. Giảm giá thành sản phẩm
B. Truyền đạt thông tin về sản phẩm và thuyết phục khách hàng mua
C. Cải thiện chất lượng sản phẩm
D. Mở rộng thị trường ra quốc tế
9. Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường marketing vi mô?
A. Tình hình kinh tế vĩ mô
B. Đối thủ cạnh tranh
C. Văn hóa xã hội
D. Công nghệ
10. Giai đoạn “trưởng thành” trong chu kỳ sống sản phẩm thường có đặc điểm gì?
A. Doanh số tăng trưởng nhanh chóng
B. Lợi nhuận đạt đỉnh và cạnh tranh gay gắt
C. Sản phẩm mới được giới thiệu ra thị trường
D. Doanh số và lợi nhuận giảm dần
11. Chiến lược giá “hớt váng sữa” (Price Skimming) thường được áp dụng khi nào?
A. Khi sản phẩm có chi phí sản xuất thấp
B. Khi sản phẩm mới ra mắt và có ít đối thủ cạnh tranh
C. Khi thị trường rất nhạy cảm về giá
D. Khi doanh nghiệp muốn tăng nhanh thị phần
12. “Thương hiệu” (Brand) mang lại lợi ích gì cho người tiêu dùng?
A. Giảm giá sản phẩm
B. Đảm bảo chất lượng và sự tin cậy, giúp đơn giản hóa quá trình lựa chọn
C. Tăng cường quảng cáo sản phẩm
D. Mở rộng kênh phân phối
13. Hoạt động “quan hệ công chúng” (Public Relations - PR) tập trung vào?
A. Bán hàng trực tiếp cho khách hàng
B. Xây dựng hình ảnh tích cực và mối quan hệ tốt đẹp với công chúng
C. Quảng cáo sản phẩm trên truyền hình
D. Khuyến mãi giảm giá sản phẩm
14. “Marketing trực tiếp” (Direct Marketing) là hình thức marketing?
A. Sử dụng các kênh truyền thông đại chúng để tiếp cận khách hàng
B. Tương tác trực tiếp với từng khách hàng cá nhân để xây dựng mối quan hệ
C. Bán hàng thông qua các cửa hàng bán lẻ
D. Nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh
15. Mục tiêu của “Marketing số” (Digital Marketing) là?
A. Chỉ tập trung vào quảng cáo trực tuyến
B. Sử dụng các kênh trực tuyến để tiếp cận, tương tác và chuyển đổi khách hàng
C. Thay thế hoàn toàn các hình thức marketing truyền thống
D. Giảm chi phí marketing xuống mức thấp nhất
16. Mục tiêu chính của Marketing là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận ngay lập tức
B. Xây dựng mối quan hệ lâu dài và có lợi với khách hàng
C. Giảm chi phí sản xuất
D. Tăng cường quảng cáo trên mọi phương tiện
17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về Marketing Mix (4Ps)?
