Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

1. Phân tích thành tố nghĩa (semantic feature analysis) là một phương pháp trong ngữ nghĩa học nhằm mục đích gì?
2. Khái niệm `nghĩa hàm ẩn′ (connotation) trong ngữ nghĩa học khác với `nghĩa biểu vật′ như thế nào?
3. Ngữ nghĩa hình thức (formal semantics) tiếp cận việc nghiên cứu ý nghĩa ngôn ngữ bằng cách nào?
4. Trong ngữ nghĩa học, `quan hệ bao hàm′ (hyponymy) mô tả mối quan hệ giữa một từ có nghĩa rộng hơn và một từ có nghĩa hẹp hơn như thế nào?
5. Trong ngữ nghĩa học, `nghĩa biểu vật′ (denotation) của một từ là gì?
6. Nguyên tắc `tính hợp tác′ (cooperative principle) trong ngữ dụng học (pragmatics), có ảnh hưởng đến việc giải thích ý nghĩa như thế nào?
7. Khái niệm `nghĩa tình thái′ (modal meaning) trong ngữ nghĩa học biểu thị điều gì?
8. Trái ngược với `đồng nghĩa′, `trái nghĩa′ (antonymy) biểu thị mối quan hệ ngữ nghĩa nào?
9. Ngữ nghĩa học cấu trúc (structural semantics) nhấn mạnh điều gì trong việc phân tích ý nghĩa?
10. Trong câu `Chiếc chìa khóa mở cánh cửa′, `chiếc chìa khóa′ đóng vai nghĩa gì?
11. Trong ngữ nghĩa học, `vai nghĩa′ (semantic role) của một thành phần trong câu cho biết điều gì?
12. Sự thay đổi nghĩa của từ theo thời gian là đối tượng nghiên cứu của phân ngành nào trong ngữ nghĩa học?
13. Câu `Cái cặp táp′ thuộc loại lỗi ngữ nghĩa nào?
14. Câu `Trời nóng quá!` có thể mang `nghĩa hàm ngôn′ nào trong ngữ cảnh giao tiếp?
15. Câu nào sau đây thể hiện `nghĩa tình thái khả năng′?
16. Trong ngữ nghĩa học, `nghĩa tường minh′ (explicature) được hiểu là gì trong ngữ cảnh giao tiếp?
17. Phương pháp `đối chiếu nghĩa′ (semantic contrast) thường được sử dụng để làm gì trong ngữ nghĩa học?
18. Trong ngữ nghĩa học, `nghĩa tình huống′ (situational meaning) đề cập đến sự ảnh hưởng của yếu tố nào đến ý nghĩa của ngôn ngữ?
19. Khái niệm `nghĩa hàm ngôn′ (implicature) trong ngữ dụng học chỉ loại ý nghĩa nào?
20. Trong ngữ nghĩa học, `hoán dụ` (metonymy) khác với `ẩn dụ` ở điểm nào?
21. Trong ngữ nghĩa học, `tính đa nghĩa′ (ambiguity) của một từ hoặc cụm từ xuất hiện khi nào?
22. Câu nào sau đây minh họa rõ nhất `tính mơ hồ ngữ nghĩa′ (semantic vagueness)?
23. Ngữ nghĩa học từ vựng (lexical semantics) tập trung nghiên cứu chủ yếu về điều gì?
24. Trong ngữ nghĩa học, `trường nghĩa′ (semantic field) được hiểu là gì?
25. Ngữ nghĩa học, với tư cách là một phân ngành của ngôn ngữ học, tập trung nghiên cứu về điều gì?
26. Khái niệm `quan hệ ngữ nghĩa′ (semantic relation) đề cập đến điều gì giữa các đơn vị ngôn ngữ?
27. Câu `Lan cho Nam quyển sách′ phân tích vai nghĩa, `Lan′ đóng vai nghĩa gì?
28. Hiện tượng `đa thanh′ (homophony) trong ngôn ngữ học liên quan đến khía cạnh nào của từ?
29. Hiện tượng `đồng nghĩa′ (synonymy) trong ngữ nghĩa học chỉ mối quan hệ như thế nào giữa các từ?
30. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất hiện tượng `ẩn dụ` (metaphor) về mặt ngữ nghĩa?