Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu thần kinh

Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu thần kinh

1. Nụ vị giác (taste bud) tập trung nhiều nhất ở vùng nào trên lưỡi?
2. Màng não cứng (dura mater) nằm ở vị trí nào so với các màng não khác?
3. Hàng rào máu não (BBB) có chức năng chính là gì?
4. Dịch não tủy (CSF) được sản xuất chủ yếu ở đâu?
5. Đồi thị (thalamus) được ví như `trạm trung chuyển′ của não, chức năng này thể hiện ở vai trò nào?
6. Cấu trúc nào của tai trong chuyển đổi rung động âm thanh thành tín hiệu thần kinh?
7. Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh não nào sử dụng từ trường mạnh và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết?
8. Hành khứu giác (olfactory bulb) nằm ở vị trí nào trong hệ thần kinh?
9. Vùng não nào thường bị tổn thương trong chấn thương sọ não gây mất trí nhớ ngắn hạn?
10. Vùng dưới đồi (hypothalamus) đóng vai trò chính trong việc điều hòa chức năng nào?
11. Thùy não nào chịu trách nhiệm chính cho chức năng thị giác?
12. Bó vỏ gai (corticospinal tract) là đường dẫn truyền vận động chính, bắt nguồn từ vùng vỏ não nào?
13. Chức năng chính của tế bào Schwann là gì?
14. Hệ thần kinh tự chủ (autonomic nervous system) KHÔNG kiểm soát chức năng nào sau đây?
15. Loại động kinh nào liên quan đến sự phóng điện bất thường đồng bộ của neuron trên diện rộng ở cả hai bán cầu não?
16. Bệnh Parkinson liên quan đến sự thoái hóa của neuron sản xuất chất dẫn truyền thần kinh nào?
17. Phản xạ gân xương (tendon reflex) là một ví dụ về loại cung phản xạ nào?
18. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc về neuron?
19. Dây thần kinh sọ não số mấy chi phối vận động cơ mắt ngoài (cơ thẳng ngoài)?
20. Trong con đường thị giác, bó sợi thần kinh nào bắt chéo tại giao thoa thị giác?
21. Hạch nền (basal ganglia) đóng vai trò quan trọng trong chức năng nào?
22. Đột quỵ (stroke) thường xảy ra do nguyên nhân chính nào?
23. Đường dẫn truyền thần kinh nào chịu trách nhiệm chính cho cảm giác đau và nhiệt?
24. Chất dẫn truyền thần kinh nào sau đây liên quan chủ yếu đến hệ thần kinh phó giao cảm?
25. Hệ viền (limbic system) liên quan mật thiết đến chức năng nào sau đây?
26. Tế bào thần kinh đệm (neuroglia) nào có vai trò tạo myelin trong hệ thần kinh trung ương?
27. Khả năng thay đổi và thích ứng của hệ thần kinh được gọi là gì?
28. Trong quá trình phát triển hệ thần kinh, ống thần kinh (neural tube) hình thành từ lớp phôi nào?
29. Tiểu não (cerebellum) có chức năng chính là gì?
30. Thụ thể cảm giác bản thể (proprioceptor) nằm ở đâu?