Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xuất Huyết Giảm Tiểu Cầu 1

Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xuất Huyết Giảm Tiểu Cầu 1

1. Khi nào nên cân nhắc sinh thiết tủy xương ở bệnh nhân giảm tiểu cầu nghi ngờ xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
2. Loại kháng thể nào thường liên quan đến việc phá hủy tiểu cầu trong xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
3. Một bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) đang dùng corticosteroid dài ngày có nguy cơ cao mắc phải biến chứng nào sau đây?
4. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy để phòng ngừa chảy máu ở bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
5. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định xem một bệnh nhân bị giảm tiểu cầu có thực sự bị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) hay không, bằng cách đo trực tiếp kháng thể kháng tiểu cầu?
6. Cơ chế tác dụng của Dapsone trong điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?
7. Trong bối cảnh xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), thuật ngữ 'đáp ứng bền vững' thường được định nghĩa là gì?
8. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán hoặc loại trừ các nguyên nhân khác gây giảm tiểu cầu trước khi chẩn đoán xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
9. Yếu tố nào sau đây có thể kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) ở người lớn?
10. Trong trường hợp xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) mạn tính không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác, phương pháp nào sau đây có thể được xem xét, mặc dù ít phổ biến hơn?
11. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) và giảm tiểu cầu do heparin (HIT)?
12. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một mục tiêu trong quản lý bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
13. Một bệnh nhân bị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) nên tránh dùng loại thuốc nào sau đây vì nó có thể làm tăng nguy cơ chảy máu?
14. Mục tiêu chính của việc điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?
15. Theo dõi nào sau đây là quan trọng nhất đối với bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) đang điều trị bằng chất chủ vận thụ thể thrombopoietin (TPO-RA)?
16. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một chỉ định để điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
17. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận thụ thể thrombopoietin (TPO-RA) được sử dụng để điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
18. Ở phụ nữ mang thai bị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), điều gì quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn phương pháp điều trị?
19. Đặc điểm nào sau đây phân biệt xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) thứ phát với ITP nguyên phát?
20. Biến chứng nghiêm trọng nào sau đây có thể xảy ra sau splenectomy (cắt lách) ở bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
21. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ đã biết của xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
22. Cơ chế tác dụng chính của Rituximab trong điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?
23. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một cơ chế gây giảm tiểu cầu trong xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
24. Phương pháp điều trị đầu tay nào sau đây thường được sử dụng cho bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) có triệu chứng chảy máu đáng kể hoặc số lượng tiểu cầu rất thấp?
25. Trong bệnh sinh của xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), vai trò của tế bào T là gì?
26. Điều gì KHÔNG nên là một phần trong tư vấn cho bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) liên quan đến quản lý lối sống?
27. Một bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) nên được tiêm phòng vaccine nào sau splenectomy (cắt lách)?
28. Trong điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) ở trẻ em, điều nào sau đây thường được ưu tiên hơn so với người lớn?
29. Trong trường hợp khẩn cấp, khi bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) bị chảy máu đe dọa tính mạng, biện pháp nào sau đây có thể được sử dụng để tăng nhanh số lượng tiểu cầu?
30. Kháng thể kháng tiểu cầu thường gặp nhất trong xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) nhắm vào glycoprotein nào trên bề mặt tiểu cầu?