Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xuất Huyết Giảm Tiểu Cầu 1

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xuất Huyết Giảm Tiểu Cầu 1

1. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
2. Trong xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), số lượng megakaryocytes (tế bào mẫu tiểu cầu) trong tủy xương thường như thế nào?
3. Loại kháng thể nào thường liên quan đến xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
4. Cơ chế chính gây giảm tiểu cầu trong xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?
5. Mục tiêu điều trị chính của xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?
6. Trong trường hợp xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) kháng trị, lựa chọn điều trị nào sau đây có thể được xem xét?
7. Điều gì quan trọng cần theo dõi ở bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) đang điều trị bằng corticosteroid?
8. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định nguyên nhân thứ phát của xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
9. Ở trẻ em bị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), khi nào thì nên điều trị?
10. Một bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) đang điều trị bằng rituximab. Tác dụng phụ nào sau đây cần được theo dõi?
11. Biến chứng nguy hiểm nhất của xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?
12. Loại bỏ Helicobacter pylori có thể cải thiện số lượng tiểu cầu ở bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) như thế nào?
13. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận thụ thể thrombopoietin (TPO-RA) được sử dụng trong điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
14. Nguy cơ chảy máu nghiêm trọng ở bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) tăng lên khi số lượng tiểu cầu xuống dưới mức nào?
15. Phương pháp điều trị đầu tay cho xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) ở người lớn thường là gì?
16. Yếu tố nào sau đây có thể giúp phân biệt xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) với ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP)?
17. Kháng thể anti-D immunoglobulin được sử dụng trong điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) hoạt động bằng cách nào?
18. Một bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) cần phẫu thuật khẩn cấp. Biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất để tăng nhanh số lượng tiểu cầu trước phẫu thuật?
19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
20. Một bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) được điều trị bằng corticosteroid nhưng không đáp ứng sau vài tuần. Bước tiếp theo phù hợp là gì?
21. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
22. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra giảm tiểu cầu giả tạo (pseudothrombocytopenia) khi xét nghiệm đếm tế bào máu?
23. Trong xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), kháng thể kháng tiểu cầu thường nhắm vào glycoprotein nào trên bề mặt tiểu cầu?
24. Mục tiêu của việc điều trị ITP ở trẻ em khác với người lớn như thế nào?
25. Cắt lách (splenectomy) được coi là một lựa chọn điều trị cho xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) khi nào?
26. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến quyết định điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
27. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình của xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
28. Một bệnh nhân bị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) và có tiền sử loét dạ dày nên tránh sử dụng loại thuốc nào?
29. Đối với phụ nữ mang thai bị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), lựa chọn điều trị nào sau đây thường được ưu tiên?
30. Trong xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), liệu pháp immunoglobulin tiêm tĩnh mạch (IVIG) hoạt động bằng cơ chế nào?