A. Sản phẩm (Product)
B. Giá cả (Price)
C. Con người (People)
D. Xúc tiến (Promotion)
18. Phân khúc thị trường là quá trình:
A. Bán sản phẩm với giá thấp hơn để thu hút khách hàng
B. Chia thị trường tổng thể thành các nhóm nhỏ hơn, đồng nhất hơn
C. Tập trung vào một nhóm khách hàng duy nhất
D. Mở rộng thị trường sang các quốc gia khác
19. Nhu cầu (Needs) của khách hàng khác với mong muốn (Wants) ở điểm nào?
A. Nhu cầu là những thứ xa xỉ, mong muốn là những thứ thiết yếu
B. Nhu cầu là những thứ cơ bản, mong muốn là hình thức cụ thể của nhu cầu đó
C. Nhu cầu là những thứ khách hàng đã có, mong muốn là những thứ khách hàng muốn có
D. Nhu cầu và mong muốn là hai khái niệm giống nhau
20. Giá trị khách hàng (Customer Value) được định nghĩa là:
A. Số tiền khách hàng phải trả cho sản phẩm
B. Lợi ích mà khách hàng nhận được so với chi phí bỏ ra
C. Chất lượng sản phẩm
D. Sự hài lòng của khách hàng sau khi mua sản phẩm
21. Thương hiệu (Brand) có vai trò quan trọng nhất trong việc:
A. Giảm giá thành sản phẩm
B. Tạo sự khác biệt và nhận diện cho sản phẩm/doanh nghiệp
C. Tăng số lượng nhân viên bán hàng
D. Mở rộng kênh phân phối
22. Môi trường Marketing vi mô (Microenvironment) bao gồm các yếu tố nào?
A. Kinh tế, chính trị, văn hóa, công nghệ
B. Khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, trung gian Marketing
C. Lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái
D. Luật pháp, chính sách của chính phủ
23. Nghiên cứu Marketing (Marketing Research) được thực hiện để:
A. Tăng doanh số bán hàng ngay lập tức
B. Thu thập thông tin và dữ liệu để đưa ra quyết định Marketing hiệu quả hơn
C. Giảm chi phí Marketing
D. Quảng bá sản phẩm rộng rãi
24. Đạo đức Marketing (Marketing Ethics) đề cập đến:
A. Việc tuân thủ luật pháp trong hoạt động Marketing
B. Các nguyên tắc và giá trị đạo đức trong hành vi Marketing
C. Chiến lược Marketing hiệu quả nhất
D. Việc bảo vệ lợi nhuận của doanh nghiệp
25. CRM (Customer Relationship Management) là viết tắt của:
A. Chiến lược Marketing của Công ty (Company Relationship Marketing)
B. Quản trị Quan hệ Khách hàng (Customer Relationship Management)
C. Nghiên cứu Thị trường và Khách hàng (Customer and Market Research)
D. Truyền thông và Quảng cáo cho Khách hàng (Customer Reach and Marketing)
26. Hoạt động nào sau đây thuộc về 'Xúc tiến' (Promotion) trong Marketing Mix?
A. Nghiên cứu thị trường để xác định giá sản phẩm
B. Thiết kế bao bì sản phẩm hấp dẫn
C. Quảng cáo trên truyền hình và mạng xã hội
D. Lựa chọn kênh phân phối sản phẩm
27. Thị trường mục tiêu (Target Market) là:
A. Toàn bộ thị trường mà doanh nghiệp có thể tiếp cận
B. Phân khúc thị trường mà doanh nghiệp quyết định tập trung nguồn lực Marketing
C. Thị trường có tiềm năng tăng trưởng cao nhất
D. Thị trường mà đối thủ cạnh tranh đang chiếm ưu thế
28. Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage) là:
A. Giá sản phẩm thấp nhất trên thị trường
B. Khả năng cung cấp giá trị vượt trội cho khách hàng so với đối thủ
C. Quy mô doanh nghiệp lớn nhất trong ngành
D. Chiến lược Marketing mạnh mẽ nhất
29. Trong Marketing Mix 7Ps, yếu tố 'Quy trình' (Process) đề cập đến:
A. Địa điểm bán sản phẩm
B. Cách thức sản phẩm được tạo ra và cung cấp cho khách hàng
C. Giá cả sản phẩm so với đối thủ
D. Chất lượng sản phẩm
30. Marketing truyền miệng (Word-of-mouth Marketing) hiệu quả nhất khi:
A. Sản phẩm có giá thành thấp
B. Khách hàng thực sự hài lòng và muốn chia sẻ trải nghiệm tích cực
C. Doanh nghiệp chi nhiều tiền cho quảng cáo
D. Sản phẩm được bán ở nhiều kênh phân phối
31. Khái niệm nào sau đây mô tả đúng nhất về marketing?
A. Bán hàng và quảng cáo sản phẩm
B. Xây dựng mối quan hệ có lợi với khách hàng
C. Nghiên cứu thị trường và đối thủ cạnh tranh
D. Tạo ra lợi nhuận tối đa cho doanh nghiệp
32. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về Marketing Mix (4Ps)?
A. Sản phẩm (Product)
B. Giá cả (Price)
C. Con người (People)
D. Phân phối (Place)
33. Phân khúc thị trường là quá trình:
A. Chọn thị trường mục tiêu duy nhất để tập trung
B. Chia thị trường tổng thể thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các đặc điểm chung
C. Định vị sản phẩm khác biệt so với đối thủ cạnh tranh
D. Nghiên cứu nhu cầu của từng khách hàng cá nhân
34. Mục tiêu chính của việc định vị thương hiệu là:
A. Tạo ra một logo và slogan ấn tượng
B. Tăng doanh số bán hàng trong ngắn hạn
C. Xây dựng một hình ảnh thương hiệu độc đáo và khác biệt trong tâm trí khách hàng
D. Giảm chi phí marketing và quảng cáo
35. Nghiên cứu thị trường đóng vai trò quan trọng nhất trong giai đoạn nào của quy trình marketing?
A. Phát triển sản phẩm mới
B. Đánh giá hiệu quả chiến dịch quảng cáo
C. Xác định cơ hội và thách thức thị trường
D. Tất cả các giai đoạn trên
36. Chiến lược marketing tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu và mong muốn của từng khách hàng cá nhân được gọi là:
