Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

1. Phân tích ngữ nghĩa câu (sentence semantics) tập trung vào việc xác định điều gì?
2. Khái niệm `trường nghĩa′ (semantic field) trong ngữ nghĩa học mô tả điều gì?
3. Trong ngữ nghĩa học so sánh đối chiếu, mục tiêu chính là gì?
4. Trong phân tích ngữ nghĩa, `vai nghĩa′ (semantic role) của một thành phần trong câu cho biết điều gì?
5. Khái niệm `nghĩa tình thái′ (modal meaning) trong ngữ nghĩa học biểu thị điều gì?
6. Phương châm `quan hệ` (maxim of relation) trong nguyên tắc hợp tác hội thoại đề cập đến điều gì?
7. Khái niệm `nguyên mẫu′ (prototype) trong ngữ nghĩa học nhận thức đề cập đến điều gì?
8. Trong ngữ nghĩa học, `quan hệ ngữ nghĩa′ giữa các từ đề cập đến điều gì?
9. Phương châm `chất′ (maxim of quality) trong nguyên tắc hợp tác hội thoại nhấn mạnh điều gì?
10. Sự khác biệt chính giữa `nghĩa đen′ (denotation) và `nghĩa bóng′ (connotation) của một từ là gì?
11. Hiện tượng `mở rộng nghĩa′ (semantic broadening) trong quá trình chuyển nghĩa được hiểu như thế nào?
12. Nguyên tắc `tính hợp thức ngữ nghĩa′ (semantic well-formedness) đảm bảo điều gì trong ngôn ngữ?
13. Khái niệm `tiền giả định′ (presupposition) trong ngữ nghĩa học ngữ dụng liên quan đến điều gì?
14. Trong ngữ nghĩa học, `nghĩa miêu tả` (descriptive meaning) của một câu khác với `nghĩa diễn đạt′ (expressive meaning) như thế nào?
15. Đâu là một ví dụ về `quan hệ trái nghĩa′ (antonymy) trong ngữ nghĩa học?
16. Hiện tượng `thu hẹp nghĩa′ (semantic narrowing) trong quá trình chuyển nghĩa là gì?
17. Nguyên tắc `hợp tác hội thoại′ (cooperative principle) của Grice trong ngữ dụng học nhấn mạnh điều gì?
18. Phương châm `cách thức′ (maxim of manner) trong nguyên tắc hợp tác hội thoại chú trọng đến điều gì?
19. Hiện tượng `đồng âm′ (homonymy) khác với `đa nghĩa′ (polysemy) ở điểm nào?
20. Trong ngữ nghĩa học, `tính mơ hồ ngữ nghĩa′ (semantic ambiguity) có thể phát sinh từ đâu?
21. Ứng dụng của ngữ nghĩa học trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) là gì?
22. Trong ngữ nghĩa học cấu trúc, `phân tích cấu tố nghĩa′ (componential analysis) nhằm mục đích gì?
23. Trong ngữ nghĩa học lịch sử, sự `chuyển nghĩa′ (semantic change) của từ có thể xảy ra do những yếu tố nào?
24. Ngữ nghĩa học, với tư cách là một phân ngành của ngôn ngữ học, tập trung nghiên cứu về điều gì?
25. Sự khác biệt giữa `ngữ nghĩa từ vựng′ (lexical semantics) và `ngữ nghĩa cấu trúc′ (structural semantics) là gì?
26. Trong ngữ cảnh giao tiếp, `ý tại ngôn ngoại′ (implicature) được hiểu như thế nào?
27. Quan hệ `bao hàm nghĩa′ (hyponymy) giữa các từ được thể hiện như thế nào?
28. Trong ngữ nghĩa học tri nhận, vai trò của `kinh nghiệm cơ thể` (embodiment) được nhấn mạnh như thế nào?
29. Phương châm `lượng′ (maxim of quantity) trong nguyên tắc hợp tác hội thoại yêu cầu điều gì?
30. Hiện tượng `đa nghĩa′ (polysemy) trong từ vựng ngôn ngữ học được hiểu như thế nào?