A. Marketing đại trà (Mass Marketing)
B. Marketing phân khúc (Segment Marketing)
C. Marketing ngách (Niche Marketing)
D. Marketing cá nhân hóa (Personalized Marketing/ One-to-one Marketing)
37. Kênh phân phối nào sau đây được xem là kênh phân phối trực tiếp?
A. Bán hàng qua đại lý
B. Bán hàng qua nhà bán lẻ
C. Bán hàng trực tuyến trên website của công ty
D. Bán hàng qua nhà phân phối
38. Mục tiêu của hoạt động xúc tiến (Promotion) trong marketing là:
A. Giảm giá thành sản phẩm
B. Tăng cường nhận biết, thuyết phục và nhắc nhở khách hàng về sản phẩm/thương hiệu
C. Cải thiện chất lượng sản phẩm
D. Mở rộng kênh phân phối
39. Giá trị khách hàng (Customer Value) được định nghĩa là:
A. Tổng chi phí khách hàng phải trả để mua sản phẩm
B. Lợi ích mà khách hàng nhận được so với chi phí họ bỏ ra
C. Giá bán sản phẩm trên thị trường
D. Chất lượng sản phẩm so với các đối thủ cạnh tranh
40. Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường vi mô (Microenvironment) của doanh nghiệp?
A. Kinh tế
B. Văn hóa - Xã hội
C. Nhà cung cấp
D. Công nghệ
41. Mục tiêu S.M.A.R.T trong marketing là viết tắt của:
A. Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound
B. Simple, Meaningful, Actionable, Realistic, Timely
C. Strategic, Market-oriented, Aggressive, Responsive, Tangible
D. Sustainable, Measurable, Adaptable, Reliable, Transformative
42. Công cụ nào sau đây KHÔNG thuộc về xúc tiến hỗn hợp (Marketing Communications Mix)?
A. Quảng cáo (Advertising)
B. Quan hệ công chúng (Public Relations)
C. Nghiên cứu thị trường (Market Research)
D. Khuyến mãi (Sales Promotion)
43. Khái niệm 'vòng đời sản phẩm' (Product Life Cycle) mô tả:
A. Quá trình sản xuất ra một sản phẩm
B. Các giai đoạn phát triển của một sản phẩm từ khi ra đời đến khi suy thoái trên thị trường
C. Thời gian bảo hành sản phẩm
D. Chu kỳ mua hàng của khách hàng đối với sản phẩm
44. Đâu là ví dụ về marketing nội dung (Content Marketing)?
A. Quảng cáo banner trên website
B. Tổ chức sự kiện ra mắt sản phẩm
C. Đăng tải bài viết blog hữu ích và liên quan đến sản phẩm/dịch vụ
D. Gửi email quảng cáo trực tiếp đến khách hàng
45. Mục tiêu của CRM (Customer Relationship Management) là:
A. Giảm chi phí marketing
B. Tăng số lượng khách hàng mới
C. Xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài, tốt đẹp với khách hàng
D. Tăng cường quảng bá thương hiệu
46. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về Marketing Mix truyền thống (4Ps)?
A. Sản phẩm (Product)
B. Giá cả (Price)
C. Địa điểm (Place)
D. Con người (People)
47. Mục tiêu chính của phân khúc thị trường là gì?
A. Tăng số lượng khách hàng tiềm năng
B. Giảm chi phí quảng cáo trên diện rộng
C. Tập trung nguồn lực marketing vào nhóm khách hàng có tiềm năng nhất
D. Đa dạng hóa sản phẩm để phục vụ nhiều đối tượng
48. Khái niệm 'Giá trị khách hàng' (Customer Value) được định nghĩa tốt nhất là gì?
A. Tổng chi phí khách hàng phải trả để mua sản phẩm
B. Lợi ích khách hàng nhận được từ sản phẩm so với chi phí họ bỏ ra
C. Giá trị thương hiệu của sản phẩm trên thị trường
D. Sự hài lòng của khách hàng sau khi sử dụng sản phẩm
49. Nghiên cứu marketing KHÔNG giúp doanh nghiệp thực hiện công việc nào sau đây?
A. Xác định nhu cầu và mong muốn của khách hàng
B. Đánh giá hiệu quả của chiến dịch quảng cáo
C. Dự đoán doanh thu trong tương lai một cách chính xác tuyệt đối
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh và thị trường
50. Mục tiêu chính của hoạt động 'Định vị thương hiệu' (Brand Positioning) là gì?
A. Tăng cường nhận diện thương hiệu trên thị trường
B. Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng
C. Tạo ra một hình ảnh độc đáo và khác biệt cho thương hiệu trong tâm trí khách hàng
D. Giảm giá thành sản phẩm để cạnh tranh tốt hơn